(Top Banner Ad)
spatial design
C1
Danh từ C1 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Quy hoạch đô thị

spatial design

UK: /ˈspeɪʃəl dɪˈzaɪn/ • US: /ˈspeɪʃəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế không gian bố trí không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing spaces, buildings, or environments considering their three-dimensional aspects and how people interact with them.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế không gian, tòa nhà hoặc môi trường, xem xét các khía cạnh ba chiều của chúng và cách mọi người tương tác với chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spatial design of the museum allows visitors to easily navigate through the exhibits."

    "Thiết kế không gian của bảo tàng cho phép du khách dễ dàng di chuyển qua các khu trưng bày."

  • "Good spatial design can improve productivity in the workplace."

    "Thiết kế không gian tốt có thể cải thiện năng suất tại nơi làm việc."

  • "The architect focused on spatial design to create a more functional and aesthetically pleasing home."

    "Kiến trúc sư tập trung vào thiết kế không gian để tạo ra một ngôi nhà có tính thẩm mỹ và chức năng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Adverb spatially về mặt không gian
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế, tạo ra
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Latin
designare
Old French
espacial
Old French
designer
English
design
English
spatial
English
spatial design

Nguồn gốc của khái niệm 'thiết kế không gian'

Thuật ngữ 'spatial design' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Spatial' (thuộc về không gian) bắt nguồn từ 'spatium' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'không gian' hoặc 'khu vực'. 'Design' (thiết kế) xuất phát từ 'designare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh dấu', 'chỉ định' hoặc 'mô tả'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành 'spatial design', một lĩnh vực hiện đại tập trung vào việc sắp xếp và tổ chức không gian để tối ưu hóa công năng, thẩm mỹ và trải nghiệm của con người.

Usage Note

Thiết kế không gian tập trung vào việc tạo ra những môi trường hữu ích, thẩm mỹ và phù hợp với mục đích sử dụng. Nó liên quan đến việc cân nhắc đến bố cục, kích thước, hình dạng, ánh sáng, vật liệu và các yếu tố khác ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng trong không gian đó. Khác với 'interior design' (thiết kế nội thất) tập trung vào trang trí và bố trí đồ đạc bên trong, 'spatial design' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc và chức năng của không gian.

Prepositions

in for with

‘In’ chỉ địa điểm, ví dụ: 'spatial design in architecture' (thiết kế không gian trong kiến trúc). ‘For’ chỉ mục đích, ví dụ: 'spatial design for hospitals' (thiết kế không gian cho bệnh viện). ‘With’ chỉ công cụ hoặc phương pháp, ví dụ: 'spatial design with BIM software' (thiết kế không gian với phần mềm BIM).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial design
  • effective effective spatial design
    (thiết kế không gian hiệu quả)
  • innovative innovative spatial design
    (thiết kế không gian sáng tạo)
  • sustainable sustainable spatial design
    (thiết kế không gian bền vững)
  • functional functional spatial design
    (thiết kế không gian có tính năng)
Verb + spatial design
  • create create spatial design
    (tạo ra thiết kế không gian)
  • optimize optimize spatial design
    (tối ưu hóa thiết kế không gian)
  • implement implement spatial design
    (triển khai thiết kế không gian)
  • enhance enhance spatial design
    (nâng cao thiết kế không gian)
Field of + spatial design
  • urban urban spatial design
    (thiết kế không gian đô thị)
  • interior interior spatial design
    (thiết kế không gian nội thất)
  • landscape landscape spatial design
    (thiết kế không gian cảnh quan)
  • architectural architectural spatial design
    (thiết kế không gian kiến trúc)

Idioms

  • principles of spatial design

    các nguyên tắc của thiết kế không gian

    "Understanding the principles of spatial design is crucial for architects."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của thiết kế không gian là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư.)

  • challenges in spatial design

    những thách thức trong thiết kế không gian

    "One of the key challenges in spatial design is optimizing small areas."

    (Một trong những thách thức chính trong thiết kế không gian là tối ưu hóa các khu vực nhỏ.)

  • the art of spatial design

    nghệ thuật thiết kế không gian

    "The exhibition showcased the art of spatial design through various installations."

    (Triển lãm đã giới thiệu nghệ thuật thiết kế không gian thông qua nhiều công trình lắp đặt khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết kế không gian, tòa nhà hoặc môi trường, xem xét các khía cạnh ba chiều của chúng và cách mọi người tương tác với chúng.

"The spatial design of the museum allows visitors to easily navigate through the exhibits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial design".

Ảnh hưởng văn hóa đến thiết kế không gian

Cách các nền văn hóa khác nhau tiếp cận thiết kế không gian phản ánh giá trị và phong cách sống của họ. Ví dụ, trong khi một số nền văn hóa phương Tây ưa chuộng không gian mở, ít vách ngăn, thì nhiều nền văn hóa Á Đông lại chú trọng sự riêng tư và phân chia rõ ràng hơn. Các nguyên tắc phong thủy trong thiết kế nhà ở ở Việt Nam và Trung Quốc là một ví dụ điển hình về cách văn hóa định hình cách chúng ta tương tác và sắp xếp không gian sống.

Thiết kế không gian và phúc lợi con người

Thiết kế không gian không chỉ là về thẩm mỹ hay chức năng, mà còn có tác động sâu sắc đến sức khỏe tinh thần, năng suất và cảm giác hạnh phúc của con người. Một không gian được thiết kế tốt có thể giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và thúc đẩy các tương tác xã hội tích cực. Ngược lại, không gian kém thiết kế có thể gây khó chịu và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống.