riddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a question or statement intentionally phrased so as to require ingenuity in ascertaining its answer or meaning.
Vietnamese Meaning
câu đố, điều bí ẩn, vấn đề hóc búa
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She posed a riddle to the children."
"Cô ấy đưa ra một câu đố cho lũ trẻ."
-
"Life is a riddle wrapped in a mystery inside an enigma."
"Cuộc đời là một câu đố được bao bọc trong một điều bí ẩn bên trong một điều khó hiểu."
-
"The ancient riddle remains unsolved."
"Câu đố cổ xưa vẫn chưa được giải đáp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Riddle thường là một câu hỏi hoặc phát biểu được diễn đạt một cách cố ý khó hiểu, đòi hỏi người nghe hoặc người đọc phải suy luận và giải mã để tìm ra câu trả lời hoặc ý nghĩa thực sự. Nó khác với 'puzzle' (câu đố) ở chỗ 'riddle' thường dựa trên ngôn ngữ và sự chơi chữ, trong khi 'puzzle' có thể liên quan đến các hình ảnh, con số hoặc vật thể.
Prepositions
riddle about (về): đề cập đến chủ đề hoặc nội dung của câu đố. riddle with (với): thường dùng để chỉ một vật hoặc tình huống chứa đầy những điều bí ẩn hoặc khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult a difficult riddle (một câu đố khó)
-
complex a complex riddle (một câu đố phức tạp)
-
ancient an ancient riddle (một câu đố cổ xưa)
-
philosophical a philosophical riddle (một câu đố triết học)
-
solve solve a riddle (giải một câu đố)
-
pose pose a riddle (đặt một câu đố)
-
answer answer a riddle (trả lời một câu đố)
-
unravel unravel a riddle (vén màn bí ẩn, làm sáng tỏ một câu đố)
-
of the riddle of existence (câu đố về sự tồn tại)
-
of the riddle of the universe (bí ẩn của vũ trụ)
Idioms
-
a riddle wrapped in a mystery inside an enigma
Một ẩn đố được bao bọc trong một bí ẩn bên trong một điều khó hiểu (dùng để miêu tả một cái gì đó cực kỳ phức tạp và khó hiểu, đặc biệt là một người hoặc một tình huống)
"His personality is a riddle wrapped in a mystery inside an enigma."
(Tính cách của anh ấy thật khó hiểu, cứ như một ẩn đố được bao bọc trong một bí ẩn bên trong một điều khó hiểu vậy.)
-
riddle me this
Đố tôi xem nào! / Giải thích cái này cho tôi xem nào! (một cách nói thách thức ai đó giải thích một điều khó khăn hoặc đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi hóc búa)
"You think you're so smart? Riddle me this: how do you fit an elephant into a matchbox?"
(Bạn nghĩ bạn thông minh ư? Đố tôi xem nào: làm thế nào để nhét một con voi vào một hộp diêm?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riddle
danh từcâu đố, điều bí ẩn, vấn đề hóc búa
"She posed a riddle to the children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riddle".
