(Top Banner Ad)
sportively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

sportively

UK: /ˈspɔːtɪvli/ • US: /ˈspɔːrtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vui vẻ một cách đầy tinh thần thể thao một cách fair-play một cách hòa nhã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a playful or lighthearted manner; in a way that shows good sportsmanship or a willingness to be fair and kind, especially after a loss.

Vietnamese Meaning

Một cách vui tươi hoặc nhẹ nhàng; một cách thể hiện tinh thần thể thao tốt hoặc sẵn sàng công bằng và tử tế, đặc biệt là sau thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite losing the game, he sportively shook hands with the opposing team."

    "Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn bắt tay đội đối phương một cách đầy tinh thần thể thao."

  • "She sportively accepted his teasing."

    "Cô ấy vui vẻ chấp nhận sự trêu chọc của anh ấy."

  • "The children were sportively competing in the egg and spoon race."

    "Những đứa trẻ đang thi đấu vui vẻ trong cuộc đua gắp trứng bằng thìa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao; sự giải trí, trò đùa
Verb sport vui chơi, giải trí; khoe khoang
Adjective sportive hay đùa, vui vẻ; thuộc về thể thao
Noun sportiveness tính vui vẻ, hay đùa; sự hiếu động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Old French
desport
Middle English
sport
English
sportive
English
sportively

Nguồn gốc vui chơi

Từ 'sportively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare' (nghĩa là 'mang đi'). Ban đầu, từ 'desport' trong tiếng Pháp cổ mang ý nghĩa 'mang đi khỏi công việc, làm giải trí'. Theo thời gian, nó rút gọn thành 'sport' trong tiếng Anh, ám chỉ sự tiêu khiển, vui chơi. Sau đó, thêm hậu tố '-ive' tạo thành 'sportive' (nghịch ngợm, thích chơi đùa) và cuối cùng là 'sportively' để mô tả cách thức hành động một cách vui vẻ, không quá nghiêm túc.

Usage Note

Trạng từ 'sportively' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ, không cay cú, và thể hiện tinh thần thượng võ. Nó nhấn mạnh vào thái độ tích cực, lạc quan và tôn trọng đối thủ, ngay cả khi không đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'playfully' (vui tươi), 'sportively' có thêm sắc thái của tinh thần thể thao và sự fair-play.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sportively
  • play play sportively
    (chơi đùa một cách vui vẻ, tinh nghịch)
  • jest jest sportively
    (đùa cợt một cách vui tươi, không nghiêm túc)
  • tease tease sportively
    (trêu chọc một cách nhẹ nhàng, vui đùa)
  • respond respond sportively
    (đáp lại một cách hóm hỉnh, vui vẻ)
  • take take something sportively
    (đón nhận/xử lý việc gì đó một cách vui vẻ, không quá nghiêm trọng)

Idioms

  • to take something sportively

    đón nhận/xử lý một việc gì đó một cách vui vẻ, không quá nghiêm trọng

    "He took her playful taunts sportively, responding with a wide grin."

    (Anh ấy đón nhận những lời trêu ghẹo vui đùa của cô ấy một cách vui vẻ, đáp lại bằng một nụ cười toe toét.)

  • to treat a matter sportively

    xử lý một vấn đề một cách nhẹ nhàng, không coi là quá nghiêm trọng

    "Despite the pressure, the team leader managed to treat the minor setback sportively."

    (Bất chấp áp lực, trưởng nhóm đã cố gắng xử lý thất bại nhỏ một cách nhẹ nhàng.)

  • to engage sportively

    tham gia vào một hoạt động nào đó một cách vui đùa, không ganh đua quá mức

    "They engaged sportively in a game of charades, laughing at each other's interpretations."

    (Họ tham gia trò chơi đố chữ một cách vui đùa, cười phá lên trước những màn biểu diễn của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sportively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vui tươi hoặc nhẹ nhàng; một cách thể hiện tinh thần thể thao tốt hoặc sẵn sàng công bằng và tử tế, đặc biệt là sau thất bại.

"Despite losing the game, he sportively shook hands with the opposing team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be playing sportively, focusing on fair play and enjoyment.
Đội sẽ chơi một cách thể thao, tập trung vào lối chơi công bằng và sự thích thú.
Phủ định
They won't be behaving sportively if they continue to argue with the referee.
Họ sẽ không cư xử một cách thể thao nếu họ tiếp tục tranh cãi với trọng tài.
Nghi vấn
Will the athletes be competing sportively, regardless of the outcome?
Liệu các vận động viên có đang thi đấu một cách thể thao, bất kể kết quả thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sportively".

Tầm quan trọng của sự vui vẻ trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc tương tác một cách 'sportively' – tức là vui vẻ, hóm hỉnh và không quá nghiêm túc – thường được đánh giá cao trong các tình huống xã giao. Nó giúp giảm căng thẳng, xây dựng mối quan hệ thân thiện và thể hiện sự linh hoạt trong tư duy. Trái lại, việc luôn giữ thái độ quá nghiêm trọng có thể bị coi là thiếu hòa đồng hoặc cứng nhắc.

Tinh thần thể thao và sự cạnh tranh lành mạnh

Từ 'sportively' cũng gợi nhớ đến tinh thần thể thao ('sportsmanship'), một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ là việc chơi để thắng mà còn là cách hành xử công bằng, tôn trọng đối thủ và biết chấp nhận thất bại một cách thanh thản. Hành động 'sportively' trong một cuộc thi thể hiện sự vui vẻ khi tham gia hơn là chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.