(Top Banner Ad)
divorce
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

divorce

UK: /dɪˈvɔːs/ • US: /dɪˈvɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ly dị ly hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal dissolution of a marriage by a court or other competent body.

Vietnamese Meaning

Sự ly hôn, sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filed for divorce after ten years of marriage."

    "Cô ấy đã nộp đơn ly hôn sau mười năm kết hôn."

  • "The divorce rate has been increasing in recent years."

    "Tỷ lệ ly hôn đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "She went through a messy divorce."

    "Cô ấy đã trải qua một vụ ly hôn lộn xộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce sự ly hôn, quyết định ly hôn
Verb divorce ly hôn, làm cho ly hôn
Adjective divorced đã ly hôn
Noun divorcee người đã ly hôn (thường là nữ, nhưng có thể dùng cho cả hai giới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Latin
divortium
Old French
divorce
Middle English
divorce
Modern English
divorce

Nguồn gốc từ 'divorce'

Từ 'divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divortium', nghĩa là 'sự tách rời' hoặc 'sự ly hôn'. Bản thân từ 'divortium' lại xuất phát từ động từ 'divertere', có nghĩa là 'rẽ sang một bên' hoặc 'chia cắt'. Ý nghĩa ban đầu này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ việc hai người 'quay lưng' hay 'tách rời' khỏi nhau trong hôn nhân.

Usage Note

Từ 'divorce' thường ám chỉ quá trình pháp lý chấm dứt hôn nhân. Nó khác với 'separation' (ly thân), trong đó vợ chồng sống riêng nhưng vẫn kết hôn hợp pháp. 'Annulment' là một quá trình pháp lý khác, tuyên bố rằng cuộc hôn nhân không hợp lệ ngay từ đầu.

Prepositions

from

'Divorce from' được sử dụng để chỉ người mà ai đó ly hôn. Ví dụ: She got a divorce from her husband.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divorce
  • bitter bitter divorce
    (cuộc ly hôn cay đắng)
  • amicable amicable divorce
    (cuộc ly hôn thân thiện/êm đẹp)
  • messy messy divorce
    (cuộc ly hôn lộn xộn/rắc rối)
  • quick quick divorce
    (ly hôn nhanh gọn)
Verb + divorce
  • file for file for divorce
    (nộp đơn xin ly hôn)
  • get a get a divorce
    (ly hôn)
  • grant a grant a divorce
    (chấp thuận ly hôn)
  • go through a go through a divorce
    (trải qua một cuộc ly hôn)
Divorce + Noun
  • divorce divorce papers
    (giấy tờ ly hôn)
  • divorce divorce settlement
    (thỏa thuận ly hôn)
  • divorce divorce rate
    (tỷ lệ ly hôn)
  • divorce divorce lawyer
    (luật sư ly hôn)

Idioms

  • divorce oneself from something

    tách mình ra khỏi điều gì đó, ngừng liên quan đến điều gì đó

    "It's hard to divorce oneself from the emotional impact of such an event."

    (Thật khó để tách mình ra khỏi tác động cảm xúc của một sự kiện như vậy.)

  • irreconcilable differences

    những khác biệt không thể hòa giải (lý do ly hôn phổ biến)

    "The couple cited irreconcilable differences as the grounds for their divorce."

    (Cặp đôi viện dẫn những khác biệt không thể hòa giải làm căn cứ cho việc ly hôn của họ.)

  • a clean break

    sự chia tay dứt khoát, sự khởi đầu mới hoàn toàn (thường sau một mối quan hệ, đặc biệt là ly hôn)

    "After the divorce, she wanted a clean break and moved to another city."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy muốn chia tay dứt khoát và chuyển đến một thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorce

danh từ
Lật mặt

Sự ly hôn, sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

"She filed for divorce after ten years of marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce".

Thay đổi quan điểm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ly hôn từng bị kỳ thị mạnh mẽ và gặp phải nhiều rào cản xã hội và tôn giáo. Tuy nhiên, ngày nay, nó đã được chấp nhận rộng rãi hơn. Mặc dù vẫn là một quyết định khó khăn, ly hôn được coi là một quyền cá nhân và đôi khi là giải pháp cần thiết cho các mối quan hệ không hạnh phúc hoặc độc hại, giúp cả hai bên tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Luật ly hôn không cần lỗi (No-Fault Divorce)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật ly hôn 'không cần lỗi' (no-fault divorce). Điều này có nghĩa là không cần một bên phải chứng minh lỗi của bên kia (ví dụ: ngoại tình, bạo hành) để được ly hôn. Chỉ cần chứng minh rằng hôn nhân đã tan vỡ không thể hàn gắn được, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.