sphinx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical creature with the body of a lion and the head of a human, ram, or hawk.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại có thân sư tử và đầu người, đầu cừu đực hoặc đầu chim ưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Sphinx of Giza is an iconic symbol of ancient Egypt."
"Tượng Nhân sư lớn ở Giza là một biểu tượng mang tính biểu tượng của Ai Cập cổ đại."
-
"The Sphinx posed a difficult riddle to Oedipus."
"Nhân sư đã đưa ra một câu đố khó cho Oedipus."
-
"The ancient Egyptians revered the Sphinx."
"Người Ai Cập cổ đại tôn kính Nhân sư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sphinx | Nhân vật bí ẩn, khó hiểu; con nhân sư (sinh vật thần thoại) |
| Adjective | sphinx-like | Bí ẩn, khó hiểu, trầm lặng như nhân sư |
| Noun | sphingid | Bướm nhân sư (một loại bướm đêm lớn, thuộc họ Sphingidae) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, sphinx được biết đến nhiều nhất với tượng Nhân sư lớn ở Giza, Ai Cập. Hình tượng sphinx cũng xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp, nhưng thường được miêu tả với cánh và hay đưa ra các câu đố. Nếu ai trả lời sai, sphinx sẽ ăn thịt người đó. Từ này thường liên quan đến sự bí ẩn và im lặng.
Prepositions
of: 'the riddle of the Sphinx' (câu đố của Nhân sư), as: 'He sat as silent as a Sphinx' (Anh ta ngồi im lặng như một Nhân sư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient sphinx (nhân sư cổ đại)
-
stone stone sphinx (nhân sư bằng đá)
-
mythical mythical sphinx (nhân sư trong thần thoại)
-
enigmatic enigmatic sphinx (nhân sư bí ẩn)
-
silent silent sphinx (nhân sư im lặng (ám chỉ người ít nói, bí ẩn))
-
riddle riddle of the sphinx (câu đố của nhân sư)
-
head head of the sphinx (đầu của tượng nhân sư)
-
Great Sphinx the Great Sphinx of Giza (Đại Nhân sư Giza)
Idioms
-
the riddle of the Sphinx
một vấn đề khó giải quyết hoặc một câu hỏi bí ẩn
"The politician's sudden resignation remains the riddle of the Sphinx for many."
(Việc vị chính trị gia đột ngột từ chức vẫn là một câu đố bí ẩn đối với nhiều người.)
-
to be a sphinx
là một người bí ẩn, ít nói, không bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ
"He's always been a sphinx, never revealing what he truly thinks."
(Anh ấy luôn là một người bí ẩn, không bao giờ tiết lộ những gì mình thực sự nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sphinx
nounMột sinh vật thần thoại có thân sư tử và đầu người, đầu cừu đực hoặc đầu chim ưng.
"The Great Sphinx of Giza is an iconic symbol of ancient Egypt."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displays a magnificent sphinx. |
Bảo tàng trưng bày một con nhân sư tráng lệ. |
| Phủ định | There aren't any sphinxes in this park. |
Không có con nhân sư nào trong công viên này. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a sphinx in person? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con nhân sư ngoài đời chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sphinx guarded the entrance to the temple. |
Nhân sư canh giữ lối vào đền thờ. |
| Phủ định | There isn't a sphinx in that museum. |
Không có nhân sư trong bảo tàng đó. |
| Nghi vấn | Is the sphinx a symbol of wisdom? |
Nhân sư có phải là biểu tượng của sự thông thái không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologist studied the sphinx for clues about ancient Egypt. |
Nhà khảo cổ học đã nghiên cứu tượng nhân sư để tìm kiếm manh mối về Ai Cập cổ đại. |
| Phủ định | The tourists did not recognize the sphinx from the pictures. |
Du khách không nhận ra tượng nhân sư so với những bức ảnh. |
| Nghi vấn | Did the sculptor design the sphinx with a specific pharaoh in mind? |
Nhà điêu khắc có thiết kế tượng nhân sư với một vị Pharaoh cụ thể trong tâm trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphinx".
