spellbinding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
holding one's attention completely; fascinating.
Vietnamese Meaning
hấp dẫn một cách kỳ lạ, mê hoặc, lôi cuốn đến mức không thể rời mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician's performance was spellbinding."
"Màn trình diễn của ảo thuật gia thật sự mê hoặc."
-
"Her storytelling was spellbinding, holding the children in rapt attention."
"Cách kể chuyện của cô ấy thật mê hoặc, giữ bọn trẻ hoàn toàn tập trung."
-
"The spellbinding beauty of the landscape took our breath away."
"Vẻ đẹp mê hồn của phong cảnh khiến chúng tôi nghẹt thở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spellbind | Mê hoặc, làm say đắm, bỏ bùa |
| Adjective | spellbound | Bị mê hoặc, bị say đắm, bị cuốn hút (bởi điều gì đó) |
| Noun | spellbinder | Người có khả năng mê hoặc khán giả/người nghe bằng lời nói hoặc hành động (ví dụ: diễn thuyết, kể chuyện) |
| Adverb | spellbindingly | Một cách mê hoặc, say đắm, cuốn hút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spellbinding' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'interesting' hay 'attractive'. Nó ám chỉ một sức hút kỳ diệu, như thể bị trói buộc bởi một phép thuật. Thường được dùng để miêu tả các buổi biểu diễn nghệ thuật, bài phát biểu, hay những câu chuyện có khả năng khiến người xem/nghe hoàn toàn tập trung và bị cuốn hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly spellbinding performance (một màn trình diễn thực sự mê hoặc/cuốn hút)
-
utterly an utterly spellbinding tale (một câu chuyện hoàn toàn lôi cuốn)
-
absolutely an absolutely spellbinding lecture (một bài giảng tuyệt đối cuốn hút)
-
simply a simply spellbinding experience (một trải nghiệm đơn giản là mê hoặc)
-
spellbinding spellbinding beauty (vẻ đẹp mê hoặc/cuốn hút)
-
spellbinding spellbinding power (sức mạnh cuốn hút)
-
spellbinding spellbinding quality (chất lượng mê hoặc/đầy cuốn hút)
-
spellbinding spellbinding charm (sức hút mê hoặc)
-
find find something spellbinding (thấy điều gì đó mê hoặc/cuốn hút)
-
was the story was spellbinding (câu chuyện đã rất mê hoặc/cuốn hút)
-
remain remain spellbinding (vẫn giữ được sự mê hoặc/cuốn hút)
-
prove prove spellbinding (chứng tỏ là mê hoặc/cuốn hút)
Idioms
-
a spellbinding performance/story/tale
Một màn trình diễn/câu chuyện/tác phẩm kể đầy mê hoặc, cuốn hút đến mức khiến người ta hoàn toàn bị thu hút.
"Her performance in the ballet was truly a spellbinding performance, leaving the audience breathless."
(Màn trình diễn của cô ấy trong vở ba lê thực sự là một màn trình diễn mê hoặc, khiến khán giả nín thở.)
-
have a spellbinding effect
Có một hiệu ứng mê hoặc, khiến người ta bị cuốn hút và không thể rời mắt hay suy nghĩ về điều gì khác.
"The speaker's charisma had a spellbinding effect on the entire audience, who listened intently for an hour."
(Sức hút của diễn giả đã tạo ra một hiệu ứng mê hoặc đối với toàn bộ khán giả, những người đã lắng nghe chăm chú suốt một giờ.)
-
create a spellbinding atmosphere
Tạo ra một không khí mê hoặc, đầy cuốn hút và huyền ảo.
"The dim lighting and melancholic music combined to create a spellbinding atmosphere in the old theater."
(Ánh sáng mờ ảo và âm nhạc u buồn kết hợp lại đã tạo ra một không khí mê hoặc trong nhà hát cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spellbinding
adjectivehấp dẫn một cách kỳ lạ, mê hoặc, lôi cuốn đến mức không thể rời mắt.
"The magician's performance was spellbinding."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found herself completely spellbinding during the performance. |
Cô ấy thấy mình hoàn toàn bị cuốn hút trong suốt buổi biểu diễn. |
| Phủ định | Nothing about his speech was spellbinding; it was quite dull. |
Không có gì về bài phát biểu của anh ấy là hấp dẫn; nó khá tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Was anything about the movie spellbinding to you? |
Có điều gì về bộ phim khiến bạn thấy hấp dẫn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the magician finishes his act, the audience will have been finding his spellbinding performance captivating for over an hour. |
Đến khi ảo thuật gia kết thúc màn trình diễn, khán giả sẽ đã thấy màn trình diễn đầy mê hoặc của anh ta lôi cuốn trong hơn một giờ. |
| Phủ định | The critics won't have been considering the novel spellbinding, even after they've been reviewing it for weeks. |
Các nhà phê bình sẽ không coi cuốn tiểu thuyết là đầy mê hoặc, ngay cả sau khi họ đã đánh giá nó trong nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Will the viewers have been describing the film as spellbinding after watching it for only 30 minutes? |
Liệu người xem có mô tả bộ phim là đầy mê hoặc sau khi xem nó chỉ trong 30 phút không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's performance was more spellbinding than any show I've ever seen. |
Màn trình diễn của ảo thuật gia mê hoặc hơn bất kỳ buổi biểu diễn nào tôi từng xem. |
| Phủ định | The sequel was not as spellbinding as the original movie. |
Phần tiếp theo không mê hoặc bằng bộ phim gốc. |
| Nghi vấn | Was her storytelling the most spellbinding part of the evening? |
Có phải cách kể chuyện của cô ấy là phần mê hoặc nhất của buổi tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spellbinding".
