(Top Banner Ad)
accounting software
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

accounting software

UK: /əˈkaʊntɪŋ ˈsɒftweə(r)/ • US: /əˈkaʊntɪŋ ˈsɔftwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm kế toán phần mềm quản lý kế toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to automate and simplify accounting tasks.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để tự động hóa và đơn giản hóa các tác vụ kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses accounting software to manage invoices and track expenses."

    "Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm kế toán để quản lý hóa đơn và theo dõi chi phí."

  • "Choosing the right accounting software is crucial for business success."

    "Việc lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The accounting software automatically generates financial reports."

    "Phần mềm kế toán tự động tạo ra các báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accountant kế toán viên, người làm kế toán
Noun accountancy / accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Noun account tài khoản, bản báo cáo, sổ sách kế toán
Verb to account for giải trình cho, chiếm (một tỷ lệ)
Adjective accountable chịu trách nhiệm (cho việc gì)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Old French
aconter ('to count, reckon')
Middle English
accounten ('to give a reckoning')
Modern English
account + software (from soft + ware)

Từ 'Đếm Sỏi' đến 'Tài Khoản'

Từ 'account' (tài khoản) có gốc từ Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán'. Thời xưa, người ta dùng sỏi ('calculus' trong tiếng Latin) để đếm. Dần dần, từ này phát triển để chỉ việc ghi chép sổ sách các khoản thu chi, và ngày nay, một 'account' có thể là bất cứ thứ gì từ tài khoản ngân hàng đến tài khoản mạng xã hội.

Phần Cứng và Phần Mềm

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được đặt ra vào những năm 1950 để phân biệt với 'hardware' (phần cứng) - những bộ phận vật lý của máy tính. 'Software' là những chỉ thị, chương trình vô hình 'mềm mại' điều khiển phần cứng 'cứng rắn'. Sự ra đời của phần mềm kế toán đã thay thế những cuốn sổ cái cồng kềnh bằng các chương trình máy tính hiệu quả.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các chương trình máy tính giúp doanh nghiệp quản lý tài chính, ghi chép sổ sách, lập báo cáo tài chính và thực hiện các nghiệp vụ kế toán khác. Khác với các phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP) có phạm vi rộng hơn, accounting software tập trung chủ yếu vào các chức năng liên quan đến kế toán.

Prepositions

for with

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà phần mềm kế toán được thiết kế: 'accounting software for small businesses'. 'With' thường dùng để chỉ các tính năng hoặc tích hợp mà phần mềm kế toán cung cấp: 'accounting software with payroll integration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accounting software
  • cloud-based accounting software
    (phần mềm kế toán trên nền tảng đám mây)
  • integrated accounting software
    (phần mềm kế toán tích hợp)
  • reliable accounting software
    (phần mềm kế toán đáng tin cậy)
  • specialized accounting software
    (phần mềm kế toán chuyên dụng)
Verb + accounting software
  • implement accounting software
    (triển khai phần mềm kế toán)
  • install accounting software
    (cài đặt phần mềm kế toán)
  • upgrade accounting software
    (nâng cấp phần mềm kế toán)
  • choose an accounting software
    (lựa chọn một phần mềm kế toán)
Noun + of/for + accounting software
  • features of accounting software
    (các tính năng của phần mềm kế toán)
  • a provider of accounting software
    (nhà cung cấp phần mềm kế toán)
  • the need for accounting software
    (sự cần thiết của phần mềm kế toán)

Idioms

  • Let the accounting software do the heavy lifting.

    Để phần mềm kế toán xử lý những công việc phức tạp và tốn công sức nhất.

    "Instead of manually calculating payroll for 50 employees, let the accounting software do the heavy lifting."

    (Thay vì tính lương thủ công cho 50 nhân viên, hãy để phần mềm kế toán gánh vác công việc nặng nhọc đó.)

  • It's all in the accounting software.

    Tất cả dữ liệu tài chính cần thiết đều đã được lưu trữ và có sẵn trong phần mềm kế toán.

    "The auditor asked for last year's expense reports. I told him not to worry, it's all in the accounting software."

    (Kiểm toán viên yêu cầu báo cáo chi phí năm ngoái. Tôi bảo anh ấy đừng lo, tất cả đều có trong phần mềm kế toán cả rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accounting software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để tự động hóa và đơn giản hóa các tác vụ kế toán.

"Our company uses accounting software to manage invoices and track expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accounting software".

Cuộc Cách Mạng 'Sổ Cái Kỹ Thuật Số'

Ở các nước phương Tây, sự ra đời của các phần mềm như QuickBooks vào cuối thế kỷ 20 đã tạo ra một cuộc cách mạng cho các doanh nghiệp nhỏ. Họ có thể từ bỏ những cuốn sổ cái ghi tay cồng kềnh, dễ sai sót để chuyển sang hệ thống kỹ thuật số, giúp việc quản lý tài chính trở nên chính xác, nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

SaaS và Dân Chủ Hóa Kế Toán

Mô hình SaaS (Software as a Service - Phần mềm như một Dịch vụ) đã làm thay đổi hoàn toàn thị trường phần mềm kế toán. Thay vì phải trả một khoản tiền lớn để mua bản quyền vĩnh viễn, các doanh nghiệp giờ đây có thể trả phí thuê bao hàng tháng cho các dịch vụ trên nền tảng đám mây như Xero hay FreshBooks. Điều này giúp các công ty khởi nghiệp và người làm tự do dễ dàng tiếp cận các công cụ kế toán chuyên nghiệp.