(Top Banner Ad)
spellbinding
C1
adjective C1 Tổng quát

spellbinding

UK: /ˈspelˌbaɪndɪŋ/ • US: /ˈspelˌbaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mê hoặc lôi cuốn hấp dẫn đến mức không thể rời mắt kỳ diệu thôi miên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

holding one's attention completely; fascinating.

Vietnamese Meaning

hấp dẫn một cách kỳ lạ, mê hoặc, lôi cuốn đến mức không thể rời mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's performance was spellbinding."

    "Màn trình diễn của ảo thuật gia thật sự mê hoặc."

  • "Her storytelling was spellbinding, holding the children in rapt attention."

    "Cách kể chuyện của cô ấy thật mê hoặc, giữ bọn trẻ hoàn toàn tập trung."

  • "The spellbinding beauty of the landscape took our breath away."

    "Vẻ đẹp mê hồn của phong cảnh khiến chúng tôi nghẹt thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spellbind Mê hoặc, làm say đắm, bỏ bùa
Adjective spellbound Bị mê hoặc, bị say đắm, bị cuốn hút (bởi điều gì đó)
Noun spellbinder Người có khả năng mê hoặc khán giả/người nghe bằng lời nói hoặc hành động (ví dụ: diễn thuyết, kể chuyện)
Adverb spellbindingly Một cách mê hoặc, say đắm, cuốn hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spell
Old English
bindan
Modern English
spellbind
Modern English
spellbinding

Nguồn gốc từ 'spellbinding'

Từ 'spellbinding' là một tính từ được hình thành từ động từ 'spellbind'. Động từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, kết hợp hai yếu tố: 'spell' (trong nghĩa bùa chú, phép thuật, lời nguyền) và 'bind' (có nghĩa là ràng buộc, giữ chặt). 'Spell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spell', dùng để chỉ một câu chuyện kể, bài diễn văn, hoặc một bùa chú. 'Bind' đến từ 'bindan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là buộc hoặc trói. Khi kết hợp, 'spellbind' mô tả hành động mê hoặc ai đó như thể họ bị ràng buộc bởi một bùa chú, khiến họ hoàn toàn bị cuốn hút và không thể rời mắt hay suy nghĩ về điều gì khác.

Usage Note

Từ 'spellbinding' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'interesting' hay 'attractive'. Nó ám chỉ một sức hút kỳ diệu, như thể bị trói buộc bởi một phép thuật. Thường được dùng để miêu tả các buổi biểu diễn nghệ thuật, bài phát biểu, hay những câu chuyện có khả năng khiến người xem/nghe hoàn toàn tập trung và bị cuốn hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spellbinding
  • truly a truly spellbinding performance
    (một màn trình diễn thực sự mê hoặc/cuốn hút)
  • utterly an utterly spellbinding tale
    (một câu chuyện hoàn toàn lôi cuốn)
  • absolutely an absolutely spellbinding lecture
    (một bài giảng tuyệt đối cuốn hút)
  • simply a simply spellbinding experience
    (một trải nghiệm đơn giản là mê hoặc)
Noun + spellbinding
  • spellbinding spellbinding beauty
    (vẻ đẹp mê hoặc/cuốn hút)
  • spellbinding spellbinding power
    (sức mạnh cuốn hút)
  • spellbinding spellbinding quality
    (chất lượng mê hoặc/đầy cuốn hút)
  • spellbinding spellbinding charm
    (sức hút mê hoặc)
Verb + spellbinding
  • find find something spellbinding
    (thấy điều gì đó mê hoặc/cuốn hút)
  • was the story was spellbinding
    (câu chuyện đã rất mê hoặc/cuốn hút)
  • remain remain spellbinding
    (vẫn giữ được sự mê hoặc/cuốn hút)
  • prove prove spellbinding
    (chứng tỏ là mê hoặc/cuốn hút)

Idioms

  • a spellbinding performance/story/tale

    Một màn trình diễn/câu chuyện/tác phẩm kể đầy mê hoặc, cuốn hút đến mức khiến người ta hoàn toàn bị thu hút.

