globular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped like a globe; spherical.
Vietnamese Meaning
Có hình cầu; hình tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bacteria formed globular colonies on the agar plate."
"Các vi khuẩn tạo thành các khuẩn lạc hình cầu trên đĩa thạch."
-
"Globular proteins play a crucial role in cellular functions."
"Các protein hình cầu đóng một vai trò quan trọng trong các chức năng tế bào."
-
"Astronomers have observed globular clusters in distant galaxies."
"Các nhà thiên văn học đã quan sát các cụm sao cầu trong các thiên hà xa xôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'globular' mô tả một vật thể có hình dạng gần giống quả cầu hoặc có các phần nhô ra hình cầu. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học (ví dụ: protein globular) và thiên văn học (ví dụ: cụm sao cầu). So với 'spherical', 'globular' có thể ám chỉ hình dạng không hoàn toàn hoàn hảo, có thể hơi méo mó hoặc không đều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large globular structure (cấu trúc hình cầu lớn)
-
small small globular proteins (các protein hình cầu nhỏ)
-
perfectly perfectly globular shape (hình dạng cầu hoàn hảo)
-
roughly roughly globular mass (khối hình cầu gần đúng)
-
cluster globular cluster (cụm sao cầu)
-
shape globular shape (hình cầu)
-
protein globular protein (protein hình cầu)
-
structure globular structure (cấu trúc hình cầu)
Idioms
-
globular cluster
cụm sao cầu (một nhóm sao dày đặc có hình cầu, thường ở các thiên hà)
"The Hubble Space Telescope has captured stunning images of a globular cluster."
(Kính viễn vọng không gian Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của một cụm sao cầu.)
-
globular shape
hình cầu
"Many fruits, like apples and oranges, have a natural globular shape."
(Nhiều loại trái cây, như táo và cam, có hình cầu tự nhiên.)
-
globular protein
protein hình cầu (một loại protein có hình dạng tròn gọn và tan được trong nước)
"Hemoglobin, which carries oxygen in blood, is a classic example of a globular protein."
(Hemoglobin, chất vận chuyển oxy trong máu, là một ví dụ kinh điển về protein hình cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
globular
adjectiveCó hình cầu; hình tròn.
"The bacteria formed globular colonies on the agar plate."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The planet, which has a globular shape, is easily observed through a telescope. |
Hành tinh, có hình dạng cầu, dễ dàng quan sát được qua kính viễn vọng. |
| Phủ định | The artist, whose sculptures were not always globular, experimented with different forms. |
Người nghệ sĩ, người mà các tác phẩm điêu khắc không phải lúc nào cũng có hình cầu, đã thử nghiệm với các hình thức khác nhau. |
| Nghi vấn | Is that a globular object that you found on the beach? |
Đó có phải là một vật thể hình cầu mà bạn tìm thấy trên bãi biển không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory contained several flasks filled with a globular solution. |
Phòng thí nghiệm chứa nhiều bình chứa đầy dung dịch hình cầu. |
| Phủ định | The shape of the asteroid is not globular, but rather irregular. |
Hình dạng của tiểu hành tinh không phải hình cầu mà là không đều. |
| Nghi vấn | Is the Earth perfectly globular, or is it slightly flattened at the poles? |
Trái Đất có hình cầu hoàn hảo không, hay nó hơi dẹt ở hai cực? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bacteria formed a globular colony in the petri dish. |
Vi khuẩn tạo thành một khuẩn lạc hình cầu trong đĩa petri. |
| Phủ định | The shape of the fruit was not globular; it was elongated. |
Hình dạng của quả không có hình cầu; nó thon dài. |
| Nghi vấn | What globular object did they discover floating in the water? |
Họ đã phát hiện ra vật thể hình cầu nào trôi nổi trên mặt nước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globular".
