(Top Banner Ad)
convergence point
C1
noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Kinh tế, Vật lý, Khoa học máy tính)

convergence point

UK: /kənˈvɜːdʒəns pɔɪnt/ • US: /kənˈvɜːrdʒəns pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm hội tụ điểm giao nhau nơi gặp gỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where things converge; a point where several things come together to meet or unite.

Vietnamese Meaning

Một điểm mà tại đó nhiều thứ hội tụ; một điểm mà tại đó nhiều thứ khác nhau gặp nhau hoặc hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet became a convergence point for various forms of media."

    "Internet đã trở thành một điểm hội tụ cho nhiều hình thức truyền thông khác nhau."

  • "The conference was a convergence point for researchers from around the world."

    "Hội nghị là một điểm hội tụ cho các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Global warming represents a convergence point of environmental, economic, and social crises."

    "Sự nóng lên toàn cầu đại diện cho một điểm hội tụ của các cuộc khủng hoảng môi trường, kinh tế và xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converge Hội tụ, cùng tụ lại, đồng quy
Adjective convergent Hội tụ, đồng quy (có xu hướng gặp nhau)
Noun point Điểm, mốc, vấn đề
Verb point Chỉ, trỏ, hướng về

Synonyms

Antonyms

divergence point (điểm phân kỳ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Kinh tế, Vật lý, Khoa học máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
vergere
Latin
convergere
English
converge
English
convergence
Latin
pungere
Latin
punctus
Old French
point
English
point

Nguồn gốc của 'Convergence'

Từ Latin 'con-' (cùng nhau) và 'vergere' (nghiêng về), 'convergence' mang ý nghĩa sự tụ hợp, gặp gỡ. Nó hình dung các đường đi khác nhau cuối cùng giao nhau tại một điểm, tượng trưng cho sự hội tụ của nhiều yếu tố.

Nguồn gốc của 'Point'

Từ gốc Latin 'pungere' (châm, chọc) tạo nên 'punctus' (điểm, dấu chấm), sau này thành 'point' trong tiếng Anh. Nó gợi lên một vị trí cụ thể, chính xác hoặc một khoảnh khắc nhất định, nhấn mạnh tính đặc thù của 'điểm hội tụ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một điểm chung hoặc một mục tiêu chung mà nhiều yếu tố, ý tưởng, hoặc xu hướng cùng hướng tới. Nó nhấn mạnh sự giao thoa và hợp nhất của các yếu tố khác nhau. Khác với 'meeting point' (điểm gặp gỡ) đơn thuần, 'convergence point' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự ảnh hưởng lẫn nhau và kết hợp để tạo ra một kết quả mới.

Prepositions

at of

‘At the convergence point’ dùng để chỉ vị trí cụ thể nơi sự hội tụ diễn ra. ‘Of’ thường dùng trong các cấu trúc mô tả bản chất của điểm hội tụ, ví dụ: ‘the convergence point of different ideas’ (điểm hội tụ của các ý tưởng khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convergence point
  • common common convergence point
    (điểm hội tụ chung)
  • main main convergence point
    (điểm hội tụ chính)
  • critical critical convergence point
    (điểm hội tụ then chốt/quan trọng)
Verb + convergence point
  • reach reach a convergence point
    (đạt đến một điểm hội tụ)
  • identify identify a convergence point
    (xác định một điểm hội tụ)
  • serve as serve as a convergence point
    (đóng vai trò là điểm hội tụ)
Prepositional Phrase
  • at at the convergence point
    (tại điểm hội tụ)
  • towards towards a convergence point
    (hướng tới một điểm hội tụ)

Idioms

  • A theoretical convergence point

    Một điểm hội tụ lý thuyết

    "In economics, perfect competition is often seen as a theoretical convergence point."

    (Trong kinh tế học, cạnh tranh hoàn hảo thường được xem là một điểm hội tụ lý thuyết.)

  • The convergence point of multiple factors/forces

    Điểm hội tụ của nhiều yếu tố/lực lượng

    "The city market became the convergence point of multiple trade routes."

    (Chợ thành phố đã trở thành điểm hội tụ của nhiều tuyến đường thương mại.)

  • To seek a convergence point

    Tìm kiếm một điểm hội tụ (tìm kiếm sự đồng thuận, giao thoa)

    "Diplomats often work hard to seek a convergence point between opposing views."

    (Các nhà ngoại giao thường làm việc chăm chỉ để tìm kiếm một điểm hội tụ giữa các quan điểm đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convergence point

noun
Lật mặt

Một điểm mà tại đó nhiều thứ hội tụ; một điểm mà tại đó nhiều thứ khác nhau gặp nhau hoặc hợp nhất.

"The internet became a convergence point for various forms of media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convergence point".

Sự hội tụ công nghệ (Technological Convergence)

Trong xã hội hiện đại, 'điểm hội tụ' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ. Ví dụ, điện thoại thông minh là một điểm hội tụ, tích hợp nhiều chức năng như nghe gọi, chụp ảnh, lướt web, nghe nhạc vào một thiết bị duy nhất. Điều này phản ánh xu hướng các công nghệ riêng biệt kết hợp lại để tạo ra sản phẩm mới, tiện ích hơn.

Giao thoa ý tưởng và văn hóa

Trong các cuộc thảo luận xã hội, chính trị hoặc đàm phán, 'điểm hội tụ' có thể ám chỉ điểm chung, sự đồng thuận hoặc vùng giao thoa mà các bên khác nhau có thể đạt được. Nó thể hiện mong muốn tìm thấy những giá trị, mục tiêu hoặc giải pháp chung để cùng phát triển, vượt qua những khác biệt, tương tự như khái niệm 'common ground' (điểm chung).