    "Her performance in the ballet was truly a spellbinding performance, leaving the audience breathless."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong vở ba lê thực sự là một màn trình diễn mê hoặc, khiến khán giả nín thở.)

  • have a spellbinding effect

    Có một hiệu ứng mê hoặc, khiến người ta bị cuốn hút và không thể rời mắt hay suy nghĩ về điều gì khác.

    "The speaker's charisma had a spellbinding effect on the entire audience, who listened intently for an hour."

    (Sức hút của diễn giả đã tạo ra một hiệu ứng mê hoặc đối với toàn bộ khán giả, những người đã lắng nghe chăm chú suốt một giờ.)

  • create a spellbinding atmosphere

    Tạo ra một không khí mê hoặc, đầy cuốn hút và huyền ảo.

    "The dim lighting and melancholic music combined to create a spellbinding atmosphere in the old theater."

    (Ánh sáng mờ ảo và âm nhạc u buồn kết hợp lại đã tạo ra một không khí mê hoặc trong nhà hát cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spellbinding

adjective
Lật mặt

hấp dẫn một cách kỳ lạ, mê hoặc, lôi cuốn đến mức không thể rời mắt.

"The magician's performance was spellbinding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself completely spellbinding during the performance.
Cô ấy thấy mình hoàn toàn bị cuốn hút trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
Nothing about his speech was spellbinding; it was quite dull.
Không có gì về bài phát biểu của anh ấy là hấp dẫn; nó khá tẻ nhạt.
Nghi vấn
Was anything about the movie spellbinding to you?
Có điều gì về bộ phim khiến bạn thấy hấp dẫn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his act, the audience will have been finding his spellbinding performance captivating for over an hour.
Đến khi ảo thuật gia kết thúc màn trình diễn, khán giả sẽ đã thấy màn trình diễn đầy mê hoặc của anh ta lôi cuốn trong hơn một giờ.
Phủ định
The critics won't have been considering the novel spellbinding, even after they've been reviewing it for weeks.
Các nhà phê bình sẽ không coi cuốn tiểu thuyết là đầy mê hoặc, ngay cả sau khi họ đã đánh giá nó trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Will the viewers have been describing the film as spellbinding after watching it for only 30 minutes?
Liệu người xem có mô tả bộ phim là đầy mê hoặc sau khi xem nó chỉ trong 30 phút không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was more spellbinding than any show I've ever seen.
Màn trình diễn của ảo thuật gia mê hoặc hơn bất kỳ buổi biểu diễn nào tôi từng xem.
Phủ định
The sequel was not as spellbinding as the original movie.
Phần tiếp theo không mê hoặc bằng bộ phim gốc.
Nghi vấn
Was her storytelling the most spellbinding part of the evening?
Có phải cách kể chuyện của cô ấy là phần mê hoặc nhất của buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spellbinding".

Sự mê hoặc trong nghệ thuật và giải trí

Từ 'spellbinding' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm nghệ thuật hoặc giải trí chất lượng cao, có khả năng cuốn hút hoàn toàn khán giả, khiến họ quên đi mọi thứ xung quanh, giống như bị ai đó bỏ bùa mê. Đây là một lời khen ngợi cao nhất cho khả năng thu hút và giữ chân sự chú ý của người xem trong các buổi biểu diễn, phim ảnh, sách truyện hoặc bài phát biểu.

Gốc rễ thần thoại và ma thuật

Khái niệm 'spellbinding' có gốc rễ sâu xa trong các niềm tin cổ xưa về bùa chú và phép thuật được dùng để kiểm soát hoặc mê hoặc một người. Từ này phản ánh sức mạnh của những câu chuyện, màn trình diễn hay một nhân vật có thể tạo ra ảnh hưởng tương tự, 'buộc chặt' tâm trí và cảm xúc của chúng ta, gợi liên tưởng đến cảm giác bị 'bỏ bùa' bởi một sức mạnh huyền bí.