(Top Banner Ad)
ambergris
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học biển, Công nghiệp nước hoa

ambergris

UK: /ˈæmbəɡriːs/ • US: /ˈæmbərˌɡriːs/

Nghĩa tiếng Việt

long diên hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid, waxy, flammable substance of dull grey or blackish color produced in the digestive system of sperm whales. It is found floating in tropical seas and is used in perfumery.

Vietnamese Meaning

Một chất rắn, dạng sáp, dễ cháy có màu xám xỉn hoặc hơi đen được tạo ra trong hệ tiêu hóa của cá nhà táng. Nó trôi nổi trên các vùng biển nhiệt đới và được sử dụng trong công nghiệp sản xuất nước hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rare ambergris was discovered on a remote beach, a treasure for the perfume industry."

    "Long diên hương quý hiếm được phát hiện trên một bãi biển hẻo lánh, một kho báu cho ngành công nghiệp nước hoa."

  • "Authentic ambergris is highly valued in the fragrance market."

    "Long diên hương thật có giá trị rất cao trên thị trường hương liệu."

  • "The scent of ambergris is complex and can vary depending on its age and origin."

    "Mùi hương của long diên hương rất phức tạp và có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và nguồn gốc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amber Hổ phách (nhựa cây hóa thạch, là một chất khác biệt)
Adjective ambergris-scented Có mùi hương long diên hương
Noun ambreine Ambreine (hoạt chất chính tạo nên mùi hương của long diên hương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học biển, Công nghiệp nước hoa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
anbar
Medieval Latin
ambra grisea
Old French
ambre gris
Middle English
ambergris

Hổ phách Xám Quý Giá

Từ 'ambergris' được vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'ambre gris', có nghĩa là 'hổ phách xám'. Tên gọi này được đặt để phân biệt nó với hổ phách thông thường (amber) có nguồn gốc từ nhựa cây hóa thạch. Màu sắc xám sáp và giá trị cực kỳ cao đã khiến người ta gắn nó với từ 'hổ phách', mặc dù nguồn gốc của chúng hoàn toàn khác nhau (long diên hương là chất thải từ cá nhà táng).

Usage Note

Ambergris được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa vì khả năng cố định mùi hương, làm cho mùi hương lâu phai hơn. Nó có mùi đặc trưng, thường được mô tả là xạ hương, đất, hoặc biển. Sự hình thành ambergris là một quá trình tự nhiên trong cơ thể cá nhà táng, thường là để bảo vệ đường ruột khỏi các vật thể sắc nhọn như mỏ mực. Khi cá nhà táng nôn ra hoặc thải ra, ambergris sẽ trôi dạt trên biển trong nhiều năm trước khi được tìm thấy.

Prepositions

in

''Ambergris is used **in** perfumery.'' - Chỉ ra lĩnh vực hoặc mục đích sử dụng của ambergris.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambergris
  • strong strong ambergris scent
    (mùi long diên hương nồng)
  • rare rare ambergris
    (long diên hương hiếm)
  • synthetic synthetic ambergris
    (long diên hương tổng hợp (nhân tạo))
Noun + of + ambergris
  • lump lump of ambergris
    (khối long diên hương)
  • note a base note of ambergris
    (một nốt hương cuối là long diên hương)
Verb + ambergris
  • contain perfume containing ambergris
    (nước hoa có chứa long diên hương)
  • harvest harvesting ambergris
    (thu hoạch long diên hương)

Idioms

  • smell of ambergris

    Có mùi thơm cực kỳ sang trọng, quý phái (hoặc mùi hương lạ, xa xỉ)

    "The aged leather of the library seemed to smell faintly of ambergris and old paper."

    (Lớp da cũ kỹ của thư viện dường như thoang thoảng mùi long diên hương và giấy cũ.)

  • finding black gold

    Tìm thấy vàng đen (ám chỉ việc tìm thấy thứ gì đó cực kỳ có giá trị, thường dùng cho dầu mỏ hoặc các chất hiếm như long diên hương)

    "When the fisherman found the large floating chunk, he knew he was finding black gold."

    (Khi người ngư dân tìm thấy khối nổi lớn đó, anh ta biết rằng mình đang tìm thấy 'vàng đen'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambergris

noun
Lật mặt

Một chất rắn, dạng sáp, dễ cháy có màu xám xỉn hoặc hơi đen được tạo ra trong hệ tiêu hóa của cá nhà táng. Nó trôi nổi trên các vùng biển nhiệt đới và được sử dụng trong công nghiệp sản xuất nước hoa.

"The rare ambergris was discovered on a remote beach, a treasure for the perfume industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a whale produces ambergris, it often floats to the surface of the ocean.
Nếu một con cá voi tạo ra long diên hương, nó thường nổi lên bề mặt đại dương.
Phủ định
If a beachcomber doesn't know what ambergris looks like, they don't recognize its value when they find it.
Nếu một người lượm rác trên bãi biển không biết long diên hương trông như thế nào, họ không nhận ra giá trị của nó khi tìm thấy nó.
Nghi vấn
If ambergris washes ashore, does it always have a strong odor?
Nếu long diên hương trôi dạt vào bờ, nó có luôn có mùi nồng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found some ambergris on the beach last summer; I could have sold it for a fortune.
Tôi ước tôi đã tìm thấy long diên hương trên bãi biển vào mùa hè năm ngoái; tôi có thể đã bán nó với giá rất lớn.
Phủ định
If only I hadn't read about ambergris; now I'm obsessively searching every beach I visit.
Giá mà tôi đừng đọc về long diên hương; giờ tôi ám ảnh tìm kiếm mọi bãi biển tôi ghé thăm.
Nghi vấn
If only someone would tell me where to find ambergris, would that be too much to ask?
Giá mà ai đó chỉ cho tôi nơi tìm thấy long diên hương, liệu đó có phải là yêu cầu quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambergris".

Chất Định Hương Hoàn Hảo

Giá trị lớn nhất của long diên hương là khả năng 'định hương' (fixative) trong nước hoa. Nó giúp làm chậm quá trình bay hơi của các mùi hương khác, khiến nước hoa giữ mùi lâu hơn và tăng độ sâu, làm tròn mùi hương tổng thể. Đây là lý do nó được sử dụng trong những loại nước hoa cao cấp nhất thế giới.

Vấn đề Bảo tồn Sinh thái

Long diên hương là chất được tạo ra trong ruột của cá nhà táng (sperm whale), một loài đang bị đe dọa. Mặc dù chỉ được thu thập khi trôi nổi trên biển, việc kinh doanh long diên hương thật vẫn bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia (như Mỹ và Úc) do các luật bảo vệ động vật biển có vú. Hầu hết nước hoa hiện đại sử dụng chất thay thế tổng hợp, gọi là Ambroxan.