(Top Banner Ad)
spoken testimony
C1
Danh từ C1 Luật pháp

spoken testimony

UK: /ˈspəʊkən ˈtɛstɪˌməʊni/ • US: /ˈspoʊkən ˈtɛstɪˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai bằng miệng chứng cứ bằng miệng lời chứng thực bằng miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence or proof provided orally under oath, typically in a court of law or a similar setting.

Vietnamese Meaning

Lời khai, bằng chứng hoặc chứng cứ được cung cấp bằng miệng dưới lời tuyên thệ, thường là trong một tòa án hoặc một bối cảnh tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness's spoken testimony contradicted the defendant's alibi."

    "Lời khai bằng miệng của nhân chứng mâu thuẫn với bằng chứng ngoại phạm của bị cáo."

  • "The jury listened intently to the spoken testimony."

    "Bồi thẩm đoàn chăm chú lắng nghe lời khai bằng miệng."

  • "The judge instructed the witness to provide only spoken testimony, not written notes."

    "Thẩm phán hướng dẫn nhân chứng chỉ cung cấp lời khai bằng miệng, không sử dụng ghi chú viết tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả; loa
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Verb testify Làm chứng, khai
Noun testimonial Lời chứng thực, thư giới thiệu; bằng chứng
Noun testament Di chúc; bằng chứng; giao ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sp(h)eg- (to stretch, to speak, to utter)
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan/specan
Middle English
speken
English
speak (hence 'spoken')
Latin
testimonium (evidence, proof, witness)
Old French
testimoine
Middle English
testimoyne
English
testimony

Nguồn gốc của 'Spoken'

'Spoken' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'speak' (nói). Từ 'speak' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sp(h)eg-, có nghĩa là 'giãn ra, nói, phát ra'. Điều này gợi ý rằng việc nói ban đầu có thể được liên hệ với hành động tạo ra âm thanh hoặc mở rộng không gian bằng lời nói, trước khi phát triển thành ý nghĩa phức tạp hơn về giao tiếp và bày tỏ suy nghĩ.

Hành trình của 'Testimony'

Từ 'testimony' (lời khai, bằng chứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testimonium', bản thân nó lại xuất phát từ 'testis' có nghĩa là 'nhân chứng'. Trong luật La Mã cổ đại, một 'testis' là người đứng ra làm chứng. Điều thú vị là 'testis' còn có thể liên quan đến khái niệm 'người thứ ba' không liên quan đến tranh chấp, người có thể đứng ra làm chứng khách quan. Điều này làm nổi bật vai trò trung tâm của lời khai trong hệ thống pháp luật từ rất sớm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hình thức truyền đạt thông tin là bằng lời nói. Nó khác với 'written testimony' (lời khai bằng văn bản) và 'evidence' (bằng chứng) nói chung vì 'evidence' có thể bao gồm cả bằng chứng vật chất. 'Testimony' thường liên quan đến một nhân chứng đưa ra thông tin quan trọng, trực tiếp liên quan đến vụ việc đang được xem xét.

Prepositions

of about in

* **of**: Chỉ nội dung lời khai, ví dụ: 'His spoken testimony of the event was crucial.' (Lời khai bằng miệng của anh ấy về sự kiện đó rất quan trọng.). * **about**: Tương tự như 'of', nhưng có thể mang sắc thái bao quát hơn, ví dụ: 'Her spoken testimony about the defendant's character was compelling.' (Lời khai bằng miệng của cô ấy về tính cách của bị cáo rất thuyết phục.). * **in**: Sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc phương tiện mà lời khai được đưa ra, ví dụ: 'The spoken testimony in court lasted for hours.' (Lời khai bằng miệng tại tòa kéo dài hàng giờ.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoken testimony
  • compelling compelling spoken testimony
    (Lời khai bằng lời nói thuyết phục)
  • credible credible spoken testimony
    (Lời khai bằng lời nói đáng tin cậy)
  • sworn sworn spoken testimony
    (Lời khai bằng lời nói đã tuyên thệ)
  • direct direct spoken testimony
    (Lời khai bằng lời nói trực tiếp)

Idioms

  • to give one's spoken testimony

    Đưa ra lời khai bằng lời nói của một người

    "The witness was asked to give his spoken testimony in court."

    (Nhân chứng được yêu cầu đưa ra lời khai bằng lời nói của mình trước tòa.)

  • to rely on spoken testimony

    Dựa vào lời khai bằng lời nói

    "The jury must carefully consider all the evidence, including spoken testimony."

    (Bồi thẩm đoàn phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi bằng chứng, bao gồm cả lời khai bằng lời nói.)

  • sworn spoken testimony

    Lời khai bằng lời nói đã tuyên thệ

    "Sworn spoken testimony holds significant weight in legal proceedings, especially in common law systems."

    (Lời khai bằng lời nói đã tuyên thệ có trọng lượng đáng kể trong các thủ tục pháp lý, đặc biệt là trong các hệ thống luật án lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoken testimony

Danh từ
Lật mặt

Lời khai, bằng chứng hoặc chứng cứ được cung cấp bằng miệng dưới lời tuyên thệ, thường là trong một tòa án hoặc một bối cảnh tương tự.

"The witness's spoken testimony contradicted the defendant's alibi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Give your spoken testimony clearly.
Hãy đưa ra lời khai bằng lời của bạn một cách rõ ràng.
Phủ định
Don't withhold any spoken testimony.
Đừng giữ lại bất kỳ lời khai nào bằng lời nói.
Nghi vấn
Please provide your spoken testimony to the court, please.
Làm ơn cung cấp lời khai bằng lời của bạn cho tòa án.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoken testimony".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong luật án lệ (common law), lời khai bằng lời nói (spoken testimony) đóng vai trò trung tâm. Các phiên tòa thường dành nhiều thời gian để nghe nhân chứng trực tiếp, cho phép bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán đánh giá không chỉ nội dung lời khai mà còn cả thái độ, sự đáng tin cậy của người làm chứng qua cách họ nói và phản ứng dưới sự chất vấn.

Lời khai có tuyên thệ và ý nghĩa

Một khía cạnh quan trọng của lời khai bằng lời nói là việc nó thường được thực hiện 'dưới lời thề' (under oath) hoặc khẳng định trịnh trọng. Điều này có nghĩa là người làm chứng phải thề sẽ nói sự thật và toàn bộ sự thật. Việc khai man dưới lời thề, được gọi là 'perjury', là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến án tù, nhấn mạnh tầm quan trọng và sự nghiêm túc của lời khai được trình bày trong các thủ tục pháp lý.