(Top Banner Ad)
riddle
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

riddle

UK: /ˈrɪdl/ • US: /ˈrɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

câu đố điều bí ẩn vấn đề hóc búa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a question or statement intentionally phrased so as to require ingenuity in ascertaining its answer or meaning.

Vietnamese Meaning

câu đố, điều bí ẩn, vấn đề hóc búa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posed a riddle to the children."

    "Cô ấy đưa ra một câu đố cho lũ trẻ."

  • "Life is a riddle wrapped in a mystery inside an enigma."

    "Cuộc đời là một câu đố được bao bọc trong một điều bí ẩn bên trong một điều khó hiểu."

  • "The ancient riddle remains unsolved."

    "Câu đố cổ xưa vẫn chưa được giải đáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riddle câu đố; điều bí ẩn
Verb riddle đố (ai đó); làm cho ai bối rối (bằng câu đố)
Noun riddler người đố; người thích giải đố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*redʰ-
Proto-Germanic
*radisli-
Old English
ræ̅dels
Middle English
ridel
Modern English
riddle

Nguồn gốc của 'riddle'

Từ 'riddle' (câu đố) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræ̅dels', có nghĩa là 'ý kiến, lời khuyên, phỏng đoán' và cũng là 'câu đố'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic 'radisli-' và sâu xa hơn là Proto-Indo-European '*redʰ-', mang ý nghĩa 'khuyên bảo, tư vấn'. Điều này cho thấy mối liên hệ ban đầu giữa việc giải đố và việc tìm kiếm lời khuyên hay sự hiểu biết.

Usage Note

Riddle thường là một câu hỏi hoặc phát biểu được diễn đạt một cách cố ý khó hiểu, đòi hỏi người nghe hoặc người đọc phải suy luận và giải mã để tìm ra câu trả lời hoặc ý nghĩa thực sự. Nó khác với 'puzzle' (câu đố) ở chỗ 'riddle' thường dựa trên ngôn ngữ và sự chơi chữ, trong khi 'puzzle' có thể liên quan đến các hình ảnh, con số hoặc vật thể.

Prepositions

about with

riddle about (về): đề cập đến chủ đề hoặc nội dung của câu đố. riddle with (với): thường dùng để chỉ một vật hoặc tình huống chứa đầy những điều bí ẩn hoặc khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riddle
  • difficult a difficult riddle
    (một câu đố khó)
  • complex a complex riddle
    (một câu đố phức tạp)
  • ancient an ancient riddle
    (một câu đố cổ xưa)
  • philosophical a philosophical riddle
    (một câu đố triết học)
Verb + riddle
  • solve solve a riddle
    (giải một câu đố)
  • pose pose a riddle
    (đặt một câu đố)
  • answer answer a riddle
    (trả lời một câu đố)
  • unravel unravel a riddle
    (vén màn bí ẩn, làm sáng tỏ một câu đố)
Riddle + Prepositional Phrase
  • of the riddle of existence
    (câu đố về sự tồn tại)
  • of the riddle of the universe
    (bí ẩn của vũ trụ)

Idioms

  • a riddle wrapped in a mystery inside an enigma

    Một ẩn đố được bao bọc trong một bí ẩn bên trong một điều khó hiểu (dùng để miêu tả một cái gì đó cực kỳ phức tạp và khó hiểu, đặc biệt là một người hoặc một tình huống)

    "His personality is a riddle wrapped in a mystery inside an enigma."

    (Tính cách của anh ấy thật khó hiểu, cứ như một ẩn đố được bao bọc trong một bí ẩn bên trong một điều khó hiểu vậy.)

  • riddle me this

    Đố tôi xem nào! / Giải thích cái này cho tôi xem nào! (một cách nói thách thức ai đó giải thích một điều khó khăn hoặc đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi hóc búa)

    "You think you're so smart? Riddle me this: how do you fit an elephant into a matchbox?"

    (Bạn nghĩ bạn thông minh ư? Đố tôi xem nào: làm thế nào để nhét một con voi vào một hộp diêm?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riddle

danh từ
Lật mặt

câu đố, điều bí ẩn, vấn đề hóc búa

"She posed a riddle to the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riddle".

Câu đố trong thần thoại Hy Lạp: Nhân sư và Oedipus

Trong thần thoại Hy Lạp, Nhân sư (Sphinx) nổi tiếng với câu đố 'Con gì buổi sáng đi bằng bốn chân, buổi trưa đi bằng hai chân, buổi tối đi bằng ba chân?'. Những người không trả lời được sẽ bị Nhân sư ăn thịt. Hoàng tử Oedipus đã giải được câu đố (đó là 'con người'), khiến Nhân sư phải tự vẫn. Câu chuyện này minh họa sức mạnh của trí tuệ và tư duy logic trong văn hóa phương Tây.

Riddles như một trò giải trí và thử thách trí tuệ

Riddles (câu đố) là một hình thức giải trí và thử thách trí tuệ phổ biến trên toàn thế giới, từ những câu đố dân gian truyền miệng đến các trò chơi ô chữ hiện đại. Chúng thường được sử dụng để kiểm tra sự sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của người chơi. Ở nhiều nền văn hóa, câu đố còn là một cách để truyền tải kiến thức hoặc bài học đạo đức.