(Top Banner Ad)
rickety
B2
adjective B2 Miêu tả, Vật lý

rickety

UK: /ˈrɪkɪti/ • US: /ˈrɪkɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ọp ẹp xập xệ không vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poorly made and likely to collapse.

Vietnamese Meaning

Làm kém chất lượng và có khả năng sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old bridge was rickety and unsafe."

    "Cây cầu cũ kỹ ọp ẹp và không an toàn."

  • "The rickety chairs collapsed under their weight."

    "Những chiếc ghế ọp ẹp sập xuống dưới sức nặng của họ."

  • "They lived in a rickety old house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà cũ kỹ ọp ẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rickets bệnh còi xương (một bệnh gây yếu xương)
Noun ricketiness sự ọp ẹp, sự lung lay, tình trạng không vững chắc
Adjective/Adverb rickety-rackety ọp ẹp, lung lay; kêu lạch cạch (thường dùng để mô tả âm thanh hoặc cách di chuyển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
rick
English (early 17th C)
rickets
English (late 17th C)
rickety

Nguồn gốc từ bệnh còi xương

Từ 'rickety' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, và nguồn gốc của nó liên quan mật thiết đến từ 'rickets' – tên một căn bệnh. 'Rickets' (bệnh còi xương) là một bệnh gây yếu xương và biến dạng cơ thể, khiến người bệnh có dáng đi không vững hoặc cơ thể yếu ớt. 'Rickety' ban đầu được dùng để mô tả những người mắc bệnh này, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ bất cứ vật gì lung lay, ọp ẹp, không vững chắc, hoặc dễ sụp đổ, giống như sự yếu đuối của người bệnh còi xương.

Liên hệ với 'lung lay'

Một giả thuyết khác cho rằng từ 'rickets' (và sau đó là 'rickety') có thể có nguồn gốc từ một từ địa phương cổ trong tiếng Anh là 'rick', có nghĩa là 'lung lay' hoặc 'lắc lư'. Điều này càng củng cố ý nghĩa hiện tại của 'rickety' là mô tả sự không ổn định và dễ đổ vỡ.

Usage Note

Từ 'rickety' thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc cấu trúc cũ kỹ, yếu ớt, có vẻ không chắc chắn và dễ hỏng. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và nguy cơ đổ vỡ. Khác với 'shaky' (rung lắc), 'rickety' ám chỉ cấu trúc vốn dĩ yếu ớt. So với 'fragile' (dễ vỡ), 'rickety' tập trung vào sự không vững chắc hơn là khả năng bị phá vỡ thành mảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Rickety + Noun (Vật/Cấu trúc)
  • rickety rickety chair
    (ghế ọp ẹp, ghế lung lay)
  • rickety rickety bridge
    (cầu ọp ẹp, cầu lung lay)
  • rickety rickety ladder
    (thang ọp ẹp, thang lung lay)
  • rickety rickety house
    (ngôi nhà xiêu vẹo, ngôi nhà ọp ẹp)
  • rickety rickety structure
    (cấu trúc không vững chắc, kết cấu ọp ẹp)
Rickety + Noun (Bộ phận cơ thể/Người)
  • rickety rickety legs
    (chân run rẩy, chân yếu ớt (do tuổi già hoặc bệnh tật))
  • rickety rickety old man
    (ông già yếu ớt, ông già run rẩy)
Verb + Rickety
  • become become rickety
    (trở nên ọp ẹp, trở nên lung lay)
  • look look rickety
    (trông ọp ẹp, trông lung lay)
  • feel feel rickety
    (cảm thấy không vững chắc (khi ở trên vật gì đó ọp ẹp))

Idioms

  • a rickety old thing

    một vật cũ kỹ, ọp ẹp (thường dùng để chỉ đồ vật cũ nát, kém chất lượng)

    "He drove a rickety old thing that looked like it would fall apart at any moment."

    (Anh ấy lái một chiếc xe cũ kỹ ọp ẹp trông như có thể hỏng bất cứ lúc nào.)

  • on rickety legs

    trên đôi chân run rẩy, không vững vàng (nghĩa đen hoặc bóng, khi một người hoặc một ý tưởng không ổn định)

    "After the long illness, she walked on rickety legs."

    (Sau trận ốm dài, cô ấy đi lại trên đôi chân run rẩy.)

  • a rickety argument/plan

    một lập luận/kế hoạch yếu kém, không vững chắc (dễ sụp đổ hoặc bị bác bỏ)

    "His entire argument was rather rickety and easily disproved."

    (Toàn bộ lập luận của anh ta khá yếu kém và dễ dàng bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rickety

adjective
Lật mặt

Làm kém chất lượng và có khả năng sụp đổ.

"The old bridge was rickety and unsafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old bridge was so rickety, we decided to take a detour.
Vì cây cầu cũ kỹ quá ọp ẹp, chúng tôi quyết định đi đường vòng.
Phủ định
Although the chair looked sturdy, it wasn't rickety until I sat on it.
Mặc dù cái ghế trông chắc chắn, nó không ọp ẹp cho đến khi tôi ngồi lên.
Nghi vấn
If the ladder is rickety, shouldn't we use a safer one?
Nếu cái thang ọp ẹp, chúng ta có nên sử dụng một cái an toàn hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking carefully, she crossed the rickety bridge.
Bước đi cẩn thận, cô ấy băng qua cây cầu ọp ẹp.
Phủ định
The old house, not exactly stable, was actually quite rickety.
Ngôi nhà cũ, không hẳn là vững chắc, thực ra lại khá ọp ẹp.
Nghi vấn
John, is that rickety ladder really safe to climb?
John, cái thang ọp ẹp đó có thực sự an toàn để leo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge has been looking rickety for weeks, and people are afraid to cross it.
Cây cầu cũ đã trông ọp ẹp hàng tuần nay, và mọi người sợ phải băng qua nó.
Phủ định
The construction crew hasn't been repairing the rickety scaffolding properly, so it's still unsafe.
Đội xây dựng đã không sửa chữa giàn giáo ọp ẹp đúng cách, vì vậy nó vẫn không an toàn.
Nghi vấn
Has the carpenter been reinforcing that rickety chair, or is it still likely to collapse?
Người thợ mộc có đang gia cố chiếc ghế ọp ẹp đó không, hay nó vẫn có khả năng sập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rickety".

Biểu tượng của sự cũ kỹ và dễ vỡ

'Rickety' thường gợi lên hình ảnh về những đồ vật cũ kỹ, bị bỏ quên, hoặc thiếu bảo dưỡng. Trong văn hóa phương Tây, những ngôi nhà 'rickety' thường xuất hiện trong truyện ma, phim kinh dị hoặc những câu chuyện phiêu lưu như biểu tượng của sự nguy hiểm, bí ẩn hoặc quá khứ mục nát. Nó cũng có thể gợi ý về sự nghèo đói hoặc điều kiện sống khó khăn.

Tính dễ bị tổn thương và sự mong manh

Ngoài việc mô tả các vật thể vật lý, 'rickety' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ không vững chắc về mặt tinh thần, chính trị hoặc kinh tế. Ví dụ, một 'rickety economy' (nền kinh tế ọp ẹp) hoặc một 'rickety relationship' (mối quan hệ lung lay) đều ám chỉ sự mong manh và dễ sụp đổ. Nó nhấn mạnh cảm giác về sự không ổn định và nguy cơ tiềm tàng.