(Top Banner Ad)
immaculateness
C1
Danh từ C1 Chất lượng, Đạo đức

immaculateness

UK: /ɪˈmækjələtnəs/ • US: /ɪˈmækjələtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoàn hảo sự tinh tươm sự không tì vết sự sạch sẽ tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being perfectly clean, neat, or free from flaws.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng hoặc không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immaculateness of her garden was admired by all the neighbors."

    "Sự tinh tươm hoàn hảo của khu vườn nhà cô ấy được tất cả hàng xóm ngưỡng mộ."

  • "The immaculateness of the operating room is critical for preventing infections."

    "Sự hoàn hảo trong phòng mổ là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "The immaculateness of his record was something he took great pride in."

    "Sự hoàn hảo trong hồ sơ của anh ấy là điều anh ấy rất tự hào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immaculate hoàn toàn sạch sẽ, không tì vết, hoàn hảo
Adverb immaculately một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun immaculacy Trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chất lượng, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immaculatus
English
immaculate
English
immaculateness

Nguồn gốc của 'Immaculate'

Từ 'immaculate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immaculatus', có nghĩa là 'không tì vết'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả sự tinh khiết về mặt tôn giáo, đặc biệt là trong các tín ngưỡng liên quan đến trinh tiết và sự hoàn hảo. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự sạch sẽ và ngăn nắp tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'immaculateness' nhấn mạnh sự hoàn hảo và không có sai sót, thường được dùng để mô tả những thứ được chăm sóc cẩn thận đến từng chi tiết. Nó có thể liên quan đến sự sạch sẽ về thể chất, đạo đức hoặc tính chính xác. So với 'cleanliness', 'immaculateness' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh mức độ cao hơn của sự hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immaculateness
  • remarkable remarkable immaculateness
    (sự sạch sẽ đáng kinh ngạc)
  • perfect perfect immaculateness
    (sự sạch sẽ hoàn hảo)
Verb + immaculateness
  • admire admire the immaculateness
    (ngưỡng mộ sự sạch sẽ)
  • maintain maintain the immaculateness
    (duy trì sự sạch sẽ)

Idioms

  • Immaculate Conception

    Thụ thai vô nhiễm (một giáo lý Công giáo)

    "The Immaculate Conception is a dogma of the Catholic Church."

    (Thụ thai vô nhiễm là một tín điều của Giáo hội Công giáo.)

  • of immaculate quality

    chất lượng hoàn hảo

    "The craftsmanship was of immaculate quality."

    (Tay nghề thủ công có chất lượng hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immaculateness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng hoặc không tì vết.

"The immaculateness of her garden was admired by all the neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been striving for immaculateness in her work before the deadline arrived.
Cô ấy đã luôn cố gắng để đạt được sự hoàn hảo trong công việc của mình trước khi thời hạn đến.
Phủ định
They hadn't been maintaining the immaculate condition of the car, so it looked very old when they sold it.
Họ đã không duy trì tình trạng hoàn hảo của chiếc xe, vì vậy nó trông rất cũ khi họ bán nó.
Nghi vấn
Had he been cleaning the house with such immaculate care, that his guests were surprised?
Có phải anh ấy đã lau dọn nhà cửa một cách cẩn thận đến mức khách của anh ấy đã ngạc nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaculateness".

Giá trị của sự sạch sẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ thường được coi trọng và liên kết với sự thành công, đạo đức và sức khỏe. Việc duy trì một môi trường sống và làm việc sạch sẽ thường được xem là một dấu hiệu của sự tôn trọng bản thân và người khác.

Sự hoàn hảo trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế, khái niệm 'immaculateness' có thể ám chỉ đến sự tỉ mỉ, chính xác và hoàn thiện trong từng chi tiết. Một tác phẩm được cho là 'immaculate' khi nó không có bất kỳ lỗi nào và thể hiện sự tinh tế cao.