(Top Banner Ad)
whale oil
B2
noun B2 Lịch sử, Kinh tế, Hóa học

whale oil

UK: /ˈweɪl ɔɪl/ • US: /ˈweɪl ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu cá voi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil obtained from whales, especially from their blubber.

Vietnamese Meaning

Dầu thu được từ cá voi, đặc biệt là từ mỡ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whale oil was once a primary source of lighting fuel."

    "Dầu cá voi từng là nguồn nhiên liệu chiếu sáng chính."

  • "The whaling industry declined as whale oil was replaced by kerosene."

    "Ngành công nghiệp săn bắt cá voi suy giảm khi dầu cá voi bị thay thế bằng dầu hỏa."

  • "Historically, whale oil lamps provided light in many homes."

    "Trong lịch sử, đèn dầu cá voi đã cung cấp ánh sáng cho nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale Cá voi
Noun oil Dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
whale oil

Nguồn gốc của dầu cá voi

Dầu cá voi được chiết xuất từ mỡ của cá voi, đặc biệt là cá voi đầu bò. Trong thế kỷ 19, nó là một nguồn nhiên liệu quan trọng cho đèn, chất bôi trơn và các sản phẩm khác. Việc săn bắt cá voi để lấy dầu đã có tác động lớn đến quần thể cá voi trên toàn thế giới.

Usage Note

Dầu cá voi là một loại dầu có nguồn gốc từ cá voi. Nó chủ yếu được thu thập từ lớp mỡ dưới da (blubber) của cá voi, nhưng cũng có thể thu được từ các bộ phận khác của cơ thể cá voi. Trong lịch sử, dầu cá voi được sử dụng rộng rãi như một chất bôi trơn, nhiên liệu cho đèn, và trong sản xuất xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Ngày nay, việc sử dụng dầu cá voi đã giảm đáng kể do các lựa chọn thay thế khác như dầu khoáng và các biện pháp bảo tồn cá voi.

Prepositions

from for in

`from`: Dùng để chỉ nguồn gốc của dầu, ví dụ: 'whale oil from blubber'. `for`: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của dầu, ví dụ: 'whale oil for lamps'. `in`: Dùng để chỉ việc sử dụng dầu trong một sản phẩm hoặc quá trình, ví dụ: 'whale oil in soap production'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whale oil
  • refined refined whale oil
    (dầu cá voi tinh chế)
  • burning burning whale oil
    (dầu cá voi đang cháy)
Verb + whale oil
  • burn burn whale oil
    (đốt dầu cá voi)
  • extract extract whale oil
    (chiết xuất dầu cá voi)
  • use use whale oil
    (sử dụng dầu cá voi)

Idioms

  • run like it was greased with whale oil

    chạy rất nhanh, chạy như bôi mỡ cá voi (ám chỉ sự trơn tru và tốc độ)

    "The machine was old, but after the mechanic fixed it, it ran like it was greased with whale oil."

    (Cái máy đã cũ, nhưng sau khi thợ máy sửa xong, nó chạy nhanh như được bôi mỡ cá voi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whale oil

noun
Lật mặt

Dầu thu được từ cá voi, đặc biệt là từ mỡ của chúng.

"Whale oil was once a primary source of lighting fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fishermen used whale oil for lamps.
Ngư dân đã từng sử dụng dầu cá voi cho đèn.
Phủ định
Seldom did people realize the environmental impact of using whale oil.
Hiếm khi mọi người nhận ra tác động môi trường của việc sử dụng dầu cá voi.
Nghi vấn
Should anyone consider using whale oil today, they would face severe criticism.
Nếu ai đó cân nhắc sử dụng dầu cá voi ngày nay, họ sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale oil".

Sử dụng dầu cá voi trong lịch sử

Trong thế kỷ 19, dầu cá voi là nguồn sáng chính cho nhiều gia đình và doanh nghiệp. Sự phổ biến của nó đã dẫn đến ngành công nghiệp săn bắt cá voi quy mô lớn, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các loài cá voi. Ngày nay, dầu cá voi đã được thay thế bằng các nguồn năng lượng bền vững hơn.