(Top Banner Ad)
spermatogenesis
C1
noun C1 Y học

spermatogenesis

UK: /ˌspɜːmætəˈdʒenɪsɪs/ • US: /ˌspɜːrmætəˈdʒɛnɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh tinh quá trình sinh tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sperm production in the male testes.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn của nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spermatogenesis is essential for male fertility."

    "Sản xuất tinh trùng là rất cần thiết cho khả năng sinh sản của nam giới."

  • "Disruptions in spermatogenesis can lead to infertility."

    "Sự gián đoạn trong quá trình sản xuất tinh trùng có thể dẫn đến vô sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm tinh trùng
Noun spermatozoon tinh trùng (số ít, thuật ngữ khoa học)
Noun spermatocyte tế bào sinh tinh
Noun spermatogonium tế bào gốc sinh tinh
Noun spermatid tiền tinh trùng
Adjective spermatogenic liên quan đến sự sinh tinh, có khả năng sinh tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
English
spermatogenesis

Nguồn gốc Hy Lạp: Hạt giống và sự hình thành

Từ 'spermatogenesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Sperma' (σπέρμα) có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'tinh trùng', và 'genesis' (γένεσις) có nghĩa là 'nguồn gốc', 'sự hình thành' hoặc 'sự tạo ra'. Khi ghép lại, từ này mô tả quá trình tạo ra tinh trùng, bản chất là 'sự hình thành hạt giống'.

Usage Note

Spermatogenesis là một quá trình phức tạp bao gồm sự phân chia tế bào, biệt hóa và trưởng thành của các tế bào mầm để tạo thành tinh trùng trưởng thành. Quá trình này liên tục xảy ra ở nam giới trưởng thành.

Prepositions

of

Sử dụng "of" để chỉ quá trình sản xuất cái gì. Ví dụ: spermatogenesis of sperm (quá trình sản xuất tinh trùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spermatogenesis
  • normal normal spermatogenesis
    (sự sinh tinh bình thường)
  • impaired impaired spermatogenesis
    (sự sinh tinh bị suy giảm)
  • defective defective spermatogenesis
    (sự sinh tinh khiếm khuyết)
  • complete complete spermatogenesis
    (sự sinh tinh hoàn chỉnh)
Verb + spermatogenesis
  • regulate regulate spermatogenesis
    (điều hòa sự sinh tinh)
  • inhibit inhibit spermatogenesis
    (ức chế sự sinh tinh)
  • support support spermatogenesis
    (hỗ trợ sự sinh tinh)
  • initiate initiate spermatogenesis
    (khởi đầu sự sinh tinh)
Noun + of + spermatogenesis
  • process process of spermatogenesis
    (quá trình sinh tinh)
  • stages stages of spermatogenesis
    (các giai đoạn của sự sinh tinh)
  • regulation regulation of spermatogenesis
    (sự điều hòa của quá trình sinh tinh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spermatogenesis

noun
Lật mặt

Quá trình sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn của nam giới.

"Spermatogenesis is essential for male fertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spermatogenesis is a complex process in male reproductive systems.
Sự sinh tinh trùng là một quá trình phức tạp trong hệ thống sinh sản của nam giới.
Phủ định
Spermatogenesis is not fully understood in all species.
Sự sinh tinh trùng không được hiểu đầy đủ ở tất cả các loài.
Nghi vấn
Is spermatogenesis essential for male fertility?
Sự sinh tinh trùng có cần thiết cho khả năng sinh sản của nam giới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell's mechanism for spermatogenesis is incredibly complex.
Cơ chế sản xuất tinh trùng của tế bào cực kỳ phức tạp.
Phủ định
The dog's spermatogenesis cycle does not occur during the winter.
Chu kỳ sinh tinh của chó không xảy ra vào mùa đông.
Nghi vấn
Is the patient's spermatogenesis normal after chemotherapy?
Sự sinh tinh của bệnh nhân có bình thường sau hóa trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermatogenesis".

Tầm quan trọng trong y học sinh sản

Spermatogenesis là một quá trình sinh học cơ bản và cực kỳ quan trọng trong y học sinh sản. Việc hiểu rõ quá trình này giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán, điều trị các vấn đề vô sinh ở nam giới, cũng như phát triển các phương pháp tránh thai mới. Bất kỳ sự rối loạn nào trong spermatogenesis đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản của nam giới.

Nghiên cứu khoa học và công nghệ sinh học

Quá trình spermatogenesis tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi trong sinh học và công nghệ sinh học. Các nghiên cứu về cơ chế phân tử và di truyền của spermatogenesis không chỉ mở rộng kiến thức của chúng ta về sinh sản mà còn có tiềm năng ứng dụng trong việc bảo tồn loài, công nghệ hỗ trợ sinh sản và các liệu pháp điều trị bệnh lý liên quan.