(Top Banner Ad)
southerly
B2
Tính từ B2 Địa lý, Thời tiết

southerly

UK: /ˈsʌðəli/ • US: /ˈsʌðərli/

Nghĩa tiếng Việt

hướng nam có hướng nam thuộc hướng nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in or directed towards the south.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A southerly wind brought warmer temperatures."

    "Một cơn gió nam đã mang đến nhiệt độ ấm hơn."

  • "The storm is moving in a southerly path."

    "Cơn bão đang di chuyển theo hướng nam."

  • "The city lies on the southerly side of the mountain."

    "Thành phố nằm ở phía nam của ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phương Nam, miền Nam
Adjective southern thuộc về phương Nam, ở phía Nam
Adverb southward về phía Nam
Adjective southward hướng Nam
Noun Southerner người miền Nam
Noun southeast đông nam
Adjective southeastern thuộc đông nam
Noun southwest tây nam
Adjective southwestern thuộc tây nam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūþ
Middle English
southe + -erly
English
southerly

Gốc Từ Đơn Giản

Từ 'southerly' được hình thành từ gốc 'south' (phương nam) và hậu tố '-erly', một hậu tố chỉ hướng (giống như trong 'northerly' - phương bắc, 'westerly' - phương tây). Hậu tố '-erly' này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-līċe', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'theo hướng'.

Usage Note

“Southerly” thường được dùng để mô tả vị trí, hướng gió, hoặc đặc điểm của một khu vực. Khác với “southern” (thuộc về miền nam), “southerly” nhấn mạnh hướng đi hoặc vị trí tương đối so với hướng nam. Ví dụ, 'a southerly breeze' (một cơn gió nam) chỉ hướng gió thổi đến, trong khi 'Southern Europe' (Nam Âu) chỉ khu vực địa lý.

Prepositions

from towards

‘From’ khi nói về nguồn gốc của gió (e.g., a southerly wind from the Antarctic). 'Towards' khi nói về hướng di chuyển (e.g., moving in a southerly direction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southerly
  • gentle gentle southerly breeze
    (làn gió nam nhẹ nhàng)
  • light light southerly wind
    (gió nam nhẹ)
  • prevailing prevailing southerly winds
    (những cơn gió nam thịnh hành)
Noun + southerly (as direction)
  • in a in a southerly direction
    (theo hướng nam)
  • on a on a southerly course
    (trên một lộ trình về phía nam)
Verb + southerly (as adverb)
  • blowing blowing southerly
    (thổi về phía nam)
  • heading heading southerly
    (hướng về phía nam)

Idioms

  • a southerly wind

    gió nam (gió thổi từ phương nam)

    "A warm southerly wind is blowing today."

    (Hôm nay có gió nam ấm áp đang thổi.)

  • in a southerly direction

    theo hướng nam

    "The birds flew in a southerly direction for the winter."

    (Đàn chim bay theo hướng nam để tránh đông.)

  • a southerly course

    lộ trình về phía nam

    "The ship set a southerly course across the ocean."

    (Con tàu bắt đầu lộ trình về phía nam vượt đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southerly

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía nam.

"A southerly wind brought warmer temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southerly".

Gió Nam và Khí Hậu

Ở Bắc Bán Cầu (bao gồm Việt Nam, Châu Âu, Bắc Mỹ), gió thổi từ phía nam ('southerly wind') thường mang theo không khí ấm áp, đôi khi ẩm ướt, báo hiệu sự thay đổi thời tiết sang ấm hơn. Ngược lại, ở Nam Bán Cầu (như Úc, New Zealand), gió nam có thể mang không khí lạnh từ Nam Cực lên, gây ra thời tiết mát mẻ hoặc lạnh.

Định Hướng và Du Lịch

Thuật ngữ 'southerly' rất quan trọng trong hàng hải và hàng không để chỉ hướng di chuyển hoặc hướng của các dòng chảy, gió. Ví dụ, một chuyến bay 'southerly' là chuyến bay hướng về phía nam, thường để đến các vùng ấm hơn trong mùa đông hoặc để phục vụ tuyến đường cụ thể.