specks
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Specks'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những đốm nhỏ hoặc hạt nhỏ.
Definition (English Meaning)
Small spots or particles.
Ví dụ Thực tế với 'Specks'
-
"There were specks of dust on the furniture."
"Có những hạt bụi trên đồ đạc."
-
"The old painting was covered in specks of dirt."
"Bức tranh cũ bị bao phủ bởi những hạt bụi bẩn."
-
"I could see specks of light in the distance."
"Tôi có thể thấy những đốm sáng ở đằng xa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Specks'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: speck (số ít)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Specks'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "specks" thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ các vật chất nhỏ, thường không đáng kể hoặc khó nhìn thấy. Nó có thể ám chỉ bụi, bẩn, hoặc các mảnh vụn nhỏ. So với "spots" (đốm), "specks" thường nhỏ hơn và rời rạc hơn. "Particles" (hạt) là một từ đồng nghĩa nhưng mang tính khoa học hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Specks of" thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo: "specks of dust" (những hạt bụi). "Specks in" chỉ vị trí: "specks in the air" (những hạt lơ lửng trong không khí).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Specks'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, I see specks of dust dancing in the sunlight!
|
Ồ, tôi thấy những hạt bụi nhỏ nhảy múa trong ánh nắng mặt trời! |
| Phủ định |
Goodness, there aren't specks of hope left in this situation.
|
Trời ơi, không còn chút hy vọng nào trong tình huống này. |
| Nghi vấn |
Oh my, are those specks of gold in the river?
|
Ôi trời ơi, có phải những hạt vàng trong sông không? |