(Top Banner Ad)
sphinx
C1
noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Thần thoại

sphinx

UK: /ˈsfɪŋks/ • US: /ˈsfɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

nhân sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical creature with the body of a lion and the head of a human, ram, or hawk.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thần thoại có thân sư tử và đầu người, đầu cừu đực hoặc đầu chim ưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Sphinx of Giza is an iconic symbol of ancient Egypt."

    "Tượng Nhân sư lớn ở Giza là một biểu tượng mang tính biểu tượng của Ai Cập cổ đại."

  • "The Sphinx posed a difficult riddle to Oedipus."

    "Nhân sư đã đưa ra một câu đố khó cho Oedipus."

  • "The ancient Egyptians revered the Sphinx."

    "Người Ai Cập cổ đại tôn kính Nhân sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphinx Nhân vật bí ẩn, khó hiểu; con nhân sư (sinh vật thần thoại)
Adjective sphinx-like Bí ẩn, khó hiểu, trầm lặng như nhân sư
Noun sphingid Bướm nhân sư (một loại bướm đêm lớn, thuộc họ Sphingidae)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σφίγξ (Sphínx)
Latin
sphinx
English
sphinx

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Từ 'sphinx' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Σφίγξ' (Sphínx), có nghĩa là 'kẻ siết chặt' hoặc 'kẻ bóp nghẹt'. Tên này liên quan đến con quái vật Sphinx trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng với việc đặt câu đố cho du khách và siết cổ những ai không giải được.

Usage Note

Thông thường, sphinx được biết đến nhiều nhất với tượng Nhân sư lớn ở Giza, Ai Cập. Hình tượng sphinx cũng xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp, nhưng thường được miêu tả với cánh và hay đưa ra các câu đố. Nếu ai trả lời sai, sphinx sẽ ăn thịt người đó. Từ này thường liên quan đến sự bí ẩn và im lặng.

Prepositions

of as

of: 'the riddle of the Sphinx' (câu đố của Nhân sư), as: 'He sat as silent as a Sphinx' (Anh ta ngồi im lặng như một Nhân sư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sphinx
  • ancient ancient sphinx
    (nhân sư cổ đại)
  • stone stone sphinx
    (nhân sư bằng đá)
  • mythical mythical sphinx
    (nhân sư trong thần thoại)
  • enigmatic enigmatic sphinx
    (nhân sư bí ẩn)
  • silent silent sphinx
    (nhân sư im lặng (ám chỉ người ít nói, bí ẩn))
Noun + sphinx
  • riddle riddle of the sphinx
    (câu đố của nhân sư)
  • head head of the sphinx
    (đầu của tượng nhân sư)
  • Great Sphinx the Great Sphinx of Giza
    (Đại Nhân sư Giza)

Idioms

  • the riddle of the Sphinx

    một vấn đề khó giải quyết hoặc một câu hỏi bí ẩn

    "The politician's sudden resignation remains the riddle of the Sphinx for many."

    (Việc vị chính trị gia đột ngột từ chức vẫn là một câu đố bí ẩn đối với nhiều người.)

  • to be a sphinx

    là một người bí ẩn, ít nói, không bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ

    "He's always been a sphinx, never revealing what he truly thinks."

    (Anh ấy luôn là một người bí ẩn, không bao giờ tiết lộ những gì mình thực sự nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sphinx

noun
Lật mặt

Một sinh vật thần thoại có thân sư tử và đầu người, đầu cừu đực hoặc đầu chim ưng.

"The Great Sphinx of Giza is an iconic symbol of ancient Egypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displays a magnificent sphinx.
Bảo tàng trưng bày một con nhân sư tráng lệ.
Phủ định
There aren't any sphinxes in this park.
Không có con nhân sư nào trong công viên này.
Nghi vấn
Have you ever seen a sphinx in person?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con nhân sư ngoài đời chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sphinx guarded the entrance to the temple.
Nhân sư canh giữ lối vào đền thờ.
Phủ định
There isn't a sphinx in that museum.
Không có nhân sư trong bảo tàng đó.
Nghi vấn
Is the sphinx a symbol of wisdom?
Nhân sư có phải là biểu tượng của sự thông thái không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist studied the sphinx for clues about ancient Egypt.
Nhà khảo cổ học đã nghiên cứu tượng nhân sư để tìm kiếm manh mối về Ai Cập cổ đại.
Phủ định
The tourists did not recognize the sphinx from the pictures.
Du khách không nhận ra tượng nhân sư so với những bức ảnh.
Nghi vấn
Did the sculptor design the sphinx with a specific pharaoh in mind?
Nhà điêu khắc có thiết kế tượng nhân sư với một vị Pharaoh cụ thể trong tâm trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphinx".

Nhân sư Ai Cập

Tại Ai Cập cổ đại, nhân sư là một sinh vật thần thoại với thân sư tử và đầu người, thường tượng trưng cho sức mạnh, sự bảo vệ và trí tuệ. Đại Nhân sư Giza là một trong những tượng đài nổi tiếng nhất thế giới, canh gác các kim tự tháp.

Nhân sư Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, nhân sư là một con quái vật có đầu phụ nữ, thân sư tử và cánh chim. Nó nổi tiếng với việc đặt câu đố cho du khách trên đường đến Thebes. Câu chuyện về Oedipus giải được câu đố của nhân sư là một trong những huyền thoại nổi tiếng nhất liên quan đến sinh vật này.