(Top Banner Ad)
husky
B1
danh từ B1 Động vật học, Mô tả

husky

UK: /ˈhʌski/ • US: /ˈhʌski/

Nghĩa tiếng Việt

chó husky khàn khàn trầm khàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a type of strong dog that is used in cold countries for pulling sledges

Vietnamese Meaning

một giống chó khỏe mạnh được sử dụng ở các nước lạnh để kéo xe trượt tuyết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team of huskies pulled the sled across the snowy landscape."

    "Đội chó husky kéo chiếc xe trượt tuyết băng qua vùng đất tuyết."

  • "He had a husky voice that made her shiver."

    "Anh ấy có một giọng nói khàn khàn khiến cô ấy rùng mình."

  • "The husky breed is well-suited to cold climates."

    "Giống chó husky rất phù hợp với khí hậu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun huskiness sự khàn giọng; sự vạm vỡ, rắn chắc
Adverb huskily một cách khàn giọng; một cách vạm vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Inuit
Eskimo
English (colloquial)
Huskie
English
Husky

Nguồn gốc 'Husky' (chó)

Từ 'husky' khi dùng để chỉ loài chó ban đầu là một dạng rút gọn của 'Eskimo', tên gọi chung cho người dân bản địa ở vùng Bắc Cực. Những con chó kéo xe khỏe mạnh của họ được gọi là 'Eskimo dogs', sau đó được rút ngắn thành 'Huskie' rồi 'Husky'. Từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 và là từ gốc của giống chó Husky Siberia nổi tiếng.

Nguồn gốc 'Husky' (giọng/thân hình)

Nghĩa 'khỏe mạnh, vạm vỡ' (thường dùng cho người) và 'giọng khàn, trầm' của 'husky' lại có nguồn gốc khác. Nó xuất phát từ danh từ 'husk' (vỏ trấu, vỏ bắp). Ý nghĩa 'khỏe mạnh' gợi hình ảnh một người có thân hình rắn chắc như hạt trong vỏ. Còn 'giọng khàn' thì liên tưởng đến âm thanh khô khốc, xào xạc như vỏ trấu, hoặc cảm giác khô cổ. Những nghĩa này xuất hiện muộn hơn, vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Thường chỉ các giống chó kéo xe trượt tuyết có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực, nổi tiếng với sức mạnh, sự bền bỉ và khả năng chịu lạnh. Ví dụ: Siberian Husky, Alaskan Husky.

Prepositions

of

'husky of' thường được sử dụng để chỉ một con chó thuộc giống chó husky hoặc chó có các đặc điểm tương tự husky.

Collocations (Từ đi kèm)

Husky + Noun (Giọng nói/Âm thanh)
  • voice a husky voice
    (một giọng nói khàn, trầm)
  • whisper a husky whisper
    (một tiếng thì thầm khàn khàn)
  • laugh a husky laugh
    (một tiếng cười khàn, trầm)
Husky + Noun (Người/Thân hình)
  • build a husky build
    (một thân hình vạm vỡ, rắn chắc)
  • man a husky man
    (một người đàn ông vạm vỡ)
  • fellow a husky fellow
    (một chàng trai khỏe mạnh, rắn rỏi)
Verb + in a husky way
  • speak speak in a husky voice
    (nói bằng giọng khàn)
  • growl growl huskily
    (gầm gừ một cách khàn khàn)

Idioms

  • a husky voice

    một giọng nói khàn, trầm (do mệt, ốm, xúc động, hoặc cố ý để tạo sự quyến rũ)

    "She had a husky voice after singing for hours."

    (Cô ấy có một giọng nói khàn sau khi hát nhiều giờ liền.)

  • a husky build

    một thân hình vạm vỡ, rắn chắc (thường ám chỉ khỏe mạnh và to lớn)

    "He was a husky man, well-suited for heavy labor."

    (Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ, rất phù hợp với công việc nặng nhọc.)

  • Siberian Husky

    chó Husky Siberia (một giống chó kéo xe nổi tiếng)

    "Siberian Huskies are known for their striking blue eyes and endurance."

    (Chó Husky Siberia nổi tiếng với đôi mắt xanh ấn tượng và sức bền bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

husky

danh từ
Lật mặt

một giống chó khỏe mạnh được sử dụng ở các nước lạnh để kéo xe trượt tuyết

"The team of huskies pulled the sled across the snowy landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a husky voice is common among singers.
Việc thích có một giọng nói khàn là phổ biến ở các ca sĩ.
Phủ định
I don't appreciate having a husky dog shedding all over the house.
Tôi không thích việc có một con chó husky rụng lông khắp nhà.
Nghi vấn
Is having a husky build always an advantage in sports?
Liệu việc có một thân hình vạm vỡ luôn là một lợi thế trong thể thao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "husky".

Chó Husky Siberia - Biểu tượng của sức mạnh và lòng trung thành

Giống chó Siberian Husky là một trong những loài chó nổi tiếng nhất thế giới. Chúng có nguồn gốc từ vùng Đông Siberia, được nuôi bởi người Chukchi để kéo xe trượt tuyết, chăn tuần lộc và làm bạn. Husky được biết đến với vẻ ngoài đẹp (mắt xanh hoặc nhiều màu), bộ lông dày, sức bền đáng kinh ngạc và tính cách độc lập nhưng trung thành. Chúng thường gắn liền với hình ảnh vùng đất băng giá và những cuộc phiêu lưu mạo hiểm.

Giọng Husky trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và âm nhạc, một 'giọng husky' thường được miêu tả là quyến rũ, gợi cảm, hoặc đầy cảm xúc. Nó có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi, vừa thức dậy, hoặc là một phần của hình ảnh 'người hùng lãng tử' hoặc 'nữ nhân bí ẩn'. Giọng nói này thường mang lại cảm giác ấm áp, gần gũi và thu hút người nghe.