(Top Banner Ad)
spinal preparation
C1
Danh từ C1 Y học

spinal preparation

UK: /ˈspaɪnəl ˌprepəˈreɪʃən/ • US: /ˈspaɪnəl ˌprepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị tủy sống mô hình chuẩn bị tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory technique where the spinal cord is surgically isolated to study its functions in isolation from higher brain centers.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật phòng thí nghiệm trong đó tủy sống được cô lập bằng phẫu thuật để nghiên cứu các chức năng của nó một cách độc lập với các trung tâm não cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spinal preparation is crucial for understanding the basic mechanisms of locomotion."

    "Chuẩn bị tủy sống là rất quan trọng để hiểu các cơ chế cơ bản của vận động."

  • "The spinal preparation allowed researchers to observe the reflex arc without interference from the brain."

    "Quá trình chuẩn bị tủy sống cho phép các nhà nghiên cứu quan sát cung phản xạ mà không có sự can thiệp từ não."

  • "This spinal preparation model has become a standard tool in motor control research."

    "Mô hình chuẩn bị tủy sống này đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn trong nghiên cứu kiểm soát vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine cột sống, gai (thực vật)
Adjective spinal thuộc về cột sống
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị, chế phẩm
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị, dự bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spei-
Latin
spina
Old French
espine
English
spine (c. 14th C)
English
spinal (c. 17th C)
Latin
praeparare
Latin
praeparatio
Old French
preparation
English
preparation (c. 15th C)
English
spinal preparation (late 19th/early 20th C)

Nguồn gốc 'Spinal'

Từ 'spinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', ban đầu có nghĩa là 'gai' hoặc 'mũi nhọn'. Sau đó, nó được dùng để chỉ 'xương sống' vì hình dạng gai của các đốt sống. Trong tiếng Anh, 'spine' xuất hiện vào thế kỷ 14 và 'spinal' (thuộc về cột sống) xuất hiện vào thế kỷ 17, để mô tả các bộ phận hoặc chức năng liên quan đến cột sống.

Nguồn gốc 'Preparation'

Từ 'preparation' xuất phát từ động từ Latin 'praeparare', có nghĩa là 'làm cho sẵn sàng' hoặc 'chuẩn bị'. Danh từ 'praeparatio' trong tiếng Latin mô tả 'hành động chuẩn bị'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự chuẩn bị hoặc một thứ gì đó đã được chuẩn bị.

Sự kết hợp 'Spinal Preparation'

Cụm từ 'spinal preparation' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một mẫu vật hoặc hệ thống sinh học (thường là động vật) được chuẩn bị đặc biệt để nghiên cứu chức năng của tủy sống, thường là sau khi đã loại bỏ các ảnh hưởng từ não hoặc các phần khác của cơ thể, nhằm cô lập và nghiên cứu riêng tủy sống.

Usage Note

Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu thần kinh học để hiểu rõ hơn về các cơ chế thần kinh của tủy sống, đặc biệt là trong việc kiểm soát vận động và phản xạ. Nó cho phép các nhà nghiên cứu loại bỏ ảnh hưởng của não bộ, từ đó tập trung vào chức năng nội tại của tủy sống. 'Preparation' trong trường hợp này đề cập đến quá trình chuẩn bị và cô lập tủy sống, không phải là một loại thuốc hay hợp chất.

Prepositions

for in

‘Spinal preparation for…’ chỉ mục đích sử dụng của quá trình chuẩn bị tủy sống. ‘Spinal preparation in…’ chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực nghiên cứu mà kỹ thuật này được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spinal preparation
  • conduct conduct a spinal preparation
    (thực hiện một chế phẩm tủy sống (để nghiên cứu))
  • make make a spinal preparation
    (tạo một chế phẩm tủy sống)
  • study study the spinal preparation
    (nghiên cứu chế phẩm tủy sống)
  • use use a spinal preparation
    (sử dụng một chế phẩm tủy sống)
Adjective + spinal preparation
  • isolated isolated spinal preparation
    (chế phẩm tủy sống được cô lập)
  • acute acute spinal preparation
    (chế phẩm tủy sống cấp tính (trong nghiên cứu))
  • decerebrate decerebrate spinal preparation
    (chế phẩm tủy sống mất não (trong nghiên cứu))
  • in vitro in vitro spinal preparation
    (chế phẩm tủy sống trong ống nghiệm)
Noun + of + spinal preparation
  • model model of spinal preparation
    (mô hình chế phẩm tủy sống)
  • study study of spinal preparation
    (nghiên cứu về chế phẩm tủy sống)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal preparation

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật phòng thí nghiệm trong đó tủy sống được cô lập bằng phẫu thuật để nghiên cứu các chức năng của nó một cách độc lập với các trung tâm não cao hơn.

"Spinal preparation is crucial for understanding the basic mechanisms of locomotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing spinal preparation is crucial for surgical residents.
Thực hành chuẩn bị cột sống là rất quan trọng đối với các bác sĩ nội trú phẫu thuật.
Phủ định
I am not fond of delaying spinal preparation until the last minute.
Tôi không thích trì hoãn việc chuẩn bị cột sống đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Is avoiding spinal preparation always a sign of inexperience?
Tránh chuẩn bị cột sống có phải luôn là dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been finalizing the spinal preparation for hours before the surgery.
Các bác sĩ đã hoàn thiện việc chuẩn bị tủy sống trong nhiều giờ trước khi phẫu thuật.
Phủ định
They hadn't been considering spinal preparation as an option until recently.
Họ đã không xem xét việc chuẩn bị tủy sống như một lựa chọn cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the research team been investigating spinal preparation techniques for long before the breakthrough?
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu các kỹ thuật chuẩn bị tủy sống trong bao lâu trước khi có đột phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal preparation".

Vai trò trong Nghiên cứu Khoa học

'Spinal preparation' là một kỹ thuật và mô hình thực nghiệm quan trọng trong khoa học thần kinh và sinh lý học. Các nhà khoa học sử dụng nó để nghiên cứu cách tủy sống hoạt động độc lập với não, hiểu về các phản xạ, mạng lưới thần kinh điều khiển vận động và cảm giác, cũng như tác động của thuốc hoặc bệnh tật lên tủy sống.

Đóng góp cho Y học

Thông qua các nghiên cứu sử dụng 'spinal preparation', các nhà khoa học đã đạt được hiểu biết sâu sắc về các chấn thương tủy sống, bệnh lý thần kinh như tê liệt, đa xơ cứng, và các rối loạn vận động. Kiến thức này là nền tảng để phát triển các phương pháp điều trị, phục hồi chức năng và thuốc mới cho các bệnh liên quan đến tủy sống ở người.