(Top Banner Ad)
spindly
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình, thực vật học

spindly

UK: /ˈspɪndli/ • US: /ˈspɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng khiu gầy guộc ốm yếu nhẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long and thin in an awkward way and appearing weak.

Vietnamese Meaning

Dài và gầy một cách vụng về và có vẻ yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant had spindly stems that could barely support the flowers."

    "Cây có những thân cây khẳng khiu, hầu như không đỡ nổi những bông hoa."

  • "He had spindly legs that looked like they might snap at any moment."

    "Anh ta có đôi chân khẳng khiu trông như thể có thể gãy bất cứ lúc nào."

  • "The spindly branches of the tree reached towards the sky."

    "Những cành cây khẳng khiu vươn lên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spindle Cọc quay sợi; trục quay; cái chốt
Verb spin Quay, xoay; kéo sợi (chỉ, len); dệt
Noun spinner Người kéo sợi; con quay; thợ dệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spindulō
Old English
spindil
Middle English
spindle
Modern English
spindle
Modern English
spindly

Nguồn gốc từ 'spindle'

Từ 'spindly' có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ 'spindle' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cọc quay sợi' hoặc 'trục quay'. Một cọc quay sợi thường dài, mỏng và thon, được dùng để xe sợi chỉ. Hình ảnh này đã tạo nên ý nghĩa của 'spindly' là gầy guộc, khẳng khiu hoặc mảnh mai một cách không chắc chắn, giống như hình dáng của một chiếc cọc quay sợi.

Hậu tố '-ly'

Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh thường được thêm vào danh từ để tạo thành tính từ có nghĩa là 'có tính chất của' hoặc 'giống như'. Trong trường hợp của 'spindly', nó biến 'spindle' (cọc quay sợi) thành 'spindly' (giống như cọc quay sợi), nhấn mạnh đặc điểm gầy, mảnh và thường là yếu ớt hoặc dễ gãy.

Usage Note

Từ 'spindly' thường được dùng để mô tả các chi (tay, chân), cây cối hoặc các vật thể có hình dạng dài và mỏng, nhưng không chắc chắn hoặc mạnh mẽ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự yếu đuối hoặc thiếu sức sống. So sánh với 'thin' (mỏng), 'slim' (thon thả), 'slender' (mảnh khảnh): 'spindly' nhấn mạnh vào sự gầy yếu và vụng về, trong khi các từ còn lại có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • spindly spindly legs
    (chân khẳng khiu, gầy guộc)
  • spindly spindly arms
    (cánh tay gầy guộc)
  • spindly spindly branches
    (cành cây khẳng khiu, mảnh khảnh)
  • spindly spindly plant
    (cây cối khẳng khiu, yếu ớt)
  • spindly spindly fingers
    (ngón tay thon dài, gầy guộc)
Noun + Adjective (describing)
  • frame a spindly frame
    (một vóc dáng khẳng khiu/một khung (cơ thể/vật) gầy guộc)

Idioms

  • with spindly legs

    với đôi chân khẳng khiu/gầy guộc (thường để mô tả người hoặc động vật có chân dài và gầy yếu, trông thiếu chắc chắn)

    "The newborn giraffe took its first wobbly steps on its surprisingly spindly legs."

    (Con hươu cao cổ non chập chững những bước đi đầu tiên trên đôi chân khẳng khiu đáng ngạc nhiên của nó.)

  • a spindly frame

    một vóc dáng khẳng khiu/gầy gò (thường chỉ người, gợi cảm giác mỏng manh); một khung (vật thể) mỏng manh, yếu ớt

    "Despite his spindly frame, he possessed incredible strength."

    (Mặc dù có vóc dáng khẳng khiu, anh ấy lại sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spindly

adjective
Lật mặt

Dài và gầy một cách vụng về và có vẻ yếu ớt.

"The plant had spindly stems that could barely support the flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plant doesn't get enough sunlight, its stems become spindly.
Nếu cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, thân của nó trở nên khẳng khiu.
Phủ định
When the seedlings are overcrowded, they don't grow spindly if they have enough nutrients.
Khi cây con mọc quá dày, chúng không mọc khẳng khiu nếu chúng có đủ chất dinh dưỡng.
Nghi vấn
If you overwater the plant, does it develop spindly growth?
Nếu bạn tưới quá nhiều nước cho cây, nó có phát triển còi cọc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spindly branches of the old tree swayed in the wind.
Những cành cây khẳng khiu của cây cổ thụ đung đưa trong gió.
Phủ định
The young plant doesn't have spindly stems; they are quite thick.
Cây non không có thân cây khẳng khiu; chúng khá dày.
Nghi vấn
Are the spindly legs of the newborn deer strong enough to support it?
Đôi chân khẳng khiu của con nai sơ sinh có đủ khỏe để nâng đỡ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spindly".

Cây cối và sự mong manh trong tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, những cây cối hoặc cây non có thân và cành 'spindly' (khẳng khiu, yếu ớt) thường gợi lên hình ảnh về sự mong manh, dễ gãy hoặc chưa trưởng thành hoàn toàn. Điều này có thể được dùng để nói về một điều gì đó cần sự chăm sóc đặc biệt hoặc đang trong giai đoạn phát triển non nớt, dễ bị tổn thương, tương phản với hình ảnh cây cổ thụ chắc chắn.

Cái cọc quay sợi trong truyện cổ tích

Từ gốc 'spindle' (cọc quay sợi) cũng xuất hiện trong các truyện cổ tích nổi tiếng, chẳng hạn như 'Người đẹp ngủ trong rừng'. Trong câu chuyện này, công chúa bị nguyền rủa phải đâm ngón tay vào một cái 'spindle' (cọc quay sợi) và ngủ say hàng trăm năm. Chi tiết này nhấn mạnh sự mỏng manh của vật thể tưởng chừng vô hại, nhưng lại mang trong mình định mệnh và nguy hiểm tiềm ẩn, gián tiếp gợi lên ý nghĩa của 'spindly' như một điều gì đó yếu ớt nhưng có thể gây ra hậu quả lớn hoặc mang tính quyết định.