(Top Banner Ad)
hemisphere
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thiên văn học, Giải phẫu học

hemisphere

UK: /ˈhemɪsfɪər/ • US: /ˈhemɪsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bán cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A half of the earth, usually divided into northern and southern halves by the equator, or into western and eastern halves by an imaginary line passing through the poles.

Vietnamese Meaning

Một nửa của trái đất, thường được chia thành nửa bắc và nửa nam bởi đường xích đạo, hoặc thành nửa tây và nửa đông bởi một đường tưởng tượng đi qua các cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The northern hemisphere experiences winter when the southern hemisphere experiences summer."

    "Bán cầu bắc trải qua mùa đông khi bán cầu nam trải qua mùa hè."

  • "Most of Europe lies in the northern hemisphere."

    "Phần lớn châu Âu nằm ở bán cầu bắc."

  • "The left hemisphere of the brain controls the right side of the body."

    "Bán cầu não trái điều khiển phía bên phải của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hemispheric thuộc bán cầu; có hình bán cầu
Adverb hemispherically một cách bán cầu; theo kiểu bán cầu

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thiên văn học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hēmisphairion
Latin
hemisphaerium
Old French
emisphere
Middle English
emisphere / hemisphere

Nguồn gốc 'một nửa quả cầu'

Từ 'hemisphere' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hēmisphairion', được cấu thành từ hai phần: 'hēmi-' (có nghĩa là 'một nửa') và 'sphaira' (có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'quả bóng'). Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là 'một nửa của hình cầu'.

Usage Note

Từ 'hemisphere' thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, thiên văn học để chỉ một nửa của Trái Đất hoặc một hành tinh. Trong giải phẫu học, nó có thể chỉ một nửa của não bộ.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí 'ở trong bán cầu nào đó' (in the northern hemisphere). 'of' dùng để diễn tả 'bán cầu của cái gì đó' (hemisphere of the brain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemisphere
  • Northern Northern Hemisphere
    (Bán cầu Bắc)
  • Southern Southern Hemisphere
    (Bán cầu Nam)
  • Eastern Eastern Hemisphere
    (Bán cầu Đông)
  • Western Western Hemisphere
    (Bán cầu Tây)
  • cerebral cerebral hemisphere
    (bán cầu não)
  • left left hemisphere (of the brain)
    (bán cầu não trái)
  • right right hemisphere (of the brain)
    (bán cầu não phải)
Verb + hemisphere
  • cover cover a hemisphere
    (bao phủ một bán cầu)
  • span span a hemisphere
    (trải dài qua một bán cầu)

Idioms

  • Northern Hemisphere (Winter/Summer)

    Mùa đông/hè ở Bán cầu Bắc (ám chỉ khí hậu và thời gian trong năm)

    "Many people go on holiday to escape the Northern Hemisphere winter."

    (Nhiều người đi nghỉ mát để tránh mùa đông ở Bán cầu Bắc.)

  • Southern Hemisphere (Winter/Summer)

    Mùa đông/hè ở Bán cầu Nam (ám chỉ khí hậu và thời gian trong năm)

    "Australia is in the Southern Hemisphere, so Christmas is in summer."

    (Úc nằm ở Bán cầu Nam, vì vậy Giáng sinh diễn ra vào mùa hè.)

  • Left Brain / Right Brain Hemisphere (concept)

    Bán cầu não trái / phải (chỉ các chức năng tư duy khác nhau; bán cầu trái thiên về logic, bán cầu phải thiên về sáng tạo)

    "Some theories suggest that left brain hemisphere people are more analytical, while right brain hemisphere people are more creative."

    (Một số lý thuyết cho rằng người thiên về bán cầu não trái thường phân tích tốt hơn, trong khi người thiên về bán cầu não phải thường sáng tạo hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemisphere

Danh từ
Lật mặt

Một nửa của trái đất, thường được chia thành nửa bắc và nửa nam bởi đường xích đạo, hoặc thành nửa tây và nửa đông bởi một đường tưởng tượng đi qua các cực.

"The northern hemisphere experiences winter when the southern hemisphere experiences summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemisphere".

Bán cầu và Mùa

Việc chia Trái Đất thành Bán cầu Bắc và Bán cầu Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu về khí hậu và các mùa. Khi Bán cầu Bắc trải qua mùa đông, Bán cầu Nam lại đang là mùa hè và ngược lại. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh từ nông nghiệp, du lịch đến các lễ hội toàn cầu.

Não trái và Não phải trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, khái niệm 'bán cầu não trái' và 'bán cầu não phải' thường được dùng để chỉ hai kiểu tư duy khác nhau. Bán cầu não trái thường gắn liền với logic, ngôn ngữ và phân tích, trong khi bán cầu não phải được cho là liên quan đến sự sáng tạo, trực giác và cảm xúc. Mặc dù khoa học thần kinh phức tạp hơn, sự phân chia đơn giản này rất phổ biến khi mô tả tính cách hoặc phong cách học tập.