spindly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Long and thin in an awkward way and appearing weak.
Vietnamese Meaning
Dài và gầy một cách vụng về và có vẻ yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant had spindly stems that could barely support the flowers."
"Cây có những thân cây khẳng khiu, hầu như không đỡ nổi những bông hoa."
-
"He had spindly legs that looked like they might snap at any moment."
"Anh ta có đôi chân khẳng khiu trông như thể có thể gãy bất cứ lúc nào."
-
"The spindly branches of the tree reached towards the sky."
"Những cành cây khẳng khiu vươn lên bầu trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spindly' thường được dùng để mô tả các chi (tay, chân), cây cối hoặc các vật thể có hình dạng dài và mỏng, nhưng không chắc chắn hoặc mạnh mẽ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự yếu đuối hoặc thiếu sức sống. So sánh với 'thin' (mỏng), 'slim' (thon thả), 'slender' (mảnh khảnh): 'spindly' nhấn mạnh vào sự gầy yếu và vụng về, trong khi các từ còn lại có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spindly spindly legs (chân khẳng khiu, gầy guộc)
-
spindly spindly arms (cánh tay gầy guộc)
-
spindly spindly branches (cành cây khẳng khiu, mảnh khảnh)
-
spindly spindly plant (cây cối khẳng khiu, yếu ớt)
-
spindly spindly fingers (ngón tay thon dài, gầy guộc)
-
frame a spindly frame (một vóc dáng khẳng khiu/một khung (cơ thể/vật) gầy guộc)
Idioms
-
with spindly legs
với đôi chân khẳng khiu/gầy guộc (thường để mô tả người hoặc động vật có chân dài và gầy yếu, trông thiếu chắc chắn)
"The newborn giraffe took its first wobbly steps on its surprisingly spindly legs."
(Con hươu cao cổ non chập chững những bước đi đầu tiên trên đôi chân khẳng khiu đáng ngạc nhiên của nó.)
-
a spindly frame
một vóc dáng khẳng khiu/gầy gò (thường chỉ người, gợi cảm giác mỏng manh); một khung (vật thể) mỏng manh, yếu ớt
"Despite his spindly frame, he possessed incredible strength."
(Mặc dù có vóc dáng khẳng khiu, anh ấy lại sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spindly
adjectiveDài và gầy một cách vụng về và có vẻ yếu ớt.
"The plant had spindly stems that could barely support the flowers."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plant doesn't get enough sunlight, its stems become spindly. |
Nếu cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, thân của nó trở nên khẳng khiu. |
| Phủ định | When the seedlings are overcrowded, they don't grow spindly if they have enough nutrients. |
Khi cây con mọc quá dày, chúng không mọc khẳng khiu nếu chúng có đủ chất dinh dưỡng. |
| Nghi vấn | If you overwater the plant, does it develop spindly growth? |
Nếu bạn tưới quá nhiều nước cho cây, nó có phát triển còi cọc không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spindly branches of the old tree swayed in the wind. |
Những cành cây khẳng khiu của cây cổ thụ đung đưa trong gió. |
| Phủ định | The young plant doesn't have spindly stems; they are quite thick. |
Cây non không có thân cây khẳng khiu; chúng khá dày. |
| Nghi vấn | Are the spindly legs of the newborn deer strong enough to support it? |
Đôi chân khẳng khiu của con nai sơ sinh có đủ khỏe để nâng đỡ nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spindly".
