splatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of liquid that has been splashed or scattered about.
Vietnamese Meaning
Một lượng chất lỏng bị bắn tung tóe hoặc văng ra xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a splatter of mud on the wall."
"Có một vết bùn bắn tung tóe trên tường."
-
"Blood splattered the walls."
"Máu bắn tung tóe lên tường."
-
"The rain splattered against the window."
"Mưa bắn vào cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vết bắn nhỏ, không có chủ đích và tạo ra hình ảnh lộn xộn. Khác với 'splash' là hành động chủ động gây ra sự văng bắn, 'splatter' nhấn mạnh vào kết quả của hành động đó.
Prepositions
'- Splatter of': chỉ chất liệu bị văng ra (ví dụ: a splatter of paint). '- Splatter with': chỉ bề mặt bị phủ bởi chất văng (ví dụ: to splatter the wall with paint).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blood blood splatter (vết máu bắn tung tóe)
-
paint paint splatter (vết sơn bắn tung tóe)
-
mud mud splatter (vết bùn bắn tung tóe)
-
cause cause a splatter (gây ra vết bắn tung tóe)
-
make make a splatter (tạo ra vết bắn tung tóe)
-
big big splatter (vết bắn lớn)
-
fine fine splatter (những giọt bắn nhỏ/mịn)
Idioms
-
splatter paint
phong cách vẽ tranh vảy/bắn sơn (nghệ thuật trừu tượng)
"Jackson Pollock was famous for his splatter paint technique."
(Jackson Pollock nổi tiếng với kỹ thuật vẽ tranh vảy sơn của mình.)
-
splatter film/movie
phim kinh dị máu me (nhấn mạnh bạo lực và máu me đồ họa)
"He's not a fan of splatter films; they're too gory for him."
(Anh ấy không phải là fan của các bộ phim kinh dị máu me; chúng quá ghê rợn đối với anh ấy.)
-
splatter screen
vung chắn dầu mỡ (dụng cụ nhà bếp)
"Use a splatter screen to prevent oil from getting all over the stove."
(Hãy dùng vung chắn dầu mỡ để dầu không bắn tung tóe khắp bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splatter
NounMột lượng chất lỏng bị bắn tung tóe hoặc văng ra xung quanh.
"There was a splatter of mud on the wall."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Splatter the paint on the canvas! |
Hãy vẩy sơn lên bức tranh! |
| Phủ định | Don't splatter water on the floor! |
Đừng vẩy nước ra sàn! |
| Nghi vấn | Do splatter some color on the wall! |
Hãy vẩy một chút màu lên tường đi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splatter".
