spermaceti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A waxy substance found in the head cavities of sperm whales and used to make candles, cosmetics, and lubricants.
Vietnamese Meaning
Một chất sáp được tìm thấy trong các khoang đầu của cá nhà táng và được sử dụng để làm nến, mỹ phẩm và chất bôi trơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spermaceti was highly valued for its use in making candles that burned cleanly and brightly."
"Spermaceti rất được coi trọng vì nó được sử dụng để làm nến cháy sạch và sáng."
-
"The whaling industry once thrived on the demand for spermaceti."
"Ngành công nghiệp săn bắt cá voi đã từng phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu về spermaceti."
-
"Synthetic alternatives have largely replaced spermaceti in modern manufacturing."
"Các chất thay thế tổng hợp phần lớn đã thay thế spermaceti trong sản xuất hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spermaceti | sáp cá nhà táng (một chất sáp màu trắng, nhờn, được tìm thấy trong đầu cá nhà táng, dùng để sản xuất nến, mỹ phẩm hoặc dược phẩm) |
| Compound Noun | spermaceti whale | cá nhà táng (loài cá voi lớn có chứa sáp cá nhà táng trong đầu) |
| Compound Noun | spermaceti oil | dầu cá nhà táng (dầu được chiết xuất từ sáp cá nhà táng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spermaceti từng là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp trước khi các chất thay thế tổng hợp trở nên phổ biến. Nó được đánh giá cao vì tính ổn định và khả năng bôi trơn. Việc sử dụng spermaceti đã góp phần lớn vào việc săn bắt cá voi quy mô lớn.
Prepositions
in: Chỉ vị trí tồn tại của spermaceti (e.g., spermaceti in sperm whales). from: Chỉ nguồn gốc xuất xứ của spermaceti (e.g., spermaceti from sperm whales). for: Chỉ mục đích sử dụng của spermaceti (e.g., spermaceti for making candles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure spermaceti (sáp cá nhà táng tinh khiết)
-
refined refined spermaceti (sáp cá nhà táng đã tinh chế)
-
spermaceti spermaceti candle (nến sáp cá nhà táng)
-
spermaceti spermaceti oil (dầu cá nhà táng)
-
extract extract spermaceti (chiết xuất sáp cá nhà táng)
-
obtain obtain spermaceti (thu được sáp cá nhà táng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spermaceti
danh từMột chất sáp được tìm thấy trong các khoang đầu của cá nhà táng và được sử dụng để làm nến, mỹ phẩm và chất bôi trơn.
"Spermaceti was highly valued for its use in making candles that burned cleanly and brightly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermaceti".
