rickety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm kém chất lượng và có khả năng sụp đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old bridge was rickety and unsafe."
"Cây cầu cũ kỹ ọp ẹp và không an toàn."
-
"The rickety chairs collapsed under their weight."
"Những chiếc ghế ọp ẹp sập xuống dưới sức nặng của họ."
-
"They lived in a rickety old house."
"Họ sống trong một ngôi nhà cũ kỹ ọp ẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rickets | bệnh còi xương (một bệnh gây yếu xương) |
| Noun | ricketiness | sự ọp ẹp, sự lung lay, tình trạng không vững chắc |
| Adjective/Adverb | rickety-rackety | ọp ẹp, lung lay; kêu lạch cạch (thường dùng để mô tả âm thanh hoặc cách di chuyển) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rickety' thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc cấu trúc cũ kỹ, yếu ớt, có vẻ không chắc chắn và dễ hỏng. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và nguy cơ đổ vỡ. Khác với 'shaky' (rung lắc), 'rickety' ám chỉ cấu trúc vốn dĩ yếu ớt. So với 'fragile' (dễ vỡ), 'rickety' tập trung vào sự không vững chắc hơn là khả năng bị phá vỡ thành mảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rickety rickety chair (ghế ọp ẹp, ghế lung lay)
-
rickety rickety bridge (cầu ọp ẹp, cầu lung lay)
-
rickety rickety ladder (thang ọp ẹp, thang lung lay)
-
rickety rickety house (ngôi nhà xiêu vẹo, ngôi nhà ọp ẹp)
-
rickety rickety structure (cấu trúc không vững chắc, kết cấu ọp ẹp)
-
rickety rickety legs (chân run rẩy, chân yếu ớt (do tuổi già hoặc bệnh tật))
-
rickety rickety old man (ông già yếu ớt, ông già run rẩy)
-
become become rickety (trở nên ọp ẹp, trở nên lung lay)
-
look look rickety (trông ọp ẹp, trông lung lay)
-
feel feel rickety (cảm thấy không vững chắc (khi ở trên vật gì đó ọp ẹp))
Idioms
-
a rickety old thing
một vật cũ kỹ, ọp ẹp (thường dùng để chỉ đồ vật cũ nát, kém chất lượng)
"He drove a rickety old thing that looked like it would fall apart at any moment."
(Anh ấy lái một chiếc xe cũ kỹ ọp ẹp trông như có thể hỏng bất cứ lúc nào.)
-
on rickety legs
trên đôi chân run rẩy, không vững vàng (nghĩa đen hoặc bóng, khi một người hoặc một ý tưởng không ổn định)
"After the long illness, she walked on rickety legs."
(Sau trận ốm dài, cô ấy đi lại trên đôi chân run rẩy.)
-
a rickety argument/plan
một lập luận/kế hoạch yếu kém, không vững chắc (dễ sụp đổ hoặc bị bác bỏ)
"His entire argument was rather rickety and easily disproved."
(Toàn bộ lập luận của anh ta khá yếu kém và dễ dàng bị bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rickety
adjectiveLàm kém chất lượng và có khả năng sụp đổ.
"The old bridge was rickety and unsafe."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the old bridge was so rickety, we decided to take a detour. |
Vì cây cầu cũ kỹ quá ọp ẹp, chúng tôi quyết định đi đường vòng. |
| Phủ định | Although the chair looked sturdy, it wasn't rickety until I sat on it. |
Mặc dù cái ghế trông chắc chắn, nó không ọp ẹp cho đến khi tôi ngồi lên. |
| Nghi vấn | If the ladder is rickety, shouldn't we use a safer one? |
Nếu cái thang ọp ẹp, chúng ta có nên sử dụng một cái an toàn hơn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Walking carefully, she crossed the rickety bridge. |
Bước đi cẩn thận, cô ấy băng qua cây cầu ọp ẹp. |
| Phủ định | The old house, not exactly stable, was actually quite rickety. |
Ngôi nhà cũ, không hẳn là vững chắc, thực ra lại khá ọp ẹp. |
| Nghi vấn | John, is that rickety ladder really safe to climb? |
John, cái thang ọp ẹp đó có thực sự an toàn để leo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge has been looking rickety for weeks, and people are afraid to cross it. |
Cây cầu cũ đã trông ọp ẹp hàng tuần nay, và mọi người sợ phải băng qua nó. |
| Phủ định | The construction crew hasn't been repairing the rickety scaffolding properly, so it's still unsafe. |
Đội xây dựng đã không sửa chữa giàn giáo ọp ẹp đúng cách, vì vậy nó vẫn không an toàn. |
| Nghi vấn | Has the carpenter been reinforcing that rickety chair, or is it still likely to collapse? |
Người thợ mộc có đang gia cố chiếc ghế ọp ẹp đó không, hay nó vẫn có khả năng sập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rickety".
