(Top Banner Ad)
sparsity
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính

sparsity

UK: /ˈspɑːsəti/ • US: /ˈspɑːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thưa thớt sự thưa thớt độ thưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being sparse; thinness; not dense or crowded.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thưa thớt; sự mỏng manh; không dày đặc hoặc đông đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sparsity of data made accurate predictions difficult."

    "Sự thưa thớt của dữ liệu khiến cho việc dự đoán chính xác trở nên khó khăn."

  • "The sparsity of vegetation in the desert is due to the lack of rainfall."

    "Sự thưa thớt của thảm thực vật ở sa mạc là do thiếu lượng mưa."

  • "Exploiting the sparsity of the matrix significantly improved the computational speed."

    "Khai thác tính thưa thớt của ma trận đã cải thiện đáng kể tốc độ tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sparse Thưa thớt, rải rác, không dày đặc
Adverb sparsely Một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness Sự thưa thớt, sự rải rác

Synonyms

Antonyms

Related Words

sparse matrix (ma trận thưa)sparse coding (mã hóa thưa)sparse representation (biểu diễn thưa)

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)er-, *sper-
Latin
spargere
Latin
sparsus
English
sparse
English
sparsity

Nguồn gốc 'Phân tán'

Từ 'sparsity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sparsus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spargere' có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán thưa thớt'. Nó mô tả tình trạng một cái gì đó không dày đặc, mà chỉ có số lượng ít ỏi và rải rác trên một diện tích hoặc không gian rộng lớn.

Usage Note

Sparsity thường được sử dụng để mô tả sự phân bố thưa thớt của các phần tử trong một tập hợp, ma trận, hoặc không gian. Trong khoa học máy tính, nó đặc biệt liên quan đến các ma trận có nhiều phần tử bằng không. Sự thưa thớt này có thể được khai thác để tăng hiệu quả tính toán và lưu trữ.

Prepositions

of in

'sparsity of': đề cập đến sự thưa thớt của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: sparsity of data). 'sparsity in': đề cập đến sự thưa thớt trong một vùng, không gian, hoặc tập hợp (ví dụ: sparsity in the matrix).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sparsity
  • high high sparsity
    (sự thưa thớt cao)
  • low low sparsity
    (sự thưa thớt thấp)
  • data data sparsity
    (sự thưa thớt dữ liệu)
  • population population sparsity
    (mật độ dân số thưa thớt)
  • considerable considerable sparsity
    (sự thưa thớt đáng kể)
Verb + sparsity
  • address address sparsity
    (giải quyết vấn đề thưa thớt)
  • reduce reduce sparsity
    (giảm bớt sự thưa thớt)
  • exploit exploit sparsity
    (khai thác tính thưa thớt)
  • observe observe sparsity
    (quan sát sự thưa thớt)
Noun + of + sparsity
  • degree degree of sparsity
    (mức độ thưa thớt)
  • problem problem of sparsity
    (vấn đề thưa thớt)

Idioms

  • data sparsity problem

    vấn đề dữ liệu thưa thớt (dữ liệu không đầy đủ, thiếu)

    "Machine learning models often struggle with the data sparsity problem, where there isn't enough information to make accurate predictions."

    (Các mô hình học máy thường gặp khó khăn với vấn đề dữ liệu thưa thớt, khi không có đủ thông tin để đưa ra dự đoán chính xác.)

  • exploit sparsity (in data)

    khai thác tính thưa thớt của dữ liệu (để tối ưu hóa)

    "Many algorithms are designed to exploit sparsity in large datasets, making computations more efficient."

    (Nhiều thuật toán được thiết kế để khai thác tính thưa thớt trong các tập dữ liệu lớn, giúp việc tính toán hiệu quả hơn.)

  • high degree of sparsity

    mức độ thưa thớt cao

    "The dataset exhibited a high degree of sparsity, with most entries being zero."

    (Bộ dữ liệu cho thấy mức độ thưa thớt cao, với hầu hết các mục nhập đều bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparsity

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thưa thớt; sự mỏng manh; không dày đặc hoặc đông đúc.

"The sparsity of data made accurate predictions difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparsity".

Tầm quan trọng trong Khoa học Dữ liệu

Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, 'sparsity' (tính thưa thớt) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Dữ liệu thưa thớt (sparse data) là dữ liệu mà phần lớn các giá trị là rỗng hoặc bằng không. Hiểu và xử lý tốt dữ liệu thưa thớt là chìa khóa để phát triển các thuật toán hiệu quả, đặc biệt trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, hệ thống khuyến nghị và phân tích mạng xã hội, nơi thông tin thường không đầy đủ hoặc phân tán.

Sự Thưa Thớt trong Địa lý và Dân số

Ngoài ra, 'sparsity' còn được dùng để mô tả sự phân bố thưa thớt về mặt địa lý, chẳng hạn như 'population sparsity' (mật độ dân số thưa thớt) ở các vùng nông thôn, miền núi hoặc sa mạc. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong quy hoạch đô thị, phát triển cơ sở hạ tầng, cung cấp dịch vụ công cộng và lập kế hoạch tài nguyên, vì mật độ dân số thấp đặt ra những thách thức và yêu cầu riêng biệt.