spitz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A breed or type of dog characterized by long, thick, and often white fur, pointed ears and muzzle, and a tail that curls over its back.
Vietnamese Meaning
Một giống hoặc loại chó có đặc điểm là bộ lông dài, dày và thường có màu trắng, tai và mõm nhọn, và đuôi cong trên lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Siberian Husky is a type of spitz dog known for its endurance."
"Chó Husky Siberia là một loại chó spitz nổi tiếng với sức bền của nó."
-
"Many spitz breeds are well-suited to cold climates."
"Nhiều giống chó spitz rất phù hợp với khí hậu lạnh."
-
"The family adopted a cute little spitz puppy."
"Gia đình đã nhận nuôi một chú chó spitz con dễ thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spitz | Một loại chó có tai và mõm nhọn, lông dày và đuôi cuộn (ví dụ: German Spitz, Japanese Spitz) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'spitz' không chỉ đề cập đến một giống chó cụ thể mà còn là một loại chó có nhiều giống khác nhau, chung các đặc điểm hình thể. Các giống chó Spitz thường có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực hoặc Siberia và được lai tạo để săn bắn, kéo xe trượt tuyết và làm chó canh gác. Một số giống chó Spitz nổi tiếng bao gồm chó Samoyed, chó Alaskan Malamute, chó Shiba Inu và chó Pomeranian. Spitz nhấn mạnh vào kiểu hình chó hơn là một giống cụ thể, ví dụ: 'That dog looks like a type of spitz'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
German German spitz (chó Spitz Đức)
-
Japanese Japanese spitz (chó Spitz Nhật)
-
fluffy fluffy spitz (chó spitz lông xù)
-
friendly friendly spitz (chó spitz thân thiện)
-
a spitz a spitz owner (chủ sở hữu chó spitz)
-
the spitz the spitz type (loại chó spitz)
-
own own a spitz (sở hữu một con chó spitz)
-
train train a spitz (huấn luyện một con chó spitz)
Idioms
-
spitz-type dog
loại chó có đặc điểm giống chó Spitz (tai nhọn, mõm nhọn, lông dày)
"Many Nordic breeds are spitz-type dogs."
(Nhiều giống chó Bắc Âu là chó thuộc loại spitz.)
-
a spitz's pointed ears
đôi tai nhọn đặc trưng của chó Spitz
"One of the defining features of a spitz is its pointed ears."
(Một trong những đặc điểm nhận dạng của chó spitz là đôi tai nhọn của chúng.)
-
the spitz family of dogs
nhóm các giống chó thuộc họ Spitz (có chung đặc điểm)
"The Akita and Shiba Inu both belong to the spitz family of dogs."
(Akita và Shiba Inu đều thuộc nhóm chó họ spitz.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spitz
nounMột giống hoặc loại chó có đặc điểm là bộ lông dài, dày và thường có màu trắng, tai và mõm nhọn, và đuôi cong trên lưng.
"The Siberian Husky is a type of spitz dog known for its endurance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spitz".
