lumbar puncture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A procedure in which a needle is inserted into the lumbar region to collect cerebrospinal fluid (CSF) for diagnostic or therapeutic purposes.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật trong đó một cây kim được đưa vào vùng thắt lưng để thu thập dịch não tủy (CSF) cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a lumbar puncture to rule out meningitis."
"Bác sĩ đã chỉ định chọc dò tủy sống để loại trừ viêm màng não."
-
"A lumbar puncture can help diagnose certain neurological conditions."
"Chọc dò tủy sống có thể giúp chẩn đoán một số bệnh thần kinh nhất định."
-
"The patient experienced a headache after the lumbar puncture."
"Bệnh nhân bị đau đầu sau khi chọc dò tủy sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lumbus | Thắt lưng (vùng lưng dưới) |
| Verb | puncture | Chọc thủng, đâm thủng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thủ thuật này thường được thực hiện để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (như viêm màng não), xuất huyết dưới nhện, các bệnh lý viêm nhiễm (như đa xơ cứng), hoặc để tiêm thuốc (như gây tê tủy sống hoặc hóa trị liệu). 'Lumbar puncture' nhấn mạnh vào vị trí thực hiện thủ thuật (vùng thắt lưng). Nó khác với các thủ thuật khác liên quan đến việc lấy dịch não tủy, ví dụ như chọc dò não thất, về vị trí và mục đích.
Prepositions
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc chọc dò tủy sống (ví dụ: 'lumbar puncture for diagnosis').
* **in:** Được sử dụng khi nói về việc sử dụng chọc dò tủy sống trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'role of lumbar puncture in meningitis').
* **to:** Được sử dụng để chỉ mục đích hành động hoặc tác động của chọc dò tủy sống (ví dụ: 'lumbar puncture to administer medication').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnostic diagnostic lumbar puncture (chọc dò tủy sống chẩn đoán)
-
therapeutic therapeutic lumbar puncture (chọc dò tủy sống điều trị)
-
perform perform a lumbar puncture (thực hiện chọc dò tủy sống)
-
undergo undergo a lumbar puncture (trải qua chọc dò tủy sống)
-
have have a lumbar puncture (được chọc dò tủy sống)
Idioms
-
It's not rocket science, but it's not lumbar puncture either.
Không phải là khoa học tên lửa, nhưng cũng không dễ như chọc dò tủy sống.
"Figuring out this software isn't rocket science, but it's not lumbar puncture either; it requires some training."
(Tìm hiểu phần mềm này không phải là khoa học tên lửa, nhưng cũng không dễ như chọc dò tủy sống; nó đòi hỏi một số đào tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lumbar puncture
Danh từMột thủ thuật trong đó một cây kim được đưa vào vùng thắt lưng để thu thập dịch não tủy (CSF) cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
"The doctor ordered a lumbar puncture to rule out meningitis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumbar puncture".
