sportively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a playful or lighthearted manner; in a way that shows good sportsmanship or a willingness to be fair and kind, especially after a loss.
Vietnamese Meaning
Một cách vui tươi hoặc nhẹ nhàng; một cách thể hiện tinh thần thể thao tốt hoặc sẵn sàng công bằng và tử tế, đặc biệt là sau thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite losing the game, he sportively shook hands with the opposing team."
"Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn bắt tay đội đối phương một cách đầy tinh thần thể thao."
-
"She sportively accepted his teasing."
"Cô ấy vui vẻ chấp nhận sự trêu chọc của anh ấy."
-
"The children were sportively competing in the egg and spoon race."
"Những đứa trẻ đang thi đấu vui vẻ trong cuộc đua gắp trứng bằng thìa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | môn thể thao; sự giải trí, trò đùa |
| Verb | sport | vui chơi, giải trí; khoe khoang |
| Adjective | sportive | hay đùa, vui vẻ; thuộc về thể thao |
| Noun | sportiveness | tính vui vẻ, hay đùa; sự hiếu động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'sportively' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ, không cay cú, và thể hiện tinh thần thượng võ. Nó nhấn mạnh vào thái độ tích cực, lạc quan và tôn trọng đối thủ, ngay cả khi không đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'playfully' (vui tươi), 'sportively' có thêm sắc thái của tinh thần thể thao và sự fair-play.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play sportively (chơi đùa một cách vui vẻ, tinh nghịch)
-
jest jest sportively (đùa cợt một cách vui tươi, không nghiêm túc)
-
tease tease sportively (trêu chọc một cách nhẹ nhàng, vui đùa)
-
respond respond sportively (đáp lại một cách hóm hỉnh, vui vẻ)
-
take take something sportively (đón nhận/xử lý việc gì đó một cách vui vẻ, không quá nghiêm trọng)
Idioms
-
to take something sportively
đón nhận/xử lý một việc gì đó một cách vui vẻ, không quá nghiêm trọng
"He took her playful taunts sportively, responding with a wide grin."
(Anh ấy đón nhận những lời trêu ghẹo vui đùa của cô ấy một cách vui vẻ, đáp lại bằng một nụ cười toe toét.)
-
to treat a matter sportively
xử lý một vấn đề một cách nhẹ nhàng, không coi là quá nghiêm trọng
"Despite the pressure, the team leader managed to treat the minor setback sportively."
(Bất chấp áp lực, trưởng nhóm đã cố gắng xử lý thất bại nhỏ một cách nhẹ nhàng.)
-
to engage sportively
tham gia vào một hoạt động nào đó một cách vui đùa, không ganh đua quá mức
"They engaged sportively in a game of charades, laughing at each other's interpretations."
(Họ tham gia trò chơi đố chữ một cách vui đùa, cười phá lên trước những màn biểu diễn của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sportively
Trạng từMột cách vui tươi hoặc nhẹ nhàng; một cách thể hiện tinh thần thể thao tốt hoặc sẵn sàng công bằng và tử tế, đặc biệt là sau thất bại.
"Despite losing the game, he sportively shook hands with the opposing team."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be playing sportively, focusing on fair play and enjoyment. |
Đội sẽ chơi một cách thể thao, tập trung vào lối chơi công bằng và sự thích thú. |
| Phủ định | They won't be behaving sportively if they continue to argue with the referee. |
Họ sẽ không cư xử một cách thể thao nếu họ tiếp tục tranh cãi với trọng tài. |
| Nghi vấn | Will the athletes be competing sportively, regardless of the outcome? |
Liệu các vận động viên có đang thi đấu một cách thể thao, bất kể kết quả thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sportively".
