(Top Banner Ad)
split second
B2
Danh từ B2 Chung

split second

UK: /ˌsplɪt ˈsekənd/ • US: /ˌsplɪt ˈsekənd/

Nghĩa tiếng Việt

trong tích tắc trong nháy mắt trong khoảnh khắc ngắn ngủi chớp nhoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very brief moment of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảnh khắc thời gian rất ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made the decision in a split second."

    "Anh ấy đã đưa ra quyết định trong một khoảnh khắc rất ngắn."

  • "The driver reacted in a split second to avoid the accident."

    "Người lái xe đã phản ứng trong một khoảnh khắc rất ngắn để tránh tai nạn."

  • "A split second can make all the difference between success and failure."

    "Một khoảnh khắc rất ngắn có thể tạo ra sự khác biệt giữa thành công và thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun split second một khoảnh khắc cực ngắn, tích tắc
Adjective split-second chớp nhoáng, diễn ra trong tích tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
splittan
Old French
seconde
Latin
secundus
English
split
English
second
English
split second

Nguồn gốc 'Split Second'

Cụm từ 'split second' là một sự kết hợp đơn giản nhưng đầy ý nghĩa từ hai từ tiếng Anh: 'split' (chia tách, phân chia) và 'second' (giây). Ý tưởng cốt lõi là chia một giây ra thành một phần nhỏ đến mức hầu như không thể đo lường được, nhấn mạnh một khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi, nhanh đến mức chớp nhoáng. Nó thường được dùng để mô tả tốc độ phi thường của một sự kiện hay hành động.

Usage Note

Cụm từ 'split second' diễn tả một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc cấp bách của một hành động, quyết định hoặc sự kiện. Nó ngắn hơn 'moment' hoặc 'instant'. Ví dụ, một quyết định được đưa ra trong 'split second' có nghĩa là nó được đưa ra gần như ngay lập tức, không có thời gian để cân nhắc kỹ lưỡng. Cụm từ này thường mang ý nghĩa về tốc độ, sự khẩn trương và đôi khi cả nguy hiểm.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường thấy cấu trúc 'in a split second', có nghĩa là 'trong một khoảnh khắc rất ngắn'. Ví dụ: 'The accident happened in a split second.' (Tai nạn xảy ra trong một khoảnh khắc rất ngắn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • in in a split second
    (trong tích tắc, trong chớp mắt)
Adjective + Noun
  • split-second a split-second decision
    (một quyết định chớp nhoáng)
  • split-second split-second timing
    (thời gian chuẩn xác đến từng tích tắc)
  • split-second a split-second reaction
    (một phản ứng tức thì, chớp nhoáng)
Verb + Phrase
  • happen happen in a split second
    (xảy ra trong tích tắc)
  • make make a split-second decision
    (đưa ra quyết định chớp nhoáng)

Idioms

  • in a split second

    trong một khoảnh khắc cực ngắn, trong chớp mắt

    "The car veered off the road in a split second, narrowly avoiding a collision."

    (Chiếc xe lạng khỏi đường trong chớp mắt, suýt nữa thì va chạm.)

  • a split-second decision

    một quyết định nhanh chóng, tức thời

    "As a goalkeeper, he often has to make split-second decisions to save a goal."

    (Là một thủ môn, anh ấy thường phải đưa ra những quyết định chớp nhoáng để cứu thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split second

Danh từ
Lật mặt

Một khoảnh khắc thời gian rất ngắn.

"He made the decision in a split second."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hesitate for a split second, the opportunity will disappear.
Nếu bạn do dự trong một tích tắc, cơ hội sẽ biến mất.
Phủ định
If he doesn't react in a split second, the ball won't be caught.
Nếu anh ấy không phản ứng trong một tích tắc, quả bóng sẽ không được bắt.
Nghi vấn
Will you be able to make the save if you react in a split second?
Bạn có thể cứu thua nếu bạn phản ứng trong một tích tắc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had reacted in a split second to save the falling vase.
Tôi ước tôi đã phản ứng trong tích tắc để cứu chiếc bình hoa đang rơi.
Phủ định
If only I hadn't hesitated; the accident happened in a split second.
Giá mà tôi không do dự; tai nạn xảy ra trong tích tắc.
Nghi vấn
If only he could make decisions in a split second, would the project be successful?
Giá mà anh ấy có thể đưa ra quyết định trong tích tắc, liệu dự án có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split second".

Tầm quan trọng trong thể thao chuyên nghiệp

Trong nhiều môn thể thao yêu cầu tốc độ và sự chính xác cao như điền kinh, bơi lội hay đua xe, kết quả thường được quyết định chỉ trong một 'split second'. Công nghệ 'photo finish' được sử dụng để xác định người chiến thắng khi có sự cạnh tranh gay gắt đến từng tích tắc, minh chứng cho giá trị vô cùng lớn của mỗi khoảnh khắc cực nhỏ trong các cuộc thi đấu.

Phản ứng và an toàn

Trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm, khả năng phản ứng trong một 'split second' có thể là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn, tránh tai nạn hoặc thậm chí là cứu mạng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghề nghiệp như phi công, lái xe cấp cứu, lính cứu hỏa, hoặc trong các tình huống cần đưa ra phán đoán nhanh để bảo vệ bản thân và người khác.