(Top Banner Ad)
sportiveness
C1
Noun C1 Tính cách, Hành vi

sportiveness

UK: /ˈspɔːtɪvnəs/ • US: /ˈspɔːrtɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính vui vẻ tính thích đùa tính hóm hỉnh sự tinh nghịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being sportive; playfulness; frolicsomeness.

Vietnamese Meaning

Tính chất vui vẻ, thích đùa, tinh nghịch, hóm hỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sportiveness made him a popular member of the team."

    "Tính hóm hỉnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên được yêu thích trong đội."

  • "The sportiveness of the children filled the room with laughter."

    "Sự tinh nghịch của bọn trẻ khiến căn phòng tràn ngập tiếng cười."

  • "Even in difficult situations, she maintained her sportiveness and positive attitude."

    "Ngay cả trong những tình huống khó khăn, cô ấy vẫn giữ được sự vui vẻ và thái độ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, trò tiêu khiển, cuộc vui
Verb sport chơi đùa, đùa giỡn; khoe khoang
Adjective sportive vui tươi, hay đùa cợt; năng động; thuộc về thể thao
Adverb sportively một cách vui tươi, một cách tinh nghịch
Verb/Noun disport giải trí, tiêu khiển (mang nghĩa trang trọng hoặc cổ hơn sport)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desporter
Old French
desport
Middle English
sport
English
sportive
English
sportiveness

Nguồn gốc của "sportiveness"

Từ "sportiveness" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Pháp cổ. Ban đầu, động từ "desporter" mang nghĩa "giải trí, tiêu khiển, làm cho vui vẻ". Từ đó, danh từ "desport" ra đời, chỉ sự giải trí, cuộc tiêu khiển. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại, từ này được rút gọn thành "sport" và qua thời gian, đã phát triển thành tính từ "sportive" (vui tươi, năng động) rồi cuối cùng là danh từ "sportiveness", mang ý nghĩa sự vui đùa, tính tinh nghịch, sự hóm hỉnh hay tính năng động.

Usage Note

Từ 'sportiveness' diễn tả một trạng thái hoặc tính cách thích vui đùa, thường liên quan đến sự hài hước, năng động và tinh thần lạc quan. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra niềm vui và sự thoải mái trong các tương tác xã hội. Khác với 'playfulness' có thể chỉ sự vui đùa nói chung, 'sportiveness' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, hướng đến sự thân thiện và hòa đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sportiveness
  • youthful youthful sportiveness
    (sự vui tươi/tinh nghịch của tuổi trẻ)
  • playful playful sportiveness
    (tính vui đùa, sự tinh nghịch)
  • innocent innocent sportiveness
    (sự vui đùa ngây thơ)
  • exuberant exuberant sportiveness
    (sự vui tươi/năng động tràn đầy)
  • characteristic characteristic sportiveness
    (tính vui tươi/tinh nghịch đặc trưng)
Verb + sportiveness
  • display display sportiveness
    (thể hiện sự vui đùa/tính tinh nghịch)
  • show show sportiveness
    (cho thấy tính vui tươi/năng động)
  • lose lose one's sportiveness
    (mất đi sự vui tươi/tính tinh nghịch)

Idioms

  • a display of sportiveness

    sự thể hiện tính vui tươi/tính vui đùa

    "The puppies' constant barking was just a display of their youthful sportiveness."

    (Tiếng sủa liên tục của những chú chó con chỉ là sự thể hiện tính vui tươi thời thơ ấu của chúng.)

  • full of sportiveness

    tràn đầy sự vui đùa/tính vui tươi

    "Her laughter and energetic movements showed she was full of sportiveness."

    (Tiếng cười và những cử động tràn đầy năng lượng của cô ấy cho thấy cô ấy tràn đầy sự vui đùa.)

  • moments of sportiveness

    những khoảnh khắc vui đùa/tinh nghịch

    "Even in serious discussions, he sometimes had moments of sportiveness."

    (Ngay cả trong những cuộc thảo luận nghiêm túc, đôi khi anh ấy vẫn có những khoảnh khắc tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sportiveness

Noun
Lật mặt

Tính chất vui vẻ, thích đùa, tinh nghịch, hóm hỉnh.

"His sportiveness made him a popular member of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her sportiveness made everyone laugh is undeniable.
Việc sự vui tươi của cô ấy khiến mọi người cười là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he displayed enough sportive behavior to win the prize wasn't clear.
Việc liệu anh ấy có thể hiện đủ hành vi vui tươi để giành giải thưởng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the team lacked sportiveness during the final is still a mystery.
Tại sao đội lại thiếu tinh thần thể thao trong trận chung kết vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To display sportiveness, he always engages enthusiastically in team activities.
Để thể hiện sự nhiệt tình, anh ấy luôn hăng hái tham gia các hoạt động đội nhóm.
Phủ định
It is important not to lose your sportiveness, even when faced with defeat.
Điều quan trọng là không đánh mất tinh thần thể thao, ngay cả khi đối mặt với thất bại.
Nghi vấn
Is it wise to maintain sportiveness despite unfair refereeing?
Có nên duy trì tinh thần thể thao mặc dù trọng tài không công bằng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team showed great sportiveness during the competition.
Đội đã thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời trong suốt cuộc thi.
Phủ định
He did not display any sportive behavior after losing the game.
Anh ấy đã không thể hiện bất kỳ hành vi thể thao nào sau khi thua trận.
Nghi vấn
Did her sportiveness impress the judges at the event?
Tinh thần thể thao của cô ấy có gây ấn tượng với ban giám khảo tại sự kiện không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the children will have displayed remarkable sportiveness during the party preparations.
Đến lúc khách đến, bọn trẻ sẽ thể hiện sự hiếu động đáng kể trong quá trình chuẩn bị cho bữa tiệc.
Phủ định
She won't have maintained her sportive attitude after facing such intense pressure during the competition.
Cô ấy sẽ không duy trì được thái độ thể thao của mình sau khi đối mặt với áp lực lớn như vậy trong cuộc thi.
Nghi vấn
Will the team have channeled their sportiveness effectively to overcome the challenge by the end of the game?
Liệu đội có thể phát huy tinh thần thể thao một cách hiệu quả để vượt qua thử thách vào cuối trận đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sportive during the games.
Anh ấy hiếu động trong suốt các trò chơi.
Phủ định
She does not show much sportiveness in serious situations.
Cô ấy không thể hiện nhiều sự hiếu động trong những tình huống nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is their dog sportive when meeting new people?
Con chó của họ có hiếu động khi gặp người mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sportiveness".

Giá trị của sự vui chơi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "sportiveness" (tính vui đùa, sự năng động) thường được coi là một phẩm chất tích cực, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ. Nó gắn liền với sự vô tư, sức khỏe tinh thần và khả năng tận hưởng cuộc sống. Người lớn đôi khi cũng được khuyến khích duy trì một chút "sportiveness" để giảm căng thẳng, tăng cường sự sáng tạo và cải thiện các mối quan hệ xã hội.

Sportiveness và giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp tiểu học và trung học, các hoạt động thể thao và trò chơi (thể hiện "sportiveness") được tích hợp như một phần quan trọng để phát triển toàn diện. Điều này không chỉ giúp học sinh phát triển thể chất mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, cạnh tranh lành mạnh và quản lý cảm xúc thông qua sự vui chơi và giải trí có tổ chức.