(Top Banner Ad)
speckle
B2
noun B2 Tổng quát

speckle

UK: /ˈspɛkl/ • US: /ˈspɛkəl/

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm đốm vệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small spot or patch of color.

Vietnamese Meaning

Một đốm hoặc mảng màu nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird's eggs were a pale blue with speckles of brown."

    "Trứng của con chim có màu xanh nhạt với những đốm nâu."

  • "The autumn leaves were covered in speckles of red and gold."

    "Lá mùa thu được bao phủ bởi những đốm đỏ và vàng."

  • "The moon's surface is speckled with craters."

    "Bề mặt mặt trăng lốm đốm các miệng núi lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speckle Vết lốm đốm nhỏ; chấm nhỏ
Verb speckle Làm lốm đốm; rắc đốm lên
Adjective speckled Bị lốm đốm; có chấm/đốm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
specca
Middle English
spek
English (c. 1200)
speck
English (c. 1570s)
speckle

Nguồn gốc 'Speckle'

Từ 'speckle' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, là dạng thu nhỏ hoặc diễn tả hành động lặp đi lặp lại của từ 'speck'. 'Speck' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'một chấm nhỏ', 'hạt nhỏ' hay 'vết bẩn nhỏ'. Gốc rễ của 'speck' có thể truy ngược về từ 'specca' trong tiếng Anh cổ, cũng mang nghĩa tương tự. Vì vậy, 'speckle' gợi lên hình ảnh nhiều chấm nhỏ li ti hoặc một bề mặt được điểm xuyết những đốm nhỏ.

Usage Note

Speckle thường chỉ những đốm nhỏ, rời rạc, phân bố rải rác trên một bề mặt. Khác với 'spot' có thể lớn hơn, 'speckle' luôn mang tính nhỏ bé và thường chỉ về màu sắc.

Prepositions

of with

Speckle *of* something chỉ chất liệu tạo nên đốm (a speckle of dust). Speckle *with* something chỉ vật chứa các đốm (speckled with paint).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speckle (Noun)
  • tiny tiny speckles
    (những chấm nhỏ li ti)
  • dark dark speckles
    (những chấm tối màu)
  • white white speckles
    (những chấm trắng)
Verb + speckle / Speckle as Verb
  • speckled with The eggs were speckled with brown.
    (Những quả trứng bị lốm đốm màu nâu.)
  • covered in His shirt was covered in speckles of paint.
    (Áo anh ấy bị phủ đầy những chấm sơn nhỏ.)

Idioms

  • be speckled with something

    Bị lốm đốm bởi cái gì đó (thường là nhiều chấm nhỏ)

    "The artist's canvas was speckled with vibrant colors."

    (Bức vẽ của họa sĩ được điểm xuyết những đốm màu rực rỡ.)

  • have speckles

    Có những chấm/đốm nhỏ

    "Some types of mushrooms have brown speckles on their caps."

    (Một số loại nấm có những đốm nâu trên mũ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speckle

noun
Lật mặt

Một đốm hoặc mảng màu nhỏ.

"The bird's eggs were a pale blue with speckles of brown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hen's eggs speckle, don't they?
Trứng của gà mái có đốm, phải không?
Phủ định
The wall isn't speckled with paint, is it?
Bức tường không bị lốm đốm sơn, phải không?
Nghi vấn
They speckle the cake with chocolate shavings, don't they?
Họ rắc vụn sô-cô-la lên bánh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speckle".

Trứng chim lốm đốm

Nhiều loài chim đẻ trứng có những đốm màu (speckles) trên vỏ. Những đốm này giúp trứng ngụy trang tốt hơn trong tổ, bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi bằng cách hòa lẫn vào môi trường xung quanh.

Chuối chín lốm đốm

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây và nhiều nơi khác, những đốm nâu li ti xuất hiện trên vỏ chuối màu vàng là dấu hiệu cho thấy chuối đã chín mọng và ngọt nhất. Đây là thời điểm lý tưởng để ăn trực tiếp hoặc dùng làm bánh (ví dụ như bánh mì chuối).