spotter
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spotter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người được thuê để theo dõi một sự kiện thể thao hoặc giải trí và báo cáo các chi tiết cụ thể.
Definition (English Meaning)
A person employed to watch a sporting event or entertainment and report particular details.
Ví dụ Thực tế với 'Spotter'
-
"The TV station hired a spotter to identify key plays during the football game."
"Đài truyền hình thuê một người theo dõi để xác định những pha bóng quan trọng trong trận bóng đá."
-
"A plane spotter is someone who enjoys identifying different types of aircraft."
"Một người quan sát máy bay là người thích xác định các loại máy bay khác nhau."
-
"He works as a spotter for a stock trading company."
"Anh ấy làm người theo dõi cho một công ty giao dịch chứng khoán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spotter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spotter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spotter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Người này thường được thuê bởi các công ty truyền thông, đội thể thao, hoặc những người cá cược để thu thập thông tin chi tiết và chính xác. 'Spotter' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vai trò quan sát và báo cáo thông tin một cách chuyên nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spotter'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the spotter identified the rare bird instantly!
|
Chà, người quan sát đã xác định con chim quý hiếm ngay lập tức! |
| Phủ định |
Oh no, the spotter wasn't able to locate the missing climber.
|
Ôi không, người định vị không thể tìm thấy người leo núi mất tích. |
| Nghi vấn |
Hey, did the spotter see anything suspicious?
|
Này, người quan sát có thấy điều gì đáng ngờ không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a known spotter of rare birds in this region.
|
Anh ấy là một người nổi tiếng trong việc phát hiện các loài chim quý hiếm trong khu vực này. |
| Phủ định |
She is not a spotter; she just enjoys watching birds.
|
Cô ấy không phải là một người phát hiện; cô ấy chỉ thích ngắm chim thôi. |
| Nghi vấn |
Are you a spotter for the police department?
|
Bạn có phải là người theo dõi cho sở cảnh sát không? |