(Top Banner Ad)
spasm
C1
danh từ C1 Y học

spasm

UK: /ˈspæzəm/ • US: /ˈspæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự co thắt cơn co thắt co giật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, involuntary muscular contraction or convulsive movement.

Vietnamese Meaning

Sự co thắt cơ đột ngột, không tự chủ hoặc cử động co giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a sudden spasm in her leg."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn co thắt đột ngột ở chân."

  • "The athlete suffered a muscle spasm during the race."

    "Vận động viên bị co thắt cơ trong cuộc đua."

  • "His back pain was caused by muscle spasms."

    "Cơn đau lưng của anh ấy là do co thắt cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spasm Sự co thắt, sự co giật (cơ bắp); một cơn bộc phát cảm xúc hoặc hoạt động đột ngột
Adjective spasmodic Thuộc về co thắt; không đều, từng cơn; đột ngột và ngắn ngủi
Adverb spasmodically Một cách co thắt, từng cơn một; không đều đặn; một cách đột ngột và ngắn ngủi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπασμός (spasmos)
Latin
spasmus
Old French
spasme
English
spasm

Từ gốc Hy Lạp: Kéo và Giật

Từ 'spasm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'spasmos', xuất phát từ động từ 'spaō' có nghĩa là 'kéo', 'giật' hoặc 'co rút'. Ý nghĩa này phản ánh chính xác hiện tượng co thắt cơ không tự chủ, đột ngột mà chúng ta vẫn dùng ngày nay. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latin ('spasmus') rồi tiếng Pháp cổ ('spasme') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh.

Usage Note

Spasm thường được dùng để chỉ một cơn co thắt cơ xảy ra đột ngột và ngoài ý muốn. Nó có thể gây đau đớn và khó chịu. Phân biệt với 'cramp', cơn chuột rút, thường kéo dài hơn và liên quan đến tình trạng thiếu nước hoặc điện giải. 'Convulsion' thường chỉ các cơn co giật mạnh, lan rộng, có thể liên quan đến các bệnh lý thần kinh.

Prepositions

of in

'Spasm of (a muscle/organ)': Cơn co thắt của (một cơ/cơ quan). Ví dụ: a spasm of the diaphragm.
'Spasm in (a muscle/organ)': Cơn co thắt ở (một cơ/cơ quan). Ví dụ: spasm in the leg.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spasm
  • muscular muscular spasm
    (co thắt cơ bắp)
  • involuntary involuntary spasm
    (co thắt không tự chủ)
  • sudden sudden spasm
    (cơn co thắt đột ngột)
  • painful painful spasm
    (cơn co thắt đau đớn)
  • severe severe spasm
    (cơn co thắt nghiêm trọng)
  • abdominal abdominal spasm
    (co thắt bụng)
  • coughing coughing spasm
    (cơn ho co thắt)
Động từ + spasm
  • have have a spasm
    (bị co thắt, lên cơn co thắt)
  • suffer from suffer from spasms
    (bị các cơn co thắt)
  • trigger trigger a spasm
    (kích hoạt cơn co thắt)
  • cause cause a spasm
    (gây ra cơn co thắt)
  • go into go into spasm
    (bị co thắt, lên cơn co thắt)
Danh từ + of + spasm
  • an attack of an attack of spasm
    (một cơn co thắt)
  • a bout of a bout of spasm
    (một đợt co thắt)

Idioms

  • a spasm of anger/laughter/violence

    một cơn bộc phát đột ngột và ngắn ngủi của sự giận dữ/tiếng cười/bạo lực

    "He experienced a sudden spasm of anger when he heard the news."

    (Anh ấy đột nhiên bùng phát một cơn giận dữ khi nghe tin tức.)

  • economic/political spasm

    một giai đoạn biến động/khủng hoảng kinh tế/chính trị ngắn và đột ngột

    "The country went through an economic spasm after the market crash."

    (Quốc gia trải qua một đợt biến động kinh tế sau vụ sụp đổ thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spasm

danh từ
Lật mặt

Sự co thắt cơ đột ngột, không tự chủ hoặc cử động co giật.

"She felt a sudden spasm in her leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced a painful muscle spasm in her leg.
Cô ấy trải qua một cơn co thắt cơ bắp đau đớn ở chân.
Phủ định
He didn't have a spasm, but he felt a slight twitch.
Anh ấy không bị co thắt, nhưng anh ấy cảm thấy một sự co giật nhẹ.
Nghi vấn
Did you feel any spasms after the injury?
Bạn có cảm thấy bất kỳ cơn co thắt nào sau khi bị thương không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden illness was characterized by one thing: a severe muscle spasm in his back.
Căn bệnh đột ngột của anh ấy được đặc trưng bởi một điều: một cơn co thắt cơ nghiêm trọng ở lưng.
Phủ định
The doctor was certain of the diagnosis: it wasn't just a simple twitch, but a full-blown spasm.
Bác sĩ chắc chắn về chẩn đoán: đó không chỉ là một cái giật đơn giản, mà là một cơn co thắt toàn diện.
Nghi vấn
Is this pain just a minor ache, or is it something more serious: a persistent muscle spasm?
Cơn đau này chỉ là một cơn nhức nhẹ, hay là một cái gì đó nghiêm trọng hơn: một cơn co thắt cơ dai dẳng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you overexert yourself, you may experience a muscle spasm.
Nếu bạn làm việc quá sức, bạn có thể bị co thắt cơ.
Phủ định
If you don't stay hydrated, you may spasmodically experience cramps.
Nếu bạn không giữ đủ nước, bạn có thể bị chuột rút một cách co giật.
Nghi vấn
Will the pain subside if I take medication for the spasm?
Cơn đau có giảm không nếu tôi uống thuốc trị co thắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spasm".

Phản ứng tự nhiên và sự kiểm soát

Từ 'spasm' nhấn mạnh tính chất không tự chủ và đột ngột của một phản ứng cơ thể hoặc một sự kiện. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm về sự kiểm soát bản thân (self-control) thường được đề cao. Do đó, 'spasm' có thể gợi lên cảm giác bất lực hoặc sự ngạc nhiên khi cơ thể hoặc tình hình vượt ra ngoài tầm kiểm soát của ý chí cá nhân.

Ẩn dụ cho sự gián đoạn

Ngoài nghĩa y học trực tiếp, 'spasm' còn được dùng như một phép ẩn dụ trong nhiều ngữ cảnh để mô tả những gián đoạn hoặc sự hỗn loạn ngắn ngủi, bất ngờ trong đời sống xã hội hoặc kinh tế. Ví dụ, 'a spasm of violence' (một đợt bạo lực bùng phát) hoặc 'economic spasm' (biến động kinh tế) cho thấy cách từ này được sử dụng để diễn tả những sự kiện không mong muốn, đột ngột, làm xáo trộn trạng thái bình thường.