(Top Banner Ad)
splendor
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật

splendor

UK: /ˈsplendər/ • US: /ˈsplendər/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ tráng lệ sự huy hoàng sự lộng lẫy sự nguy nga sự rực rỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magnificent and splendid appearance; grandeur.

Vietnamese Meaning

Vẻ lộng lẫy và tráng lệ; sự huy hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palace was restored to its former splendor."

    "Cung điện đã được phục hồi lại vẻ tráng lệ như xưa."

  • "The splendor of the cathedral was breathtaking."

    "Vẻ tráng lệ của nhà thờ thật đáng kinh ngạc."

  • "They lived in splendor."

    "Họ sống trong sự xa hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splendor sự lộng lẫy, vẻ huy hoàng, sự tráng lệ
Adjective splendid lộng lẫy, huy hoàng, tuyệt đẹp, tuyệt vời
Adverb splendidly một cách lộng lẫy, huy hoàng; một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*splend-
Latin
splendēre
Latin
splendor
Old French
splendeur
English
splendor

Nguồn gốc từ 'splendor'

Từ 'splendor' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ động từ 'splendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'rực rỡ'. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'splendeur', và cuối cùng đến với tiếng Anh để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, sự huy hoàng rực rỡ, giống như ánh sáng mặt trời chói chang hoặc một viên đá quý lấp lánh.

Usage Note

Từ 'splendor' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp ấn tượng, hoành tráng, thường mang tính trang trọng và thiêng liêng. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp vượt trội, vượt xa sự bình thường. Khác với 'beauty' mang tính chung chung hơn, 'splendor' gợi ý về sự giàu có, quyền lực và địa vị cao.

Prepositions

in of

in splendor: thể hiện điều gì đó được bao phủ, thể hiện bởi vẻ huy hoàng.
of splendor: thể hiện đặc tính hoặc bản chất huy hoàng của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splendor
  • great great splendor
    (vẻ huy hoàng vĩ đại)
  • full full splendor
    (toàn bộ sự lộng lẫy)
  • royal royal splendor
    (sự tráng lệ/huy hoàng của hoàng gia)
  • natural natural splendor
    (vẻ đẹp hùng vĩ/tráng lệ của thiên nhiên)
  • magnificent magnificent splendor
    (vẻ lộng lẫy tuyệt vời/tráng lệ)
Verb + splendor
  • add add splendor to
    (làm tăng thêm vẻ huy hoàng/lộng lẫy cho)
  • lend lend splendor to
    (mang lại vẻ tráng lệ/lộng lẫy cho)
  • display display splendor
    (trưng bày/thể hiện sự lộng lẫy)
  • behold behold the splendor
    (chiêm ngưỡng vẻ huy hoàng/tráng lệ)

Idioms

  • in all its/their splendor

    ở đỉnh cao của vẻ lộng lẫy/huy hoàng; trọn vẹn vẻ tráng lệ của nó

    "The ancient temple was seen in all its splendor under the morning sun."

    (Ngôi đền cổ hiện ra trọn vẹn vẻ tráng lệ của nó dưới ánh nắng ban mai.)

  • past splendor

    vẻ huy hoàng đã qua, thời kỳ hoàng kim đã hết

    "The old palace, despite its current decay, still hints at its past splendor."

    (Cung điện cũ, mặc dù đang xuống cấp, vẫn gợi nhớ về vẻ huy hoàng đã qua của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splendor

noun
Lật mặt

Vẻ lộng lẫy và tráng lệ; sự huy hoàng.

"The palace was restored to its former splendor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace was decorated with immense splendor.
Cung điện được trang trí với vẻ lộng lẫy vô cùng.
Phủ định
There was no splendor in the dilapidated building.
Không có sự lộng lẫy nào trong tòa nhà đổ nát.
Nghi vấn
Does the garden retain its former splendor?
Khu vườn có còn giữ được vẻ lộng lẫy trước đây không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace had retained its splendor even after years of neglect.
Cung điện đã giữ được vẻ tráng lệ của nó ngay cả sau nhiều năm bị bỏ bê.
Phủ định
The fireworks display had not reached its full splendor due to the unexpected rain.
Màn trình diễn pháo hoa đã không đạt đến vẻ tráng lệ đầy đủ của nó do cơn mưa bất ngờ.
Nghi vấn
Had the city showcased its true splendor before the festival began?
Thành phố đã thể hiện được vẻ tráng lệ thực sự của nó trước khi lễ hội bắt đầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace was a sight of splendor.
Cung điện là một cảnh tượng tráng lệ.
Phủ định
The party did not reach the splendor we expected.
Bữa tiệc đã không đạt đến sự lộng lẫy mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did the ancient city reflect the splendor of its empire?
Thành phố cổ có phản ánh sự huy hoàng của đế chế của nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The royal palace has always had a splendor that amazes visitors.
Cung điện hoàng gia luôn có một vẻ lộng lẫy khiến du khách kinh ngạc.
Phủ định
The city has not lost its splendor despite the recent economic downturn.
Thành phố vẫn chưa mất đi vẻ huy hoàng mặc dù nền kinh tế suy thoái gần đây.
Nghi vấn
Has the renovation restored the mansion to its former splendor?
Việc cải tạo đã khôi phục lại vẻ huy hoàng trước đây của biệt thự chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splendor".

Trong Kiến trúc và Lễ hội

'Splendor' thường được dùng để mô tả sự hùng vĩ, tráng lệ của các công trình kiến trúc lớn như cung điện, nhà thờ, hoặc những khung cảnh lộng lẫy của các buổi lễ, nghi thức hoàng gia, nơi mọi thứ được sắp đặt để gây ấn tượng mạnh mẽ và thể hiện quyền lực, sự giàu có.

Trong Thiên nhiên và Nghệ thuật

Ngoài ra, từ này còn dùng để diễn tả vẻ đẹp choáng ngợp của thiên nhiên, như 'natural splendor' của núi non hùng vĩ, thác nước hay bình minh. Trong nghệ thuật, 'splendor' có thể chỉ sự rực rỡ của màu sắc, sự tinh xảo của chi tiết, tạo nên một tác phẩm có giá trị thẩm mỹ cao.