(Top Banner Ad)
spreadsheet
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tài chính

spreadsheet

UK: /ˈspredʃiːt/ • US: /ˈspredˌʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng tính phần mềm bảng tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer program that allows you to store and easily use numbers and other data in tables.

Vietnamese Meaning

Một chương trình máy tính cho phép bạn lưu trữ và dễ dàng sử dụng các con số và dữ liệu khác trong bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep track of my expenses using a spreadsheet."

    "Tôi theo dõi chi tiêu của mình bằng cách sử dụng một bảng tính."

  • "The spreadsheet contains sensitive financial information."

    "Bảng tính chứa thông tin tài chính nhạy cảm."

  • "We used a spreadsheet to forecast sales for the next quarter."

    "Chúng tôi đã sử dụng bảng tính để dự báo doanh số cho quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spreadsheet bảng tính, phần mềm bảng tính
Gerund (often noun-like) spreadsheeting việc sử dụng hoặc thao tác với bảng tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
spread
English
sheet
English (1970s)
spreadsheet

Sự ra đời của 'Bảng tính'

Thuật ngữ 'spreadsheet' (bảng tính) xuất hiện vào những năm 1970, là sự kết hợp của hai từ 'spread' (trải rộng, phân bổ) và 'sheet' (tấm, trang giấy). Ban đầu, nó dùng để chỉ những bảng giấy khổ lớn mà các kế toán viên thường dùng để 'trải rộng' các con số tài chính. Khi máy tính cá nhân ra đời, ý tưởng này được số hóa, tạo ra các chương trình bảng tính điện tử đầu tiên, cách mạng hóa công việc văn phòng và tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ "spreadsheet" dùng để chỉ ứng dụng phần mềm, cũng như các tập tin được tạo bằng ứng dụng đó. Thường được sử dụng trong kế toán, quản lý tài chính, phân tích dữ liệu và lập kế hoạch.

Prepositions

in on with

* **in**: dùng để chỉ việc sử dụng spreadsheet để thực hiện công việc gì đó (ví dụ: in a spreadsheet). * **on**: dùng để chỉ dữ liệu được lưu trữ trên spreadsheet (ví dụ: data on a spreadsheet). * **with**: dùng để chỉ thao tác với spreadsheet (ví dụ: working with a spreadsheet).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spreadsheet
  • create create a spreadsheet
    (tạo một bảng tính)
  • update update a spreadsheet
    (cập nhật một bảng tính)
  • analyze analyze data in a spreadsheet
    (phân tích dữ liệu trong bảng tính)
  • share share a spreadsheet
    (chia sẻ một bảng tính)
Adjective + spreadsheet
  • financial financial spreadsheet
    (bảng tính tài chính)
  • complex complex spreadsheet
    (bảng tính phức tạp)
  • blank blank spreadsheet
    (bảng tính trống)
Spreadsheet + Noun
  • software spreadsheet software
    (phần mềm bảng tính)
  • data spreadsheet data
    (dữ liệu bảng tính)
  • skills spreadsheet skills
    (kỹ năng sử dụng bảng tính)

Idioms

  • crunch numbers (in a spreadsheet)

    thực hiện các phép tính toán phức tạp, phân tích dữ liệu (thường trong bảng tính)

    "We need to crunch some numbers in the spreadsheet to see if the project is profitable."

    (Chúng ta cần 'xử lý' một vài con số trong bảng tính để xem dự án có sinh lời không.)

  • live in a spreadsheet

    dành rất nhiều thời gian làm việc với bảng tính; bị 'nghiện' hoặc bị cuốn vào việc phân tích dữ liệu trong bảng tính

    "As a financial analyst, she practically lives in a spreadsheet."

    (Là một nhà phân tích tài chính, cô ấy gần như 'sống trong bảng tính'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spreadsheet

danh từ
Lật mặt

Một chương trình máy tính cho phép bạn lưu trữ và dễ dàng sử dụng các con số và dữ liệu khác trong bảng.

"I keep track of my expenses using a spreadsheet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a spreadsheet to track her expenses.
Cô ấy sử dụng bảng tính để theo dõi chi phí của mình.
Phủ định
They don't rely on a spreadsheet for complex calculations.
Họ không dựa vào bảng tính cho các phép tính phức tạp.
Nghi vấn
Do you need a spreadsheet to organize this data?
Bạn có cần một bảng tính để sắp xếp dữ liệu này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing the spreadsheet, and after considering all the data, we decided to invest further.
Sau khi xem xét bảng tính, và sau khi cân nhắc tất cả dữ liệu, chúng tôi quyết định đầu tư thêm.
Phủ định
Spreadsheet errors, calculation mistakes, and formula inaccuracies weren't identified during the initial review.
Lỗi bảng tính, sai sót tính toán và sự không chính xác của công thức đã không được xác định trong quá trình xem xét ban đầu.
Nghi vấn
John, have you finished updating the spreadsheet, and are the totals correct?
John, bạn đã hoàn thành việc cập nhật bảng tính chưa, và tổng số có chính xác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant meticulously entered data into the spreadsheet.
Kế toán viên tỉ mỉ nhập dữ liệu vào bảng tính.
Phủ định
Never have I seen such a complex spreadsheet before.
Chưa bao giờ tôi thấy một bảng tính phức tạp như vậy trước đây.
Nghi vấn
Rarely do companies find that spreadsheet software is the only solution for their financial analysis.
Hiếm khi các công ty thấy rằng phần mềm bảng tính là giải pháp duy nhất cho phân tích tài chính của họ.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finished analyzing the data in the spreadsheet before the meeting started.
Cô ấy đã hoàn thành việc phân tích dữ liệu trong bảng tính trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They had not saved the changes to the spreadsheet before the power outage occurred.
Họ đã không lưu các thay đổi vào bảng tính trước khi mất điện xảy ra.
Nghi vấn
Had he created the spreadsheet template before the training session?
Anh ấy đã tạo mẫu bảng tính trước buổi đào tạo phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant used a spreadsheet to analyze the company's expenses last month.
Kế toán đã sử dụng bảng tính để phân tích chi phí của công ty vào tháng trước.
Phủ định
She didn't use the spreadsheet to calculate the final budget figures.
Cô ấy đã không sử dụng bảng tính để tính toán các số liệu ngân sách cuối cùng.
Nghi vấn
Did you create a spreadsheet to track your personal finances last year?
Bạn có tạo một bảng tính để theo dõi tài chính cá nhân của bạn năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spreadsheet".

Cách mạng máy tính cá nhân

Sự ra đời của các chương trình bảng tính điện tử như VisiCalc (1979) và Lotus 1-2-3 (1983) là một yếu tố then chốt giúp máy tính cá nhân trở nên cần thiết trong các văn phòng và doanh nghiệp. Chúng biến máy tính từ một công cụ của giới công nghệ thành một trợ thủ đắc lực cho mọi người, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và kế toán, mở đường cho cuộc cách mạng máy tính cá nhân.

Quyền lực và rủi ro của bảng tính

Bảng tính là công cụ không thể thiếu để phân tích dữ liệu, lập ngân sách và dự báo. Tuy nhiên, một lỗi nhỏ trong công thức hoặc dữ liệu nhập liệu có thể dẫn đến những sai sót lớn, gây hậu quả nghiêm trọng trong kinh doanh và tài chính. Có nhiều trường hợp các công ty lớn đã phải đối mặt với tổn thất hàng triệu đô la vì lỗi bảng tính, minh chứng cho tầm quan trọng và sự cần thiết của việc sử dụng cẩn thận.