(Top Banner Ad)
splatter
B2
Noun B2 Chung

splatter

UK: /ˈsplætə(r)/ • US: /ˈsplætər/

Nghĩa tiếng Việt

bắn tung tóe văng tung tóe lấm tấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity of liquid that has been splashed or scattered about.

Vietnamese Meaning

Một lượng chất lỏng bị bắn tung tóe hoặc văng ra xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a splatter of mud on the wall."

    "Có một vết bùn bắn tung tóe trên tường."

  • "Blood splattered the walls."

    "Máu bắn tung tóe lên tường."

  • "The rain splattered against the window."

    "Mưa bắn vào cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb splatter làm bắn tung tóe, văng bắn
Noun splatter vết bắn tung tóe, sự văng bắn
Adjective splattered bị bắn tung tóe, dính đầy vết bắn
Noun splattering sự văng bắn, những vết bắn tóe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
spatter (late 16th century)
English
splash (early 18th century)
English
splatter (early 19th century)

Âm thanh của sự văng bắn

Từ 'splatter' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, được cho là sự kết hợp của hai từ 'spatter' (bắn tóe, văng) và 'splash' (tóe nước). Giống như nhiều từ mô tả âm thanh và chuyển động, 'splatter' mang tính tượng thanh, gợi tả một cách sống động hình ảnh và âm thanh của chất lỏng bắn tung tóe trên một bề mặt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vết bắn nhỏ, không có chủ đích và tạo ra hình ảnh lộn xộn. Khác với 'splash' là hành động chủ động gây ra sự văng bắn, 'splatter' nhấn mạnh vào kết quả của hành động đó.

Prepositions

of with

'- Splatter of': chỉ chất liệu bị văng ra (ví dụ: a splatter of paint). '- Splatter with': chỉ bề mặt bị phủ bởi chất văng (ví dụ: to splatter the wall with paint).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + splatter
  • blood blood splatter
    (vết máu bắn tung tóe)
  • paint paint splatter
    (vết sơn bắn tung tóe)
  • mud mud splatter
    (vết bùn bắn tung tóe)
Verb + splatter
  • cause cause a splatter
    (gây ra vết bắn tung tóe)
  • make make a splatter
    (tạo ra vết bắn tung tóe)
Adjective + splatter
  • big big splatter
    (vết bắn lớn)
  • fine fine splatter
    (những giọt bắn nhỏ/mịn)

Idioms

  • splatter paint

    phong cách vẽ tranh vảy/bắn sơn (nghệ thuật trừu tượng)

    "Jackson Pollock was famous for his splatter paint technique."

    (Jackson Pollock nổi tiếng với kỹ thuật vẽ tranh vảy sơn của mình.)

  • splatter film/movie

    phim kinh dị máu me (nhấn mạnh bạo lực và máu me đồ họa)

    "He's not a fan of splatter films; they're too gory for him."

    (Anh ấy không phải là fan của các bộ phim kinh dị máu me; chúng quá ghê rợn đối với anh ấy.)

  • splatter screen

    vung chắn dầu mỡ (dụng cụ nhà bếp)

    "Use a splatter screen to prevent oil from getting all over the stove."

    (Hãy dùng vung chắn dầu mỡ để dầu không bắn tung tóe khắp bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splatter

Noun
Lật mặt

Một lượng chất lỏng bị bắn tung tóe hoặc văng ra xung quanh.

"There was a splatter of mud on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Splatter the paint on the canvas!
Hãy vẩy sơn lên bức tranh!
Phủ định
Don't splatter water on the floor!
Đừng vẩy nước ra sàn!
Nghi vấn
Do splatter some color on the wall!
Hãy vẩy một chút màu lên tường đi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splatter".

Nghệ thuật Trừu tượng và Jackson Pollock

Trong thế giới nghệ thuật, từ 'splatter' gắn liền với họa sĩ người Mỹ Jackson Pollock, người tiên phong trong phong cách 'drip painting' hay 'splatter painting'. Ông nổi tiếng với việc vảy, bắn hoặc đổ sơn trực tiếp lên toan trải dưới đất, tạo ra những tác phẩm trừu tượng đầy năng lượng và cảm xúc, cách mạng hóa cách nhìn về nghệ thuật.

Thể loại Phim kinh dị máu me (Splatter Films)

Trong điện ảnh, 'splatter film' là một phân nhánh của thể loại phim kinh dị, đặc trưng bởi việc thể hiện rõ ràng và phóng đại hình ảnh máu me, bạo lực ghê rợn để gây sốc và kinh hoàng cho khán giả. Thể loại này thường được dùng để chỉ các bộ phim kinh dị thập niên 1970 và 1980 với ngân sách thấp nhưng có sức ảnh hưởng lớn.