spatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To scatter (a liquid or something soft and wet) in drops or small splashes.
Vietnamese Meaning
Bắn tung tóe (chất lỏng hoặc vật gì đó mềm và ướt) thành giọt hoặc vũng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rain spattered against the windowpane."
"Mưa bắn tung tóe vào khung cửa sổ."
-
"The car was covered in mud spatters."
"Chiếc xe bị phủ đầy những vết bùn bắn tung tóe."
-
"Don't spatter water on the floor."
"Đừng làm nước bắn tung tóe ra sàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spatter' thường được dùng để mô tả hành động làm cho chất lỏng hoặc các chất tương tự bị văng ra một cách không có chủ ý hoặc ngẫu nhiên. Nó khác với 'splash' ở chỗ 'spatter' thường liên quan đến nhiều giọt nhỏ hơn và sự phân tán rộng hơn. 'Sprinkle' cũng liên quan đến việc rải chất lỏng, nhưng thường là nhẹ nhàng và có chủ ý hơn.
Prepositions
Spatter with: Bắn tung tóe với (chất gì đó). Ví dụ: The walls were spattered with mud.
Spatter on: Bắn tung tóe lên (bề mặt nào đó). Ví dụ: Mud spattered on the car.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blood blood spatter (Vết máu bắn tóe (thường dùng trong điều tra hiện trường vụ án))
-
mud mud spatter (Vết bùn bắn tóe)
-
paint paint spatter (Vết sơn bắn tóe)
-
oil oil spatter (Vết dầu bắn tóe)
-
spatter spatter with water/mud/paint (Bắn tóe nước/bùn/sơn lên ai/cái gì)
-
begin to begin to spatter (Bắt đầu bắn tóe)
-
stop stop spattering (Ngừng bắn tóe)
-
heavily heavily spattered (Bị bắn tóe rất nhiều, bị vấy bẩn nặng)
-
widely widely spattered (Bị bắn tóe rộng khắp)
Idioms
-
spatter with blood/mud/paint
Làm bắn tóe hoặc vấy bẩn bằng máu/bùn/sơn. Dù không phải thành ngữ theo nghĩa đen, đây là một cấu trúc rất phổ biến và cố định.
"The car was spattered with mud after driving on the country road."
(Chiếc xe bị bắn đầy bùn sau khi lái trên con đường đồng quê.)
-
a spatter of rain/water
Một vài giọt mưa/nước bắn nhẹ, lác đác. Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng bắn ra hoặc rơi xuống.
"We felt a few spatters of rain just before the downpour started."
(Chúng tôi cảm thấy vài giọt mưa lác đác ngay trước khi trời đổ mưa lớn.)
-
a spatter of applause
Một tràng vỗ tay thưa thớt, không đồng đều. Dùng để mô tả âm thanh vỗ tay không lớn, không liên tục.
"There was only a spatter of applause from the small audience."
(Chỉ có một tràng vỗ tay thưa thớt từ khán giả ít ỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spatter
VerbBắn tung tóe (chất lỏng hoặc vật gì đó mềm và ướt) thành giọt hoặc vũng nhỏ.
"Rain spattered against the windowpane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatter".
