(Top Banner Ad)
spinal animal
C1
Danh từ C1 Sinh học, Giải phẫu học

spinal animal

UK: /ˈspaɪnəl ˈænɪməl/ • US: /ˈspaɪnəl ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình động vật tổn thương tủy sống động vật thí nghiệm tổn thương tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that has had its spinal cord severed, often used in experimental studies.

Vietnamese Meaning

Một động vật đã bị cắt đứt tủy sống, thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spinal animal models are crucial in understanding the mechanisms of spinal cord injury."

    "Các mô hình động vật bị tổn thương tủy sống rất quan trọng trong việc tìm hiểu các cơ chế của chấn thương tủy sống."

  • "The researchers used spinal animal models to test the efficacy of the new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình động vật bị tổn thương tủy sống để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine cột sống
Adjective spinal thuộc về cột sống
Adjective spineless không có xương sống; nhu nhược, yếu đuối
Noun animal động vật
Adjective animalistic mang tính chất động vật, thú tính
Verb animate làm cho sống động, truyền sinh khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
English
spine
English
spinal
Latin
animalis
English
animal

Nguồn gốc của 'spinal'

Từ 'spinal' (thuộc về cột sống) bắt nguồn từ danh từ 'spine' (cột sống). 'Spine' lại có gốc từ tiếng Latin 'spina', ban đầu có nghĩa là 'gai nhọn' hoặc 'xương sống'. Sự phát triển ý nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hình dáng nhọn của gai và cấu trúc xương sống.

Nguồn gốc của 'animal'

Từ 'animal' (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', mang ý nghĩa 'có hơi thở' hoặc 'sinh vật sống'. Nó liên quan đến từ 'anima' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'hơi thở', phản ánh quan niệm cổ xưa về sự sống.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để mô tả một động vật đã trải qua thủ thuật phẫu thuật cắt đứt tủy sống. Việc này thường được thực hiện để nghiên cứu chức năng của tủy sống, khả năng phục hồi thần kinh, hoặc để kiểm tra hiệu quả của các phương pháp điều trị chấn thương tủy sống. Ý nghĩa của cụm từ này mang tính kỹ thuật và thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu y sinh.

Prepositions

in for

‘in spinal animal models’ thường chỉ việc sử dụng động vật bị tổn thương tủy sống trong các mô hình nghiên cứu. ‘for spinal animal research’ chỉ mục đích sử dụng động vật đó cho nghiên cứu về tủy sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal animal
  • large large spinal animal
    (động vật có xương sống lớn)
  • small small spinal animal
    (động vật có xương sống nhỏ)
  • aquatic aquatic spinal animal
    (động vật có xương sống dưới nước)
  • terrestrial terrestrial spinal animal
    (động vật có xương sống trên cạn)

Idioms

  • the most complex spinal animal

    Động vật có xương sống phức tạp nhất (một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "Humans are often considered the most complex spinal animal on Earth due to their highly developed nervous system."

    (Con người thường được coi là động vật có xương sống phức tạp nhất trên Trái đất nhờ hệ thần kinh phát triển cao.)

  • a fundamental spinal animal characteristic

    Một đặc điểm cơ bản của động vật có xương sống (một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "The presence of a notochord during embryonic development is a fundamental spinal animal characteristic."

    (Sự hiện diện của dây sống trong quá trình phát triển phôi là một đặc điểm cơ bản của động vật có xương sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal animal

Danh từ
Lật mặt

Một động vật đã bị cắt đứt tủy sống, thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm.

"Spinal animal models are crucial in understanding the mechanisms of spinal cord injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal animal".

Ý nghĩa sinh học của cột sống

Cột sống là cấu trúc trung tâm của động vật có xương sống, có vai trò hỗ trợ cơ thể và bảo vệ tủy sống, nơi truyền tải tín hiệu thần kinh. Sự có mặt của cột sống là một đặc điểm phân loại quan trọng trong sinh học, cho phép các sinh vật phát triển hình thái và chức năng phức tạp hơn.

Phân loại động vật: Động vật có xương sống và không xương sống

Trong sinh học, động vật được phân loại thành hai nhóm chính: động vật có xương sống (vertebrates) và động vật không xương sống (invertebrates). Thuật ngữ 'spinal animal' về cơ bản tương đương với 'vertebrate', bao gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú, đại diện cho phần lớn sự đa dạng sinh học phức tạp trên Trái đất.