(Top Banner Ad)
lightheartedness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

lightheartedness

UK: /ˌlaɪtˈhɑːtɪdnəs/ • US: /ˌlaɪtˈhɑːrtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần lạc quan sự vui vẻ sự vô tư lự tính nhẹ dạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being cheerful and carefree.

Vietnamese Meaning

Sự vui vẻ, vô tư lự; tính chất nhẹ dạ, dễ dãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her lightheartedness was infectious, spreading joy to everyone around her."

    "Sự vui vẻ, vô tư của cô ấy có tính lan tỏa, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh."

  • "Despite the stressful situation, he maintained a sense of lightheartedness."

    "Mặc dù tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn giữ được sự vui vẻ, vô tư."

  • "The play was known for its lightheartedness and humor."

    "Vở kịch nổi tiếng vì sự vui vẻ, vô tư và hài hước của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lighthearted vô tư, vui vẻ, không lo nghĩ
Adverb lightheartedly một cách vô tư, vui vẻ, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leoht
Old English
heorte
Early Modern English
lighthearted
Modern English
lightheartedness

Gốc rễ của 'sự vô tư'

Từ 'lightheartedness' được hình thành từ ba phần: 'light' (nhẹ nhàng, không nặng), 'hearted' (thuộc về trái tim, tấm lòng) và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái). Ban đầu, 'lighthearted' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, dùng để chỉ một trái tim không bị gánh nặng bởi buồn phiền hay lo âu. Vì vậy, 'lightheartedness' mang ý nghĩa là trạng thái vui vẻ, vô tư, thoải mái, không ưu phiền.

Usage Note

Lightheartedness đề cập đến một trạng thái tinh thần hoặc thái độ lạc quan, vui vẻ và không bị gánh nặng bởi những lo lắng hoặc trách nhiệm nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến sự hài hước, sự thoải mái và khả năng tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn. Khác với happiness (hạnh phúc) mang tính tổng quát và sâu sắc hơn, lightheartedness tập trung vào sự nhẹ nhàng, thoáng đãng trong tâm hồn. So với cheerfulness (sự vui vẻ), lightheartedness có thể bao hàm cả sự vô tư, không quá bận tâm đến những vấn đề phức tạp.

Prepositions

with about in

Với 'with': Thể hiện việc ai đó hành động hoặc phản ứng với sự vui vẻ, vô tư (ví dụ: He approached the situation with lightheartedness). Với 'about': Liên quan đến việc có thái độ vui vẻ, vô tư về một vấn đề nào đó (ví dụ: There's a certain lightheartedness about her approach to life). Với 'in': Diễn tả sự vui vẻ, vô tư trong một hoàn cảnh cụ thể (ví dụ: The party was filled with lightheartedness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightheartedness
  • general general lightheartedness
    (sự vô tư chung)
  • prevailing prevailing lightheartedness
    (sự vô tư thịnh hành/phổ biến)
  • infectious infectious lightheartedness
    (sự vô tư dễ lây lan/truyền cảm)
Verb + lightheartedness
  • bring bring lightheartedness
    (mang lại sự vô tư)
  • express express lightheartedness
    (thể hiện sự vô tư)
  • maintain maintain lightheartedness
    (duy trì sự vô tư)
Noun + of + lightheartedness
  • sense a sense of lightheartedness
    (một cảm giác vô tư/thoải mái)
  • mood a mood of lightheartedness
    (một tâm trạng vô tư)
  • air an air of lightheartedness
    (một vẻ/thái độ vô tư)

Idioms

  • a sense of lightheartedness

    một cảm giác vô tư, thoải mái

    "After submitting the challenging project, she felt a wonderful sense of lightheartedness."

    (Sau khi nộp dự án đầy thử thách, cô ấy cảm thấy một cảm giác vô tư tuyệt vời.)

  • an air of lightheartedness

    một vẻ/thái độ vô tư, vui vẻ

    "Despite the serious topic, he approached the discussion with an air of lightheartedness."

    (Mặc dù chủ đề nghiêm túc, anh ấy vẫn tiếp cận cuộc thảo luận với một vẻ vô tư.)

  • in a spirit of lightheartedness

    với tinh thần vô tư, vui vẻ

    "They planned the party in a spirit of lightheartedness, hoping everyone would have fun."

    (Họ lên kế hoạch bữa tiệc với tinh thần vô tư, hy vọng mọi người sẽ vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightheartedness

Noun
Lật mặt

Sự vui vẻ, vô tư lự; tính chất nhẹ dạ, dễ dãi.

"Her lightheartedness was infectious, spreading joy to everyone around her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had approached the negotiation with more lightheartedness, she would have achieved a more favorable outcome.
Nếu cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán với sự thoải mái hơn, cô ấy đã có thể đạt được kết quả thuận lợi hơn.
Phủ định
If the comedian had not displayed such a lighthearted attitude toward the sensitive topic, he might not have offended so many people.
Nếu diễn viên hài không thể hiện thái độ thoải mái như vậy đối với chủ đề nhạy cảm, anh ấy có lẽ đã không xúc phạm nhiều người đến vậy.
Nghi vấn
Would the team have performed better if they had adopted a more lighthearted approach to the competition?
Liệu đội đã thi đấu tốt hơn nếu họ áp dụng một cách tiếp cận thoải mái hơn đối với cuộc thi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor's lighthearted performance was praised by the critics.
Màn trình diễn vui vẻ của diễn viên đã được các nhà phê bình khen ngợi.
Phủ định
His serious demeanor was not characterized by lightheartedness.
Phong thái nghiêm túc của anh ấy không được thể hiện bởi sự vui vẻ.
Nghi vấn
Was the atmosphere intended to be made lighthearted by the event?
Bầu không khí có được dự định làm cho vui vẻ hơn bởi sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightheartedness".

Giá trị của sự vô tư trong giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vô tư (lightheartedness) thường được đánh giá cao như một phẩm chất tích cực. Nó giúp giảm bớt căng thẳng, tạo không khí thoải mái, và củng cố mối quan hệ xã hội. Người ta tin rằng việc giữ tinh thần vui vẻ, lạc quan ngay cả khi đối mặt với khó khăn có thể mang lại năng lượng tích cực cho bản thân và những người xung quanh.

Sự vô tư và nghệ thuật hài kịch

Nghệ thuật hài kịch, đặc biệt là hài kịch tình huống (sitcoms) hoặc hài kịch lãng mạn (romantic comedies) thường khai thác sự vô tư để tạo ra tiếng cười và giải trí. Những câu chuyện hay nhân vật mang tính cách vô tư thường giúp người xem thoát khỏi thực tại, tìm thấy niềm vui và sự nhẹ nhõm, là một yếu tố quan trọng trong văn hóa giải trí phương Tây.