husky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a type of strong dog that is used in cold countries for pulling sledges
Vietnamese Meaning
một giống chó khỏe mạnh được sử dụng ở các nước lạnh để kéo xe trượt tuyết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team of huskies pulled the sled across the snowy landscape."
"Đội chó husky kéo chiếc xe trượt tuyết băng qua vùng đất tuyết."
-
"He had a husky voice that made her shiver."
"Anh ấy có một giọng nói khàn khàn khiến cô ấy rùng mình."
-
"The husky breed is well-suited to cold climates."
"Giống chó husky rất phù hợp với khí hậu lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | huskiness | sự khàn giọng; sự vạm vỡ, rắn chắc |
| Adverb | huskily | một cách khàn giọng; một cách vạm vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ các giống chó kéo xe trượt tuyết có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực, nổi tiếng với sức mạnh, sự bền bỉ và khả năng chịu lạnh. Ví dụ: Siberian Husky, Alaskan Husky.
Prepositions
'husky of' thường được sử dụng để chỉ một con chó thuộc giống chó husky hoặc chó có các đặc điểm tương tự husky.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice a husky voice (một giọng nói khàn, trầm)
-
whisper a husky whisper (một tiếng thì thầm khàn khàn)
-
laugh a husky laugh (một tiếng cười khàn, trầm)
-
build a husky build (một thân hình vạm vỡ, rắn chắc)
-
man a husky man (một người đàn ông vạm vỡ)
-
fellow a husky fellow (một chàng trai khỏe mạnh, rắn rỏi)
-
speak speak in a husky voice (nói bằng giọng khàn)
-
growl growl huskily (gầm gừ một cách khàn khàn)
Idioms
-
a husky voice
một giọng nói khàn, trầm (do mệt, ốm, xúc động, hoặc cố ý để tạo sự quyến rũ)
"She had a husky voice after singing for hours."
(Cô ấy có một giọng nói khàn sau khi hát nhiều giờ liền.)
-
a husky build
một thân hình vạm vỡ, rắn chắc (thường ám chỉ khỏe mạnh và to lớn)
"He was a husky man, well-suited for heavy labor."
(Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ, rất phù hợp với công việc nặng nhọc.)
-
Siberian Husky
chó Husky Siberia (một giống chó kéo xe nổi tiếng)
"Siberian Huskies are known for their striking blue eyes and endurance."
(Chó Husky Siberia nổi tiếng với đôi mắt xanh ấn tượng và sức bền bỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
husky
danh từmột giống chó khỏe mạnh được sử dụng ở các nước lạnh để kéo xe trượt tuyết
"The team of huskies pulled the sled across the snowy landscape."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a husky voice is common among singers. |
Việc thích có một giọng nói khàn là phổ biến ở các ca sĩ. |
| Phủ định | I don't appreciate having a husky dog shedding all over the house. |
Tôi không thích việc có một con chó husky rụng lông khắp nhà. |
| Nghi vấn | Is having a husky build always an advantage in sports? |
Liệu việc có một thân hình vạm vỡ luôn là một lợi thế trong thể thao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "husky".
