(Top Banner Ad)
magnificence
C1
noun C1 Mỹ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

magnificence

UK: /mæɡˈnɪfɪsns/ • US: /mæɡˈnɪfɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tráng lệ vẻ nguy nga sự lộng lẫy vẻ đẹp tuyệt vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being magnificent; great beauty and splendor.

Vietnamese Meaning

Sự tráng lệ, vẻ nguy nga, lộng lẫy; phẩm chất tuyệt vời, sự xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnificence of the cathedral took our breath away."

    "Sự tráng lệ của nhà thờ lớn khiến chúng tôi nghẹt thở."

  • "The sheer magnificence of the view from the summit was unforgettable."

    "Sự tráng lệ tuyệt đối của cảnh tượng từ đỉnh núi là không thể nào quên được."

  • "The magnificence of the Queen's coronation was broadcast around the world."

    "Sự tráng lệ của lễ đăng quang của Nữ hoàng đã được phát sóng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective magnificent Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
Adverb magnificently Một cách tráng lệ, một cách nguy nga, một cách lộng lẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnificus
Latin
magnificentia
English
magnificence

Nguồn gốc của 'Magnificence'

Từ 'magnificence' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'magnificentia', có nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'cao cả'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ lộng lẫy, tráng lệ, và gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác hoặc cảm xúc. Hãy tưởng tượng các lâu đài cổ kính, những buổi dạ tiệc xa hoa, đó chính là 'magnificence'!

Usage Note

Từ 'magnificence' thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, tráng lệ của một công trình kiến trúc, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một sự kiện quan trọng. Nó nhấn mạnh đến sự vĩ đại, gây ấn tượng mạnh mẽ về thị giác và cảm xúc. Khác với 'beauty' (vẻ đẹp) mang tính chung chung hơn, 'magnificence' tập trung vào vẻ đẹp hoành tráng, vượt trội.

Prepositions

of

'Magnificence of' thường được dùng để chỉ sự tráng lệ của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the magnificence of the palace' (sự tráng lệ của cung điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnificence
  • sheer sheer magnificence
    (vẻ đẹp lộng lẫy tuyệt đối)
  • utter utter magnificence
    (vẻ đẹp hoàn toàn lộng lẫy)
  • royal royal magnificence
    (vẻ đẹp lộng lẫy của hoàng gia)
Verb + magnificence
  • admire admire the magnificence
    (chiêm ngưỡng vẻ đẹp lộng lẫy)
  • behold behold the magnificence
    (nhìn ngắm vẻ đẹp lộng lẫy)
  • capture capture the magnificence
    (ghi lại vẻ đẹp lộng lẫy)

Idioms

  • in all its magnificence

    trong tất cả vẻ đẹp lộng lẫy của nó

    "The palace stood in all its magnificence."

    (Cung điện đứng đó trong tất cả vẻ đẹp lộng lẫy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnificence

noun
Lật mặt

Sự tráng lệ, vẻ nguy nga, lộng lẫy; phẩm chất tuyệt vời, sự xuất sắc.

"The magnificence of the cathedral took our breath away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireworks display was magnificently arranged.
Màn trình diễn pháo hoa được sắp xếp một cách tráng lệ.
Phủ định
The performance wasn't magnificently executed, unfortunately.
Buổi biểu diễn đã không được thực hiện một cách tráng lệ, thật không may.
Nghi vấn
Was the palace magnificently decorated for the festival?
Cung điện có được trang trí lộng lẫy cho lễ hội không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace, with its magnificent architecture and sprawling gardens, was a sight to behold.
Cung điện, với kiến trúc tráng lệ và những khu vườn rộng lớn, là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Phủ định
Despite its size, the building lacked magnificence, and the overall impression was rather ordinary.
Mặc dù có kích thước lớn, tòa nhà thiếu sự tráng lệ, và ấn tượng chung là khá bình thường.
Nghi vấn
Considering the king's wealth, does the magnificence of his castle surprise anyone?
Xét đến sự giàu có của nhà vua, liệu sự tráng lệ của lâu đài có làm ai ngạc nhiên không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, they will have created a design of magnificent beauty.
Đến cuối dự án, họ sẽ tạo ra một thiết kế với vẻ đẹp lộng lẫy.
Phủ định
She won't have fully appreciated the magnificence of the palace until she sees it in person.
Cô ấy sẽ không đánh giá hết được sự tráng lệ của cung điện cho đến khi cô ấy nhìn thấy nó tận mắt.
Nghi vấn
Will the artist have captured the magnificence of the sunset in his painting by tomorrow?
Liệu nghệ sĩ có thể nắm bắt được vẻ tráng lệ của cảnh hoàng hôn trong bức tranh của mình vào ngày mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was shining magnificently over the mountains, creating a breathtaking view.
Mặt trời đang chiếu rọi rực rỡ trên những ngọn núi, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.
Phủ định
She wasn't expecting the performance to be so magnificent.
Cô ấy đã không mong đợi màn trình diễn lại lộng lẫy đến vậy.
Nghi vấn
Were they appreciating the magnificence of the ancient ruins as they explored them?
Họ có đang đánh giá cao sự tráng lệ của những tàn tích cổ xưa khi khám phá chúng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has been showcasing its magnificent architecture for decades.
Thành phố đã và đang phô diễn kiến trúc tráng lệ của mình trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She hasn't been appreciating the magnificence of nature lately.
Gần đây cô ấy đã không đánh giá cao vẻ đẹp tráng lệ của thiên nhiên.
Nghi vấn
Has the museum been emphasizing the magnificence of ancient civilizations in its exhibits?
Bảo tàng có đang nhấn mạnh sự huy hoàng của các nền văn minh cổ đại trong các cuộc triển lãm của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the cathedral were more magnificent.
Tôi ước nhà thờ lớn tráng lệ hơn.
Phủ định
If only the fireworks weren't so magnificent, I wouldn't feel so overwhelmed.
Giá mà pháo hoa không quá tráng lệ, tôi sẽ không cảm thấy choáng ngợp như vậy.
Nghi vấn
If only they could showcase the magnificence of the palace more effectively!
Giá mà họ có thể trưng bày sự tráng lệ của cung điện một cách hiệu quả hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnificence".

Magnificence trong kiến trúc phương Tây

Magnificence thường gắn liền với kiến trúc Gothic và Baroque ở phương Tây. Các nhà thờ lớn, cung điện, và lâu đài thường được xây dựng với mục đích thể hiện quyền lực và sự giàu có thông qua sự tráng lệ và lộng lẫy.