spinal animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An animal that has had its spinal cord severed, often used in experimental studies.
Vietnamese Meaning
Một động vật đã bị cắt đứt tủy sống, thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spinal animal models are crucial in understanding the mechanisms of spinal cord injury."
"Các mô hình động vật bị tổn thương tủy sống rất quan trọng trong việc tìm hiểu các cơ chế của chấn thương tủy sống."
-
"The researchers used spinal animal models to test the efficacy of the new drug."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình động vật bị tổn thương tủy sống để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để mô tả một động vật đã trải qua thủ thuật phẫu thuật cắt đứt tủy sống. Việc này thường được thực hiện để nghiên cứu chức năng của tủy sống, khả năng phục hồi thần kinh, hoặc để kiểm tra hiệu quả của các phương pháp điều trị chấn thương tủy sống. Ý nghĩa của cụm từ này mang tính kỹ thuật và thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu y sinh.
Prepositions
‘in spinal animal models’ thường chỉ việc sử dụng động vật bị tổn thương tủy sống trong các mô hình nghiên cứu. ‘for spinal animal research’ chỉ mục đích sử dụng động vật đó cho nghiên cứu về tủy sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large spinal animal (động vật có xương sống lớn)
-
small small spinal animal (động vật có xương sống nhỏ)
-
aquatic aquatic spinal animal (động vật có xương sống dưới nước)
-
terrestrial terrestrial spinal animal (động vật có xương sống trên cạn)
Idioms
-
the most complex spinal animal
Động vật có xương sống phức tạp nhất (một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)
"Humans are often considered the most complex spinal animal on Earth due to their highly developed nervous system."
(Con người thường được coi là động vật có xương sống phức tạp nhất trên Trái đất nhờ hệ thần kinh phát triển cao.)
-
a fundamental spinal animal characteristic
Một đặc điểm cơ bản của động vật có xương sống (một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)
"The presence of a notochord during embryonic development is a fundamental spinal animal characteristic."
(Sự hiện diện của dây sống trong quá trình phát triển phôi là một đặc điểm cơ bản của động vật có xương sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spinal animal
Danh từMột động vật đã bị cắt đứt tủy sống, thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm.
"Spinal animal models are crucial in understanding the mechanisms of spinal cord injury."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal animal".
