(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ specks
B1

specks

Noun

Nghĩa tiếng Việt

những hạt nhỏ những đốm nhỏ vệt nhỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Specks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những đốm nhỏ hoặc hạt nhỏ.

Definition (English Meaning)

Small spots or particles.

Ví dụ Thực tế với 'Specks'

  • "There were specks of dust on the furniture."

    "Có những hạt bụi trên đồ đạc."

  • "The old painting was covered in specks of dirt."

    "Bức tranh cũ bị bao phủ bởi những hạt bụi bẩn."

  • "I could see specks of light in the distance."

    "Tôi có thể thấy những đốm sáng ở đằng xa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Specks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: speck (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dust(bụi)
dirt(bẩn)
debris(mảnh vụn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Specks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "specks" thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ các vật chất nhỏ, thường không đáng kể hoặc khó nhìn thấy. Nó có thể ám chỉ bụi, bẩn, hoặc các mảnh vụn nhỏ. So với "spots" (đốm), "specks" thường nhỏ hơn và rời rạc hơn. "Particles" (hạt) là một từ đồng nghĩa nhưng mang tính khoa học hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

"Specks of" thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo: "specks of dust" (những hạt bụi). "Specks in" chỉ vị trí: "specks in the air" (những hạt lơ lửng trong không khí).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Specks'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I see specks of dust dancing in the sunlight!
Ồ, tôi thấy những hạt bụi nhỏ nhảy múa trong ánh nắng mặt trời!
Phủ định
Goodness, there aren't specks of hope left in this situation.
Trời ơi, không còn chút hy vọng nào trong tình huống này.
Nghi vấn
Oh my, are those specks of gold in the river?
Ôi trời ơi, có phải những hạt vàng trong sông không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)