(Top Banner Ad)
spotter
B2
Noun B2 Tổng quát

spotter

UK: /ˈspɒtər/ • US: /ˈspɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người quan sát người theo dõi người hỗ trợ (trong cử tạ/leo núi) người canh gác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to watch a sporting event or entertainment and report particular details.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để theo dõi một sự kiện thể thao hoặc giải trí và báo cáo các chi tiết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The TV station hired a spotter to identify key plays during the football game."

    "Đài truyền hình thuê một người theo dõi để xác định những pha bóng quan trọng trong trận bóng đá."

  • "A plane spotter is someone who enjoys identifying different types of aircraft."

    "Một người quan sát máy bay là người thích xác định các loại máy bay khác nhau."

  • "He works as a spotter for a stock trading company."

    "Anh ấy làm người theo dõi cho một công ty giao dịch chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spot phát hiện, nhìn thấy, nhận ra
Noun spot điểm, vết, đốm; địa điểm
Noun spotting sự phát hiện, sự quan sát (thường dùng trong bối cảnh sở thích)
Adjective spotted có đốm, có vết
Adjective spotless không tì vết, sạch sẽ hoàn toàn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
spot
English
spotter

Nguồn gốc từ 'spot'

Từ 'spotter' được hình thành từ động từ 'spot' (có nghĩa là 'phát hiện, nhìn thấy' hoặc 'đánh dấu một điểm') và hậu tố '-er', hậu tố này thường được thêm vào để chỉ 'người thực hiện hành động' hoặc 'vật thực hiện chức năng đó'. Do đó, 'spotter' mang nghĩa đen là 'người phát hiện' hoặc 'người quan sát'.

Usage Note

Người này thường được thuê bởi các công ty truyền thông, đội thể thao, hoặc những người cá cược để thu thập thông tin chi tiết và chính xác. 'Spotter' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vai trò quan sát và báo cáo thông tin một cách chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spotter
  • bird bird spotter
    (người quan sát chim (như một sở thích))
  • plane plane spotter
    (người quan sát máy bay (như một sở thích))
  • storm storm spotter
    (người phát hiện/theo dõi bão (thường là tình nguyện viên báo cáo thông tin thời tiết))
  • talent talent spotter
    (người tìm kiếm/phát hiện tài năng)
Verb + spotter
  • use a use a spotter
    (sử dụng một người quan sát/hỗ trợ)
  • act as a act as a spotter
    (đóng vai trò người quan sát/hỗ trợ)
Adjective + spotter
  • keen keen spotter
    (người quan sát tinh tường, sắc sảo)
  • experienced experienced spotter
    (người quan sát có kinh nghiệm)

Idioms

  • talent spotter

    người tìm kiếm và phát hiện tài năng (trong thể thao, nghệ thuật, kinh doanh)

    "She works as a talent spotter for a big record label, always looking for the next music sensation."

    (Cô ấy làm người tìm kiếm tài năng cho một hãng đĩa lớn, luôn tìm kiếm ngôi sao âm nhạc tiếp theo.)

  • storm spotter

    người theo dõi và báo cáo các hiện tượng thời tiết nguy hiểm như bão, lốc xoáy (thường là tình nguyện viên)

    "Local storm spotters played a crucial role in providing early warnings during the recent tornado outbreak."

    (Những người theo dõi bão tại địa phương đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra cảnh báo sớm trong đợt lốc xoáy gần đây.)

  • act as a spotter (for someone)

    đóng vai trò là người quan sát hoặc hỗ trợ (cho ai đó, thường trong các hoạt động cần an toàn hoặc tìm kiếm)

    "When lifting heavy weights, it's important to have someone act as a spotter."

    (Khi nâng tạ nặng, điều quan trọng là phải có người hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotter

Noun
Lật mặt

Một người được thuê để theo dõi một sự kiện thể thao hoặc giải trí và báo cáo các chi tiết cụ thể.

"The TV station hired a spotter to identify key plays during the football game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the spotter identified the rare bird instantly!
Chà, người quan sát đã xác định con chim quý hiếm ngay lập tức!
Phủ định
Oh no, the spotter wasn't able to locate the missing climber.
Ôi không, người định vị không thể tìm thấy người leo núi mất tích.
Nghi vấn
Hey, did the spotter see anything suspicious?
Này, người quan sát có thấy điều gì đáng ngờ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a known spotter of rare birds in this region.
Anh ấy là một người nổi tiếng trong việc phát hiện các loài chim quý hiếm trong khu vực này.
Phủ định
She is not a spotter; she just enjoys watching birds.
Cô ấy không phải là một người phát hiện; cô ấy chỉ thích ngắm chim thôi.
Nghi vấn
Are you a spotter for the police department?
Bạn có phải là người theo dõi cho sở cảnh sát không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, our team will have hired a professional spotter.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, đội của chúng ta sẽ đã thuê một người phát hiện chuyên nghiệp.
Phủ định
By the end of the week, they won't have trained a new spotter for the team.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa đào tạo được một người phát hiện mới cho đội.
Nghi vấn
Will the police have identified the spotter by tomorrow morning?
Liệu cảnh sát có xác định được người phát hiện vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotter".

Sở thích quan sát

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm 'spotter' là một sở thích phổ biến, đặc biệt là 'bird spotter' (người quan sát chim) và 'plane spotter' (người quan sát máy bay). Những người này thường dành thời gian để tìm kiếm, nhận dạng và ghi chép về các loài chim hoặc các loại máy bay hiếm, tạo thành một cộng đồng lớn và đam mê.

Storm Spotters tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, đặc biệt là ở các vùng thường xuyên có lốc xoáy (như Tornado Alley), có một mạng lưới tình nguyện viên 'storm spotter' được đào tạo bài bản. Họ theo dõi trực tiếp các cơn bão và lốc xoáy, cung cấp thông tin thời gian thực cho cơ quan khí tượng quốc gia. Điều này giúp đưa ra cảnh báo sớm và chính xác hơn, cứu sống nhiều người.