(Top Banner Ad)
smear
B2
noun B2 Tổng quát

smear

UK: /smɪə(r)/ • US: /smɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bôi trét vệt bôi nhọ làm hoen ố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark or streak of a greasy or sticky substance.

Vietnamese Meaning

Một vết hoặc vệt của một chất nhờn hoặc dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a smear of blood on his face."

    "Có một vệt máu trên mặt anh ấy."

  • "The child smeared chocolate all over his face."

    "Đứa trẻ bôi sô cô la khắp mặt."

  • "The politician accused his opponent of running a smear campaign."

    "Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình đang thực hiện một chiến dịch bôi nhọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smear vết bẩn, vết nhòe; hành động bôi trát; lời vu khống
Verb smear bôi, trát, xoa; làm bẩn, làm nhòe; vu khống, bôi nhọ
Adjective smeary bị dính vết bẩn, lấm lem, nhòe nhoẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeru-
Proto-Germanic
*smerwijaną
Old English
smierwan
Modern English
smear

Nguồn gốc từ mỡ và chất nhờn

Từ 'smear' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ. Nó xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *smeru-, có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'chất nhờn'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ (smierwan), luôn giữ ý nghĩa cơ bản là 'xoa bóp, bôi trát' một chất lỏng hoặc bán lỏng lên bề mặt. Vì vậy, khi bạn 'smear' một thứ gì đó, bạn đang làm một hành động tương tự như những người tiền sử đã từng bôi mỡ lên đồ vật!

Usage Note

Thường ám chỉ vết bẩn không mong muốn, tạo cảm giác bẩn thỉu hoặc cẩu thả. So sánh với 'stain' (vết ố), 'smear' thường có tính chất lỏng hoặc mềm hơn.

Prepositions

of with

smear of: một vết của cái gì đó. smear with: bôi cái gì đó lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smear (as Noun)
  • greasy a greasy smear
    (một vết nhờn dính)
  • blood a blood smear
    (một vết máu bẩn/nhòe)
Verb + smear (as Verb)
  • smear smear butter on toast
    (phết bơ lên bánh mì nướng)
  • smear smear mud on the wall
    (bôi bùn lên tường)
Noun + smear (Compound Noun)
  • smear smear test
    (xét nghiệm phết tế bào (Pap smear))
  • smear smear campaign
    (chiến dịch bôi nhọ/vu khống)

Idioms

  • smear campaign

    chiến dịch bôi nhọ, vu khống (nhằm hủy hoại danh tiếng của ai đó)

    "The politician accused his opponent of launching a smear campaign against him."

    (Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình đã phát động một chiến dịch bôi nhọ chống lại ông ta.)

  • smear someone's name/reputation

    bôi nhọ tên tuổi/danh tiếng của ai đó

    "Don't let anyone smear your good name with false accusations."

    (Đừng để bất cứ ai bôi nhọ tên tuổi tốt đẹp của bạn bằng những lời cáo buộc sai sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smear

noun
Lật mặt

Một vết hoặc vệt của một chất nhờn hoặc dính.

"There was a smear of blood on his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you smear paint on the wall, I will be very angry.
Nếu bạn bôi sơn lên tường, tôi sẽ rất tức giận.
Phủ định
If he doesn't smear the evidence, the police will not arrest him.
Nếu anh ta không bôi xóa bằng chứng, cảnh sát sẽ không bắt anh ta.
Nghi vấn
Will she get into trouble if she smears lipstick on the mirror?
Cô ấy có gặp rắc rối không nếu cô ấy bôi son lên gương?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the protesters will have been smearing graffiti on the walls for hours.
Đến khi cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã bôi vẽ graffiti lên tường hàng giờ.
Phủ định
She won't have been smearing her reputation by associating with questionable individuals.
Cô ấy sẽ không bôi nhọ danh tiếng của mình bằng cách giao du với những cá nhân đáng ngờ.
Nghi vấn
Will they have been smearing the company's name through their false accusations?
Liệu họ có đang bôi nhọ tên công ty bằng những lời buộc tội sai trái của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had smeared lipstick all over her face before she realized her mistake.
Cô ấy đã bôi son môi khắp mặt trước khi nhận ra sai lầm của mình.
Phủ định
They had not smeared the walls with paint before the landlord arrived.
Họ đã không bôi sơn lên tường trước khi chủ nhà đến.
Nghi vấn
Had he smeared the evidence before the police arrived?
Anh ta đã xóa bằng chứng trước khi cảnh sát đến phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has smeared lipstick on her face accidentally.
Cô ấy đã vô tình làm lem son lên mặt.
Phủ định
They haven't smeared the walls with graffiti.
Họ đã không bôi bẩn các bức tường bằng hình vẽ graffiti.
Nghi vấn
Has the news smear campaign affected his reputation?
Chiến dịch bôi nhọ tin tức đã ảnh hưởng đến danh tiếng của anh ấy chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been smearing lipstick all over her face for the past hour.
Cô ấy đã bôi son lên khắp mặt suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been smearing mud on the walls.
Họ đã không bôi bùn lên tường.
Nghi vấn
Has the painter been smearing the canvas with oil paints?
Có phải người họa sĩ đã bôi dầu lên vải canvas không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smear".

Xét nghiệm Pap Smear

Trong y học, thuật ngữ 'smear test' (thường được gọi là Pap smear hoặc xét nghiệm Pap) là một thủ tục quan trọng được sử dụng để sàng lọc ung thư cổ tử cung. Một mẫu tế bào nhỏ được lấy từ cổ tử cung và được phết lên lam kính để kiểm tra dưới kính hiển vi. Đây là một ví dụ về 'smear' theo nghĩa 'phết' hoặc 'trải mỏng một mẫu vật'.

Chiến dịch bôi nhọ và truyền thông

Khái niệm 'smear campaign' rất phổ biến trong chính trị và truyền thông phương Tây. Đây là một chiến thuật nhằm hủy hoại danh tiếng của một người hoặc một nhóm bằng cách lan truyền những thông tin tiêu cực, thường là sai lệch hoặc phóng đại. Nó phản ánh mặt tối của truyền thông khi thông tin được sử dụng để tấn công cá nhân thay vì tranh luận về ý tưởng.