(Top Banner Ad)
spinal tap
C1
Noun C1 Y học

spinal tap

UK: /ˈspaɪnl tæp/ • US: /ˈspaɪnl tæp/

Nghĩa tiếng Việt

chọc dò tủy sống chọc dò dịch não tủy thủ thuật chọc dò tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure in which a needle is inserted into the spinal canal to collect cerebrospinal fluid for diagnostic testing.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật y tế trong đó một kim được đưa vào ống tủy sống để thu thập dịch não tủy để xét nghiệm chẩn đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a spinal tap to determine if the patient had meningitis."

    "Bác sĩ chỉ định chọc dò tủy sống để xác định xem bệnh nhân có bị viêm màng não hay không."

  • "A spinal tap can help diagnose multiple sclerosis."

    "Chọc dò tủy sống có thể giúp chẩn đoán bệnh đa xơ cứng."

  • "The patient experienced a severe headache after the spinal tap."

    "Bệnh nhân bị đau đầu dữ dội sau khi chọc dò tủy sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine Cột sống, xương sống
Adjective spinal Thuộc về cột sống, tủy sống
Verb tap Chọc (để lấy dịch), rút (dịch)
Noun lumbar puncture Chọc dò tủy sống (thường dùng thay thế cho 'spinal tap')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
Middle English
spine
English
spinal
Old English
tæppian
English
tap
Modern English
spinal tap (compound)

Nguồn gốc của 'spinal tap'

Cụm từ 'spinal tap' là một thuật ngữ y học ghép từ hai phần. 'Spinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina' (nghĩa là gai, xương sống), sau này phát triển thành 'spine' trong tiếng Anh (xương sống). Từ 'tap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæppian' (nghĩa là chọc, rút chất lỏng). Khi kết hợp lại, 'spinal tap' miêu tả chính xác hành động 'chọc vào tủy sống' để lấy mẫu dịch hoặc đưa thuốc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (ví dụ: viêm màng não), xuất huyết dưới nhện, các bệnh lý viêm nhiễm và ung thư ảnh hưởng đến não hoặc tủy sống. Thủ thuật này đòi hỏi kỹ thuật chính xác để tránh gây tổn thương cho tủy sống hoặc các cấu trúc thần kinh xung quanh.

Prepositions

for to diagnose

spinal tap *for* diagnostic testing. spinal tap *to diagnose* meningitis.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spinal tap
  • perform perform a spinal tap
    (thực hiện chọc dò tủy sống)
  • undergo undergo a spinal tap
    (trải qua chọc dò tủy sống)
  • recommend recommend a spinal tap
    (đề nghị chọc dò tủy sống)
Adjective + spinal tap
  • diagnostic diagnostic spinal tap
    (chọc dò tủy sống để chẩn đoán)
  • therapeutic therapeutic spinal tap
    (chọc dò tủy sống để điều trị)
  • routine routine spinal tap
    (chọc dò tủy sống định kỳ/thông thường)
Noun + of + spinal tap / spinal tap + Noun
  • fluid spinal tap fluid
    (dịch tủy sống từ chọc dò)
  • results results of a spinal tap
    (kết quả chọc dò tủy sống)

Idioms

  • This Is Spinal Tap

    Đây là tên một bộ phim hài giả tài liệu (mockumentary) nổi tiếng năm 1984 về một ban nhạc rock hư cấu. Nó không phải là một thành ngữ theo nghĩa đen của 'spinal tap' mà là một tham chiếu văn hóa.

    "Have you seen 'This Is Spinal Tap'? It's a classic rockumentary."

    (Bạn đã xem 'This Is Spinal Tap' chưa? Đó là một bộ phim giả tài liệu về rock kinh điển.)

  • to get a spinal tap

    Trải qua một thủ thuật chọc dò tủy sống (cách nói thông thường)

    "The doctor decided she needed to get a spinal tap to rule out meningitis."

    (Bác sĩ quyết định cô ấy cần được chọc dò tủy sống để loại trừ bệnh viêm màng não.)

  • the procedure of a spinal tap

    Thủ thuật chọc dò tủy sống (cách mô tả y tế thông thường)

    "Patients are often anxious about the procedure of a spinal tap."

    (Bệnh nhân thường lo lắng về thủ thuật chọc dò tủy sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal tap

Noun
Lật mặt

Một thủ thuật y tế trong đó một kim được đưa vào ống tủy sống để thu thập dịch não tủy để xét nghiệm chẩn đoán.

"The doctor ordered a spinal tap to determine if the patient had meningitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suggested considering a spinal tap to diagnose the patient's condition.
Bác sĩ đề nghị cân nhắc việc chọc dò tủy sống để chẩn đoán tình trạng bệnh nhân.
Phủ định
Avoiding a spinal tap was her priority due to her anxiety about the procedure.
Ưu tiên của cô ấy là tránh chọc dò tủy sống vì lo lắng về thủ thuật này.
Nghi vấn
Is undergoing a spinal tap really necessary in this case?
Có thực sự cần thiết phải thực hiện chọc dò tủy sống trong trường hợp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal tap".

Ảnh hưởng của bộ phim 'This Is Spinal Tap'

Mặc dù 'spinal tap' là một thuật ngữ y học, cụm từ này lại được biết đến rộng rãi trong văn hóa đại chúng nhờ bộ phim hài giả tài liệu (mockumentary) 'This Is Spinal Tap' năm 1984. Bộ phim này châm biếm cuộc sống của một ban nhạc rock hư cấu, và đã trở thành một tác phẩm kinh điển được yêu thích, khiến nhiều người liên tưởng đến tên ban nhạc hơn là thủ thuật y tế.

Perception of the Procedure

Thủ thuật chọc dò tủy sống (spinal tap) thường bị nhiều bệnh nhân e ngại vì liên quan đến việc đưa kim vào cột sống. Mặc dù là một thủ thuật quan trọng để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh thần kinh, cảm giác lo lắng và sợ hãi là khá phổ biến.