spotter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to watch a sporting event or entertainment and report particular details.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để theo dõi một sự kiện thể thao hoặc giải trí và báo cáo các chi tiết cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The TV station hired a spotter to identify key plays during the football game."
"Đài truyền hình thuê một người theo dõi để xác định những pha bóng quan trọng trong trận bóng đá."
-
"A plane spotter is someone who enjoys identifying different types of aircraft."
"Một người quan sát máy bay là người thích xác định các loại máy bay khác nhau."
-
"He works as a spotter for a stock trading company."
"Anh ấy làm người theo dõi cho một công ty giao dịch chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Người này thường được thuê bởi các công ty truyền thông, đội thể thao, hoặc những người cá cược để thu thập thông tin chi tiết và chính xác. 'Spotter' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vai trò quan sát và báo cáo thông tin một cách chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bird bird spotter (người quan sát chim (như một sở thích))
-
plane plane spotter (người quan sát máy bay (như một sở thích))
-
storm storm spotter (người phát hiện/theo dõi bão (thường là tình nguyện viên báo cáo thông tin thời tiết))
-
talent talent spotter (người tìm kiếm/phát hiện tài năng)
-
use a use a spotter (sử dụng một người quan sát/hỗ trợ)
-
act as a act as a spotter (đóng vai trò người quan sát/hỗ trợ)
-
keen keen spotter (người quan sát tinh tường, sắc sảo)
-
experienced experienced spotter (người quan sát có kinh nghiệm)
Idioms
-
talent spotter
người tìm kiếm và phát hiện tài năng (trong thể thao, nghệ thuật, kinh doanh)
"She works as a talent spotter for a big record label, always looking for the next music sensation."
(Cô ấy làm người tìm kiếm tài năng cho một hãng đĩa lớn, luôn tìm kiếm ngôi sao âm nhạc tiếp theo.)
-
storm spotter
người theo dõi và báo cáo các hiện tượng thời tiết nguy hiểm như bão, lốc xoáy (thường là tình nguyện viên)
"Local storm spotters played a crucial role in providing early warnings during the recent tornado outbreak."
(Những người theo dõi bão tại địa phương đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra cảnh báo sớm trong đợt lốc xoáy gần đây.)
-
act as a spotter (for someone)
đóng vai trò là người quan sát hoặc hỗ trợ (cho ai đó, thường trong các hoạt động cần an toàn hoặc tìm kiếm)
"When lifting heavy weights, it's important to have someone act as a spotter."
(Khi nâng tạ nặng, điều quan trọng là phải có người hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spotter
NounMột người được thuê để theo dõi một sự kiện thể thao hoặc giải trí và báo cáo các chi tiết cụ thể.
"The TV station hired a spotter to identify key plays during the football game."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the spotter identified the rare bird instantly! |
Chà, người quan sát đã xác định con chim quý hiếm ngay lập tức! |
| Phủ định | Oh no, the spotter wasn't able to locate the missing climber. |
Ôi không, người định vị không thể tìm thấy người leo núi mất tích. |
| Nghi vấn | Hey, did the spotter see anything suspicious? |
Này, người quan sát có thấy điều gì đáng ngờ không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a known spotter of rare birds in this region. |
Anh ấy là một người nổi tiếng trong việc phát hiện các loài chim quý hiếm trong khu vực này. |
| Phủ định | She is not a spotter; she just enjoys watching birds. |
Cô ấy không phải là một người phát hiện; cô ấy chỉ thích ngắm chim thôi. |
| Nghi vấn | Are you a spotter for the police department? |
Bạn có phải là người theo dõi cho sở cảnh sát không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, our team will have hired a professional spotter. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, đội của chúng ta sẽ đã thuê một người phát hiện chuyên nghiệp. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have trained a new spotter for the team. |
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa đào tạo được một người phát hiện mới cho đội. |
| Nghi vấn | Will the police have identified the spotter by tomorrow morning? |
Liệu cảnh sát có xác định được người phát hiện vào sáng mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotter".
