(Top Banner Ad)
spatter
B2
Verb B2 Tổng quát

spatter

UK: /ˈspætə(r)/ • US: /ˈspætər/

Nghĩa tiếng Việt

bắn tung tóe văng tung tóe lấm tấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To scatter (a liquid or something soft and wet) in drops or small splashes.

Vietnamese Meaning

Bắn tung tóe (chất lỏng hoặc vật gì đó mềm và ướt) thành giọt hoặc vũng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rain spattered against the windowpane."

    "Mưa bắn tung tóe vào khung cửa sổ."

  • "The car was covered in mud spatters."

    "Chiếc xe bị phủ đầy những vết bùn bắn tung tóe."

  • "Don't spatter water on the floor."

    "Đừng làm nước bắn tung tóe ra sàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spatter Bắn tóe, văng tóe (chất lỏng, bùn, sơn...); làm bắn tóe, làm vấy bẩn.
Noun spatter Sự bắn tóe; vết bắn tóe, vết vấy bẩn (do chất lỏng bắn ra).
Adjective spattered Bị bắn tóe, bị vấy bẩn (bởi chất lỏng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic roots (e.g., Dutch, Low German)
spatten / spetern
English
spatter

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'spatter' xuất hiện vào khoảng những năm 1570, có nguồn gốc mạnh mẽ từ việc mô phỏng âm thanh của chất lỏng bắn ra hoặc rơi xuống. Nó có liên hệ với các từ cùng nghĩa trong tiếng Hà Lan (spatten) và tiếng Hạ Đức (spetern), cũng như các từ tiếng Anh cổ như 'spit' (khạc nhổ) và 'spew' (nôn mửa). Điều này cho thấy 'spatter' là một từ có tính chất gợi tả âm thanh và hình ảnh của sự bắn tóe, văng ra ngoài.

Usage Note

Từ 'spatter' thường được dùng để mô tả hành động làm cho chất lỏng hoặc các chất tương tự bị văng ra một cách không có chủ ý hoặc ngẫu nhiên. Nó khác với 'splash' ở chỗ 'spatter' thường liên quan đến nhiều giọt nhỏ hơn và sự phân tán rộng hơn. 'Sprinkle' cũng liên quan đến việc rải chất lỏng, nhưng thường là nhẹ nhàng và có chủ ý hơn.

Prepositions

with on

Spatter with: Bắn tung tóe với (chất gì đó). Ví dụ: The walls were spattered with mud.
Spatter on: Bắn tung tóe lên (bề mặt nào đó). Ví dụ: Mud spattered on the car.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spatter
  • blood blood spatter
    (Vết máu bắn tóe (thường dùng trong điều tra hiện trường vụ án))
  • mud mud spatter
    (Vết bùn bắn tóe)
  • paint paint spatter
    (Vết sơn bắn tóe)
  • oil oil spatter
    (Vết dầu bắn tóe)
Verb + spatter
  • spatter spatter with water/mud/paint
    (Bắn tóe nước/bùn/sơn lên ai/cái gì)
  • begin to begin to spatter
    (Bắt đầu bắn tóe)
  • stop stop spattering
    (Ngừng bắn tóe)
Adverb + spattered
  • heavily heavily spattered
    (Bị bắn tóe rất nhiều, bị vấy bẩn nặng)
  • widely widely spattered
    (Bị bắn tóe rộng khắp)

Idioms

  • spatter with blood/mud/paint

    Làm bắn tóe hoặc vấy bẩn bằng máu/bùn/sơn. Dù không phải thành ngữ theo nghĩa đen, đây là một cấu trúc rất phổ biến và cố định.

    "The car was spattered with mud after driving on the country road."

    (Chiếc xe bị bắn đầy bùn sau khi lái trên con đường đồng quê.)

  • a spatter of rain/water

    Một vài giọt mưa/nước bắn nhẹ, lác đác. Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng bắn ra hoặc rơi xuống.

    "We felt a few spatters of rain just before the downpour started."

    (Chúng tôi cảm thấy vài giọt mưa lác đác ngay trước khi trời đổ mưa lớn.)

  • a spatter of applause

    Một tràng vỗ tay thưa thớt, không đồng đều. Dùng để mô tả âm thanh vỗ tay không lớn, không liên tục.

    "There was only a spatter of applause from the small audience."

    (Chỉ có một tràng vỗ tay thưa thớt từ khán giả ít ỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatter

Verb
Lật mặt

Bắn tung tóe (chất lỏng hoặc vật gì đó mềm và ướt) thành giọt hoặc vũng nhỏ.

"Rain spattered against the windowpane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatter".

Phân tích vết máu bắn tóe trong điều tra tội phạm

Trong lĩnh vực pháp y và điều tra tội phạm, 'blood spatter analysis' (phân tích vết máu bắn tóe) là một kỹ thuật quan trọng. Các nhà khoa học pháp y nghiên cứu hình dạng, kích thước và sự phân bố của các vết máu tại hiện trường để tái tạo lại sự kiện, ví dụ như hướng di chuyển của nạn nhân hoặc hung thủ, loại vũ khí sử dụng và khoảng cách khi xảy ra vụ việc.

Nghệ thuật bắn tóe (Splatter Painting)

Kỹ thuật 'splatter painting' (thường dùng từ 'splatter' nhưng 'spatter' cũng có thể thay thế) là một hình thức nghệ thuật trừu tượng nổi tiếng, đặc biệt gắn liền với họa sĩ người Mỹ Jackson Pollock. Các nghệ sĩ dùng cọ hoặc dụng cụ khác để 'bắn' hoặc 'tóe' sơn lên vải bạt, tạo ra các tác phẩm đầy năng lượng và ngẫu hứng, phá vỡ các quy tắc hội họa truyền thống.