(Top Banner Ad)
spermatozoa
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Y học

spermatozoa

UK: /ˌspɜːmətəˈzəʊə/ • US: /ˌspɜːrmətəˈzoʊə/

Nghĩa tiếng Việt

tinh trùng (số nhiều) tế bào tinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mature motile male sex cell of an animal, by which the ovum is fertilized, typically having a compact head and a long flagellum.

Vietnamese Meaning

Tế bào sinh dục đực trưởng thành, có khả năng di chuyển của động vật, dùng để thụ tinh cho trứng, thường có đầu nhỏ gọn và một roi dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analysis revealed a low concentration of spermatozoa in the semen sample."

    "Phân tích cho thấy nồng độ tinh trùng thấp trong mẫu tinh dịch."

  • "Exposure to certain chemicals can affect the morphology and motility of spermatozoa."

    "Tiếp xúc với một số hóa chất nhất định có thể ảnh hưởng đến hình thái và khả năng di chuyển của tinh trùng."

  • "The study examined the effect of temperature on the viability of spermatozoa."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng tồn tại của tinh trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spermatozoon tinh trùng (dạng số ít)
Noun sperm tinh dịch, tinh trùng (từ thông tục và phổ biến hơn, dùng cho cả chất lỏng và tế bào)
Adjective spermatic thuộc về tinh trùng/tinh dịch
Noun spermatogenesis sự tạo tinh trùng, quá trình sinh tinh
Noun spermatocyte tinh bào (tế bào trong quá trình phát triển thành tinh trùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Ancient Greek
ζῷον (zōion)
Modern Latin
spermatozoon
English
spermatozoa

Nguồn gốc "Sinh vật hạt mầm"

Từ "spermatozoa" là một thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai từ: "sperma" (nghĩa là "hạt giống" hoặc "mầm") và "zoon" (nghĩa là "động vật" hoặc "sinh vật sống"). Vì vậy, nghĩa đen của "spermatozoon" (dạng số ít) là "sinh vật hạt mầm" hoặc "động vật giống hạt giống", mô tả hình dạng và chức năng của chúng trong việc thụ tinh. "Spermatozoa" là dạng số nhiều của "spermatozoon".

Usage Note

"Spermatozoa" là dạng số nhiều của "spermatozoon", ít được sử dụng hơn so với "sperm" (tinh trùng). "Spermatozoa" mang tính khoa học và chính xác hơn, thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, y học, hoặc giảng dạy sinh học. Nó nhấn mạnh đến từng tế bào tinh trùng riêng lẻ. Trong khi đó, "sperm" được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và mang nghĩa chung chung hơn về tinh dịch chứa các tế bào tinh trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spermatozoa
  • motile motile spermatozoa
    (tinh trùng di động)
  • immobile immobile spermatozoa
    (tinh trùng bất động)
  • viable viable spermatozoa
    (tinh trùng có khả năng sống sót)
  • healthy healthy spermatozoa
    (tinh trùng khỏe mạnh)
  • mature mature spermatozoa
    (tinh trùng trưởng thành)
Verb + spermatozoa
  • produce produce spermatozoa
    (sản xuất tinh trùng)
  • release release spermatozoa
    (giải phóng tinh trùng)
  • fertilize fertilize with spermatozoa
    (thụ tinh bằng tinh trùng)
  • examine examine spermatozoa
    (kiểm tra tinh trùng)
Noun + of/related to + spermatozoa
  • tail tail of spermatozoa
    (đuôi của tinh trùng)
  • head head of spermatozoa
    (đầu của tinh trùng)
  • count spermatozoa count
    (số lượng tinh trùng)
  • motility spermatozoa motility
    (khả năng di động của tinh trùng)

Idioms

  • spermatozoa count

    số lượng tinh trùng (trong một mẫu tinh dịch)

    "A low spermatozoa count can indicate infertility issues in men."

    (Số lượng tinh trùng thấp có thể cho thấy các vấn đề vô sinh ở nam giới.)

  • spermatozoa motility

    khả năng di động của tinh trùng

    "Evaluating spermatozoa motility is crucial in fertility assessments."

    (Đánh giá khả năng di động của tinh trùng là rất quan trọng trong các đánh giá khả năng sinh sản.)

  • spermatozoa production

    quá trình sản xuất tinh trùng

    "Factors like diet and lifestyle can affect spermatozoa production."

    (Các yếu tố như chế độ ăn uống và lối sống có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tinh trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spermatozoa

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tế bào sinh dục đực trưởng thành, có khả năng di chuyển của động vật, dùng để thụ tinh cho trứng, thường có đầu nhỏ gọn và một roi dài.

"The analysis revealed a low concentration of spermatozoa in the semen sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had a powerful microscope, he would examine the movement of spermatozoa.
Nếu nhà khoa học có một kính hiển vi mạnh mẽ, ông ấy sẽ kiểm tra sự di chuyển của tinh trùng.
Phủ định
If the sample weren't contaminated, the doctor wouldn't need to retest the spermatozoa.
Nếu mẫu không bị nhiễm bẩn, bác sĩ sẽ không cần phải kiểm tra lại tinh trùng.
Nghi vấn
Would the fertility treatment be more effective if the spermatozoa were healthier?
Liệu pháp điều trị sinh sản có hiệu quả hơn không nếu tinh trùng khỏe mạnh hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spermatozoa are being analyzed in the lab.
Các tinh trùng đang được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The spermatozoa were not detected in the sample.
Tinh trùng không được phát hiện trong mẫu.
Nghi vấn
Will the spermatozoa be examined under a microscope?
Liệu tinh trùng có được kiểm tra dưới kính hiển vi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the motility of spermatozoa to improve fertility treatments.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu khả năng di chuyển của tinh trùng để cải thiện các phương pháp điều trị sinh sản.
Phủ định
Without proper storage, the spermatozoa are not going to survive the freezing process.
Nếu không được bảo quản đúng cách, tinh trùng sẽ không sống sót qua quá trình đông lạnh.
Nghi vấn
Will the increased temperature affect the viability of the spermatozoa?
Liệu nhiệt độ tăng cao có ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của tinh trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermatozoa".

Vai trò trong y học sinh sản

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng sản xuất và chất lượng tinh trùng (spermatozoa) thường được gắn liền với khả năng sinh sản của nam giới. Các tiến bộ y học hiện đại như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đã giúp nhiều cặp vợ chồng có con bằng cách sử dụng tinh trùng được thu thập và lựa chọn cẩn thận, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tế bào này trong việc hình thành sự sống.

Từ những hiểu lầm cổ xưa đến khoa học hiện đại

Trước khi có kính hiển vi và sự phát triển của sinh học, con người có nhiều quan niệm sai lầm về sự sinh sản. Ví dụ, một số học thuyết cổ xưa tin rằng tinh trùng đã chứa một "người tí hon" hoàn chỉnh (homunculus) và chỉ cần phát triển trong tử cung người mẹ. Khám phá ra spermatozoa vào thế kỷ 17 đã mở đường cho sự hiểu biết khoa học chính xác hơn về quá trình thụ tinh và vai trò của cả trứng và tinh trùng.