(Top Banner Ad)
globular
B2
adjective B2 Khoa học, Toán học, Mô tả hình dạng

globular

UK: /ˈɡlɒbjʊlə(r)/ • US: /ˈɡlɑːbjələr/

Nghĩa tiếng Việt

hình cầu có dạng hình cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like a globe; spherical.

Vietnamese Meaning

Có hình cầu; hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria formed globular colonies on the agar plate."

    "Các vi khuẩn tạo thành các khuẩn lạc hình cầu trên đĩa thạch."

  • "Globular proteins play a crucial role in cellular functions."

    "Các protein hình cầu đóng một vai trò quan trọng trong các chức năng tế bào."

  • "Astronomers have observed globular clusters in distant galaxies."

    "Các nhà thiên văn học đã quan sát các cụm sao cầu trong các thiên hà xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, hình cầu
Noun globule giọt nhỏ, hạt nhỏ, quả cầu nhỏ
Adjective globose có hình cầu, tròn
Noun globosity sự hình cầu, tính tròn
Adverb globularly một cách hình cầu, có hình cầu
Adjective globoid giống hình cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Mô tả hình dạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Latin (diminutive)
globulus
English
globule
English
globular

Từ Hình Cầu Nhỏ Bé

Từ 'globular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'quả bóng'. Sau đó, từ này phát triển thành 'globulus' (một dạng thu nhỏ, nghĩa là 'quả cầu nhỏ' hoặc 'giọt nhỏ'). Cuối cùng, tiếng Anh đã thêm hậu tố '-ar' để tạo thành 'globular', mô tả một vật có hình dạng giống quả cầu, giọt nhỏ hoặc hạt nhỏ.

Usage Note

Tính từ 'globular' mô tả một vật thể có hình dạng gần giống quả cầu hoặc có các phần nhô ra hình cầu. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học (ví dụ: protein globular) và thiên văn học (ví dụ: cụm sao cầu). So với 'spherical', 'globular' có thể ám chỉ hình dạng không hoàn toàn hoàn hảo, có thể hơi méo mó hoặc không đều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + globular
  • large large globular structure
    (cấu trúc hình cầu lớn)
  • small small globular proteins
    (các protein hình cầu nhỏ)
  • perfectly perfectly globular shape
    (hình dạng cầu hoàn hảo)
  • roughly roughly globular mass
    (khối hình cầu gần đúng)
Globular + Noun
  • cluster globular cluster
    (cụm sao cầu)
  • shape globular shape
    (hình cầu)
  • protein globular protein
    (protein hình cầu)
  • structure globular structure
    (cấu trúc hình cầu)

Idioms

  • globular cluster

    cụm sao cầu (một nhóm sao dày đặc có hình cầu, thường ở các thiên hà)

    "The Hubble Space Telescope has captured stunning images of a globular cluster."

    (Kính viễn vọng không gian Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của một cụm sao cầu.)

  • globular shape

    hình cầu

    "Many fruits, like apples and oranges, have a natural globular shape."

    (Nhiều loại trái cây, như táo và cam, có hình cầu tự nhiên.)

  • globular protein

    protein hình cầu (một loại protein có hình dạng tròn gọn và tan được trong nước)

    "Hemoglobin, which carries oxygen in blood, is a classic example of a globular protein."

    (Hemoglobin, chất vận chuyển oxy trong máu, là một ví dụ kinh điển về protein hình cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globular

adjective
Lật mặt

Có hình cầu; hình tròn.

"The bacteria formed globular colonies on the agar plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planet, which has a globular shape, is easily observed through a telescope.
Hành tinh, có hình dạng cầu, dễ dàng quan sát được qua kính viễn vọng.
Phủ định
The artist, whose sculptures were not always globular, experimented with different forms.
Người nghệ sĩ, người mà các tác phẩm điêu khắc không phải lúc nào cũng có hình cầu, đã thử nghiệm với các hình thức khác nhau.
Nghi vấn
Is that a globular object that you found on the beach?
Đó có phải là một vật thể hình cầu mà bạn tìm thấy trên bãi biển không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory contained several flasks filled with a globular solution.
Phòng thí nghiệm chứa nhiều bình chứa đầy dung dịch hình cầu.
Phủ định
The shape of the asteroid is not globular, but rather irregular.
Hình dạng của tiểu hành tinh không phải hình cầu mà là không đều.
Nghi vấn
Is the Earth perfectly globular, or is it slightly flattened at the poles?
Trái Đất có hình cầu hoàn hảo không, hay nó hơi dẹt ở hai cực?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacteria formed a globular colony in the petri dish.
Vi khuẩn tạo thành một khuẩn lạc hình cầu trong đĩa petri.
Phủ định
The shape of the fruit was not globular; it was elongated.
Hình dạng của quả không có hình cầu; nó thon dài.
Nghi vấn
What globular object did they discover floating in the water?
Họ đã phát hiện ra vật thể hình cầu nào trôi nổi trên mặt nước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globular".

Sự Phổ Biến Của Hình Cầu Trong Tự Nhiên

Hình cầu là một trong những hình dạng cơ bản và phổ biến nhất trong tự nhiên, từ các giọt nước mưa, bong bóng xà phòng cho đến các hành tinh và mặt trời. Hình dạng này mang lại hiệu quả về mặt năng lượng và diện tích bề mặt, thường được xem là biểu tượng của sự hoàn hảo, cân bằng và thống nhất trong nhiều nền văn hóa.

Tầm Quan Trọng Trong Thiên Văn Học

Trong thiên văn học, các 'globular cluster' (cụm sao cầu) là những nhóm sao dày đặc, có hình cầu, tập trung ở rìa các thiên hà. Chúng là đối tượng nghiên cứu quan trọng giúp các nhà khoa học hiểu hơn về sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ cũng như các ngôi sao cổ xưa nhất.