(Top Banner Ad)
spermaceti
C1
danh từ C1 Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Thương mại

spermaceti

UK: /ˌspɜːməˈsɛti/ • US: /ˌspɜːrməˈsɛti/

Nghĩa tiếng Việt

chất sáp cá nhà táng sáp cá voi trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waxy substance found in the head cavities of sperm whales and used to make candles, cosmetics, and lubricants.

Vietnamese Meaning

Một chất sáp được tìm thấy trong các khoang đầu của cá nhà táng và được sử dụng để làm nến, mỹ phẩm và chất bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spermaceti was highly valued for its use in making candles that burned cleanly and brightly."

    "Spermaceti rất được coi trọng vì nó được sử dụng để làm nến cháy sạch và sáng."

  • "The whaling industry once thrived on the demand for spermaceti."

    "Ngành công nghiệp săn bắt cá voi đã từng phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu về spermaceti."

  • "Synthetic alternatives have largely replaced spermaceti in modern manufacturing."

    "Các chất thay thế tổng hợp phần lớn đã thay thế spermaceti trong sản xuất hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spermaceti sáp cá nhà táng (một chất sáp màu trắng, nhờn, được tìm thấy trong đầu cá nhà táng, dùng để sản xuất nến, mỹ phẩm hoặc dược phẩm)
Compound Noun spermaceti whale cá nhà táng (loài cá voi lớn có chứa sáp cá nhà táng trong đầu)
Compound Noun spermaceti oil dầu cá nhà táng (dầu được chiết xuất từ sáp cá nhà táng)

Synonyms

cetacean wax (sáp cetacean)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma, seed)
Ancient Greek
κῆτος (kētos, sea monster, whale)
Medieval Latin
sperma ceti (sperm of a whale)
English
spermaceti

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'spermaceti' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'sperma ceti', nghĩa đen là 'tinh trùng của cá voi'. Tên gọi này xuất phát từ việc chất sáp màu trắng sữa này được tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng (sperm whale), và người ta thời xưa đã nhầm lẫn nó với tinh dịch của loài vật này do vẻ ngoài và vị trí của nó. Thực tế, spermaceti là một loại sáp đặc biệt giúp cá nhà táng điều chỉnh khả năng nổi dưới nước.

Usage Note

Spermaceti từng là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp trước khi các chất thay thế tổng hợp trở nên phổ biến. Nó được đánh giá cao vì tính ổn định và khả năng bôi trơn. Việc sử dụng spermaceti đã góp phần lớn vào việc săn bắt cá voi quy mô lớn.

Prepositions

in from for

in: Chỉ vị trí tồn tại của spermaceti (e.g., spermaceti in sperm whales). from: Chỉ nguồn gốc xuất xứ của spermaceti (e.g., spermaceti from sperm whales). for: Chỉ mục đích sử dụng của spermaceti (e.g., spermaceti for making candles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spermaceti
  • pure pure spermaceti
    (sáp cá nhà táng tinh khiết)
  • refined refined spermaceti
    (sáp cá nhà táng đã tinh chế)
Noun + spermaceti (compounds)
  • spermaceti spermaceti candle
    (nến sáp cá nhà táng)
  • spermaceti spermaceti oil
    (dầu cá nhà táng)
Verb + spermaceti
  • extract extract spermaceti
    (chiết xuất sáp cá nhà táng)
  • obtain obtain spermaceti
    (thu được sáp cá nhà táng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spermaceti

danh từ
Lật mặt

Một chất sáp được tìm thấy trong các khoang đầu của cá nhà táng và được sử dụng để làm nến, mỹ phẩm và chất bôi trơn.

"Spermaceti was highly valued for its use in making candles that burned cleanly and brightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermaceti".

Lịch sử khai thác và Công dụng

Spermaceti từng là một sản phẩm thương mại có giá trị cao, được khai thác từ cá nhà táng trong ngành công nghiệp đánh bắt cá voi. Nó được sử dụng rộng rãi để sản xuất nến chất lượng cao (nến spermaceti cháy sáng và không khói), dầu bôi trơn, mỹ phẩm, thuốc mỡ và thậm chí cả một số loại thuốc. Việc sử dụng rộng rãi này đã góp phần đẩy mạnh nạn săn bắt cá voi đến mức báo động, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng số lượng cá nhà táng trước khi lệnh cấm được ban hành.

Vai trò trong 'Moby Dick'

Trong tác phẩm văn học kinh điển 'Moby Dick' của Herman Melville, spermaceti được nhắc đến nhiều lần, nhấn mạnh giá trị kinh tế và sự tàn bạo của ngành công nghiệp đánh bắt cá voi. Chất sáp này không chỉ là mục tiêu săn bắt mà còn là biểu tượng cho sự giàu có, sự nguy hiểm tiềm ẩn của biển cả và mối quan hệ phức tạp giữa con người và thiên nhiên. Nó cũng là một phần không thể thiếu trong miêu tả chân thực về cuộc sống của những người thợ săn cá voi.