(Top Banner Ad)
debris
B2
noun B2 Môi trường, Xây dựng, Tai nạn

debris

UK: /ˈdeɪbriː/ • US: /dəˈbriː/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vỡ mảnh vụn tàn tích rác thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scattered pieces of rubbish or remains.

Vietnamese Meaning

Mảnh vỡ, mảnh vụn, rác thải còn sót lại sau một sự kiện nào đó (ví dụ: tai nạn, thiên tai, phá hủy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake left a trail of debris across the city."

    "Trận động đất đã để lại một vệt mảnh vỡ khắp thành phố."

  • "Clean-up crews are still clearing the debris from the plane crash."

    "Đội dọn dẹp vẫn đang dọn dẹp mảnh vỡ từ vụ tai nạn máy bay."

  • "The storm left a lot of debris on the beach."

    "Cơn bão đã để lại rất nhiều mảnh vỡ trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debris Mảnh vụn, tàn tích, vật liệu đổ nát (sau khi xảy ra sự phá hủy, tai nạn hoặc thiên tai).
Phrase debris removal Việc dọn dẹp hoặc loại bỏ các mảnh vụn/đồ phế thải (một quá trình quan trọng sau thảm họa).
Adjective (related) strewn with debris Rải rác đầy mảnh vụn (Ví dụ: The street was strewn with debris — Đường phố rải đầy mảnh vụn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xây dựng, Tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
debriser
French
débris
English
debris

Nguồn Gốc Tiếng Pháp

Từ 'debris' được tiếp nhận vào tiếng Anh từ thế kỷ 17, trực tiếp từ danh từ 'débris' trong tiếng Pháp. Bản thân từ này có nguồn gốc từ động từ 'debriser' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'phá vỡ thành mảnh nhỏ' hoặc 'làm tan nát'.

Usage Note

Từ 'debris' thường dùng để chỉ những mảnh vỡ, rác thải có kích thước nhỏ, không có giá trị hoặc không còn nguyên vẹn. Nó khác với 'rubbish' (rác thải) ở chỗ thường liên quan đến một sự kiện cụ thể gây ra sự phân tán các mảnh vỡ. So với 'wreckage' (mảnh vỡ lớn của tàu, máy bay,...), 'debris' chỉ những mảnh nhỏ hơn, phân tán hơn.

Prepositions

of from

'debris of' thường chỉ nguồn gốc của mảnh vỡ (ví dụ: debris of the explosion). 'debris from' cũng chỉ nguồn gốc, nhưng nhấn mạnh đến việc các mảnh vỡ bị tách ra từ nguồn gốc đó (ví dụ: debris from the collapsed building).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debris (Mô tả)
  • heavy heavy debris
    (Mảnh vụn nặng)
  • floating floating debris
    (Mảnh vụn trôi nổi (trên mặt nước))
  • scattered scattered debris
    (Các mảnh vụn rải rác)
Verb + debris (Hành động)
  • clear clear the debris
    (Dọn dẹp/quét dọn mảnh vụn)
  • remove remove debris
    (Loại bỏ mảnh vụn)
  • sift through sift through the debris
    (Sàng lọc/tìm kiếm trong đống đổ nát)
Noun + debris (Nguồn gốc)
  • construction construction debris
    (Phế liệu/vật liệu đổ nát từ xây dựng)
  • volcanic volcanic debris
    (Mảnh vụn núi lửa (đá, tro tàn))
  • space space debris
    (Rác vũ trụ (mảnh vỡ nhân tạo))

Idioms

  • A clean sweep of debris

    Một cuộc dọn dẹp sạch sẽ hoàn toàn (thường ám chỉ việc loại bỏ triệt để vấn đề/tàn dư)

    "The council ordered a clean sweep of debris following the severe storm."

    (Hội đồng ra lệnh dọn dẹp sạch sẽ toàn bộ tàn tích sau trận bão lớn.)

  • To rise from the debris

    Vươn lên từ đống đổ nát (ám chỉ sự phục hồi sau thất bại hoặc thảm họa)

    "After the fire, the community worked hard to rise from the debris and rebuild."

    (Sau vụ hỏa hoạn, cộng đồng đã làm việc chăm chỉ để vươn lên từ đống đổ nát và xây dựng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debris

noun
Lật mặt

Mảnh vỡ, mảnh vụn, rác thải còn sót lại sau một sự kiện nào đó (ví dụ: tai nạn, thiên tai, phá hủy).

"The earthquake left a trail of debris across the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach, which was covered in debris after the storm, needed to be cleaned.
Bãi biển, nơi bị bao phủ bởi mảnh vỡ sau cơn bão, cần được làm sạch.
Phủ định
The team, which did not find any debris at the crash site, continued their search further inland.
Đội tìm kiếm, những người không tìm thấy bất kỳ mảnh vỡ nào tại hiện trường vụ tai nạn, tiếp tục tìm kiếm sâu hơn vào đất liền.
Nghi vấn
Is this the area where the debris, which includes parts of the aircraft, was scattered?
Đây có phải là khu vực nơi mảnh vỡ, bao gồm các bộ phận của máy bay, bị vương vãi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm left debris scattered across the town.
Cơn bão để lại mảnh vỡ rải rác khắp thị trấn.
Phủ định
The cleanup crew did not remove all the debris from the beach.
Đội dọn dẹp đã không loại bỏ hết các mảnh vỡ khỏi bãi biển.
Nghi vấn
Was there a lot of debris after the earthquake?
Có nhiều mảnh vỡ sau trận động đất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach was covered in debris: plastic bottles, seaweed, and broken shells.
Bãi biển bị bao phủ bởi rác thải: chai nhựa, rong biển và vỏ sò vỡ.
Phủ định
The cleanup crew left no debris behind: everything was spotless after their work.
Đội dọn dẹp không để lại rác thải nào: mọi thứ đều sạch bóng sau khi họ làm việc.
Nghi vấn
Is that construction site full of debris: bricks, wood, and metal?
Công trường xây dựng đó có đầy rác thải không: gạch, gỗ và kim loại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew cleared the debris from the site.
Đội xây dựng đã dọn dẹp đống đổ nát khỏi công trường.
Phủ định
There isn't any debris on the road after the storm.
Không có mảnh vụn nào trên đường sau cơn bão.
Nghi vấn
Is that debris from the airplane crash?
Có phải đống đổ nát kia là từ vụ tai nạn máy bay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleanup crew has been removing the debris from the storm for hours.
Đội dọn dẹp đã dọn dẹp đống đổ nát từ cơn bão trong nhiều giờ.
Phủ định
The construction site hasn't been clearing the debris properly, leading to safety concerns.
Công trường xây dựng đã không dọn dẹp đống đổ nát đúng cách, dẫn đến những lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Has the river been carrying debris downstream after the heavy rains?
Có phải con sông đã mang theo các mảnh vỡ xuống hạ lưu sau những trận mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debris".

Mối Đe Dọa Của Rác Vũ Trụ

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của từ 'debris' là 'space debris' (rác vũ trụ). Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các mảnh vỡ của tên lửa, vệ tinh cũ hoặc thiết bị bị mất trôi nổi quanh Trái Đất. Chúng di chuyển với vận tốc cực cao và đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các vệ tinh hoạt động và các sứ mệnh không gian trong tương lai.

Tác Động Sau Thiên Tai

Trong bối cảnh thiên tai (bão, động đất, lụt), 'debris' là trở ngại lớn nhất cho công tác cứu hộ và phục hồi. Việc 'clearing debris' (dọn dẹp mảnh vụn) luôn là bước đầu tiên và tốn kém nhất để khôi phục cơ sở hạ tầng và cho phép người dân trở về cuộc sống bình thường.