bifurcation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The division of something into two branches or parts.
Vietnamese Meaning
Sự chia đôi, sự phân nhánh thành hai phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bifurcation of the river created two distinct ecosystems."
"Sự phân nhánh của dòng sông đã tạo ra hai hệ sinh thái riêng biệt."
-
"This bifurcation point in the road's history determined its future direction."
"Điểm phân nhánh này trong lịch sử của con đường đã quyết định hướng đi tương lai của nó."
-
"The bifurcation diagram shows how the system's behavior changes as a parameter is varied."
"Biểu đồ phân nhánh cho thấy hành vi của hệ thống thay đổi như thế nào khi một tham số bị thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bifurcation | sự chia hai, sự phân nhánh, ngã hai |
| Verb | bifurcate | chia hai, rẽ nhánh, phân đôi |
| Adjective | bifurcated | được chia hai, có hai nhánh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bifurcation thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả sự phân chia đột ngột hoặc sự thay đổi định tính trong hành vi của một hệ thống. Nó khác với 'branching' ở chỗ thường ám chỉ một điểm chính xác nơi sự thay đổi xảy ra, và có thể liên quan đến các hệ thống động lực học.
Prepositions
The bifurcation *of* the road; the bifurcation *of* the solution.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp bifurcation (sự phân nhánh rõ rệt)
-
sudden bifurcation (sự chia đôi đột ngột)
-
clear bifurcation (sự phân chia rõ ràng)
-
political bifurcation (sự phân hóa chính trị)
-
cause a bifurcation (gây ra sự chia rẽ/phân nhánh)
-
lead to a bifurcation (dẫn đến sự phân nhánh)
-
create a bifurcation (tạo ra một sự chia đôi)
-
mark a bifurcation (đánh dấu một sự chia tách)
-
bifurcation of the river (sự phân nhánh của dòng sông)
-
bifurcation of the road (ngã hai của con đường)
-
bifurcation of a career path (sự rẽ hướng trong sự nghiệp)
-
bifurcation of public opinion (sự phân hóa của dư luận)
Idioms
-
a bifurcation in the road
Một bước ngoặt, một thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọng có thể thay đổi hoàn toàn cuộc đời hoặc một tình huống. Tương tự như 'ngã rẽ cuộc đời'.
"Leaving her corporate job to become an artist was a major bifurcation in the road for her."
(Việc rời bỏ công việc văn phòng để trở thành một nghệ sĩ là một ngã rẽ lớn trong cuộc đời cô ấy.)
-
the bifurcation of society
Sự phân hóa xã hội thành hai nhóm đối lập rõ rệt (ví dụ: giàu và nghèo, bảo thủ và cấp tiến), gần như không có tầng lớp trung gian.
"Economists are worried about the growing bifurcation of society into the very wealthy and the struggling poor."
(Các nhà kinh tế lo ngại về sự phân hóa ngày càng tăng của xã hội thành hai cực: người rất giàu và người nghèo khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bifurcation
NounSự chia đôi, sự phân nhánh thành hai phần.
"The bifurcation of the river created two distinct ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the bifurcation in the road hadn't been so confusing; we wouldn't have gotten lost. |
Tôi ước sự chia nhánh trên đường không quá khó hiểu; chúng tôi đã không bị lạc. |
| Phủ định | If only the project's future didn't hinge on such a critical bifurcation, the stakeholders would be less anxious. |
Giá như tương lai của dự án không phụ thuộc vào một sự chia nhánh quan trọng như vậy, các bên liên quan sẽ bớt lo lắng hơn. |
| Nghi vấn | If only the organization could avoid the bifurcation in its strategic direction; would that simplify its planning? |
Giá như tổ chức có thể tránh được sự chia nhánh trong định hướng chiến lược của mình; liệu điều đó có đơn giản hóa việc lập kế hoạch của tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bifurcation".
