(Top Banner Ad)
spotlessness
C1
danh từ C1 Chung

spotlessness

UK: /ˈspɒtləsnəs/ • US: /ˈspɑːtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sạch sẽ tuyệt đối sự tinh khiết hoàn toàn sự không tì vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being perfectly clean; complete freedom from spots or blemishes.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoàn toàn sạch sẽ; sự hoàn toàn không có vết bẩn hoặc tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spotlessness of her kitchen was impressive."

    "Sự sạch sẽ tuyệt đối của căn bếp của cô ấy thật ấn tượng."

  • "The inspector was impressed by the spotlessness of the operating room."

    "Thanh tra viên đã ấn tượng bởi sự sạch sẽ tuyệt đối của phòng mổ."

  • "She took pride in the spotlessness of her home."

    "Cô ấy tự hào về sự sạch sẽ tuyệt đối của ngôi nhà mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết bẩn, điểm, chỗ
Verb spot nhận ra, phát hiện, làm bẩn
Adjective spotless không tì vết, tinh khiết
Adverb spotlessly một cách không tì vết, tinh khiết
Adjective spotted có đốm, bị bẩn
Adjective unspotted không bị bẩn, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spott
Old English
-lēas
Old English
-nes
English
spotless
English
spotlessness

Nguồn gốc của 'spotlessness'

Từ 'spotlessness' được hình thành trong tiếng Anh từ các yếu tố gốc Anglo-Saxon. 'Spot' có nghĩa là 'vết bẩn' hay 'dấu vết'. Hậu tố '-less' mang nghĩa 'không có, thiếu vắng'. Hậu tố '-ness' dùng để tạo danh từ, chỉ 'trạng thái' hay 'chất lượng'. Do đó, 'spotlessness' có nghĩa đen là 'trạng thái không có vết bẩn', tức là 'sự tinh khiết' hay 'sự không tì vết'.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến sự hoàn hảo trong sạch sẽ, không chỉ đơn thuần là sạch. Nó thường được dùng để miêu tả sự sạch sẽ đến mức hoàn hảo, không có bất kỳ dấu vết nhỏ nào của bụi bẩn, vết ố hay bất kỳ sự không hoàn hảo nào khác. So sánh với 'cleanliness' (sự sạch sẽ) - một khái niệm rộng hơn, chỉ trạng thái không bẩn, nhưng không nhất thiết phải đạt đến mức 'spotlessness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spotlessness
  • complete complete spotlessness
    (sự không tì vết hoàn toàn)
  • absolute absolute spotlessness
    (sự tinh khiết tuyệt đối)
  • gleaming gleaming spotlessness
    (sự sạch bóng không tì vết)
  • pristine pristine spotlessness
    (sự tinh khôi không tì vết)
  • remarkable remarkable spotlessness
    (sự không tì vết đáng nể)
Verb + spotlessness
  • maintain maintain spotlessness
    (duy trì sự không tì vết)
  • ensure ensure spotlessness
    (đảm bảo sự không tì vết)
  • achieve achieve spotlessness
    (đạt được sự không tì vết)
  • admire admire the spotlessness
    (ngưỡng mộ sự không tì vết)

Idioms

  • to maintain a state of spotlessness

    để duy trì một tình trạng sạch sẽ không tì vết

    "The hotel staff worked tirelessly to maintain a state of spotlessness in all rooms."

    (Đội ngũ nhân viên khách sạn làm việc không mệt mỏi để duy trì tình trạng sạch sẽ không tì vết trong tất cả các phòng.)

  • a reputation for spotlessness

    một danh tiếng về sự trong sạch/không tì vết

    "Her reputation for spotlessness in her work ethics was well-known."

    (Danh tiếng về sự trong sạch trong đạo đức làm việc của cô ấy được nhiều người biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotlessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoàn toàn sạch sẽ; sự hoàn toàn không có vết bẩn hoặc tì vết.

"The spotlessness of her kitchen was impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotlessness".

Giá trị của sự sạch sẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spotlessness' (sự sạch sẽ không tì vết) không chỉ là về vệ sinh cá nhân hay nhà cửa mà còn được coi là biểu hiện của sự kỷ luật, tôn trọng bản thân và người khác. Một môi trường sạch sẽ, không tì vết thường được liên kết với sức khỏe tốt và tinh thần minh mẫn.

Sự tinh khiết về đạo đức

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'spotlessness' còn có thể được dùng để chỉ sự tinh khiết về mặt đạo đức hoặc tâm hồn. Một người có 'spotless character' (nhân cách không tì vết) là người liêm khiết, không có sai phạm. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự trong sạch bên ngoài thường đi đôi với sự trong sạch bên trong.