sprinkling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of something that is scattered over a surface.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ thứ gì đó được rải trên bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was decorated with a sprinkling of powdered sugar."
"Chiếc bánh được trang trí bằng một lớp đường bột rắc."
-
"The garden received a light sprinkling overnight."
"Khu vườn nhận được một lượng mưa phùn nhẹ qua đêm."
-
"A sprinkling of cinnamon added flavor to the coffee."
"Một chút bột quế rắc thêm hương vị cho cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sprinkle | rắc, rải, tưới (nước) |
| Noun | sprinkler | vòi phun nước, hệ thống phun nước tự động |
| Adjective | sprinkled | được rắc, được rải |
| Noun | sprinkling | sự rắc, sự rải; một lượng nhỏ (thứ gì đó được rắc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, rải rác không đều, tạo hiệu ứng trang trí hoặc thêm hương vị. Khác với 'pouring' (đổ) là hành động rót một lượng lớn chất lỏng.
Prepositions
'Sprinkling of' được dùng để chỉ thứ gì đó được rải. Ví dụ: a sprinkling of salt. 'Sprinkling with' dùng để chỉ hành động rải cái gì đó lên thứ khác. Ví dụ: sprinkling the cake with sugar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light sprinkling of snow (một lớp tuyết mỏng/nhẹ)
-
mere a mere sprinkling of guests (chỉ một số ít khách (lẻ tẻ))
-
generous a generous sprinkling of herbs (một lượng lớn rau thơm được rắc)
-
rain a sprinkling of rain (một chút mưa phùn)
-
sugar a sprinkling of sugar (một ít đường rắc lên)
-
stars a sprinkling of stars (một vài đốm sao (trên bầu trời))
-
people a sprinkling of people (một số ít người (rải rác))
Idioms
-
a sprinkling of something
một ít, một lượng nhỏ rải rác của cái gì đó
"There was only a sprinkling of people at the early morning lecture."
(Chỉ có một số ít người tham dự buổi thuyết trình sáng sớm.)
-
a light sprinkling (of rain/snow)
một trận mưa/tuyết nhẹ, một lớp mưa/tuyết mỏng
"We had a light sprinkling of snow overnight."
(Đêm qua có một lớp tuyết mỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprinkling
nounMột lượng nhỏ thứ gì đó được rải trên bề mặt.
"The cake was decorated with a sprinkling of powdered sugar."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a sprinkling of sugar makes the dessert look so appealing! |
Ồ, một chút rắc đường làm cho món tráng miệng trông thật hấp dẫn! |
| Phủ định | Oops, there wasn't a sprinkling of rain today, so the garden is still dry. |
Ôi, hôm nay không có một chút mưa nào, vì vậy khu vườn vẫn khô. |
| Nghi vấn | Hey, is that a sprinkling of cinnamon on your coffee? |
Này, có phải một chút quế trên cà phê của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be sprinkling sugar on the cookies. |
Cô ấy sẽ rắc đường lên bánh quy. |
| Phủ định | They are not going to be sprinkling the lawn with water tonight. |
Họ sẽ không tưới nước cho bãi cỏ tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to be sprinkling glitter on the decorations? |
Bạn sẽ rắc kim tuyến lên đồ trang trí chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sprinkling of sugar on the cookies made them look festive for the party last night. |
Việc rắc đường lên những chiếc bánh quy làm cho chúng trông thật bắt mắt cho bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | There wasn't a sprinkling of rain yesterday, so the garden remained dry. |
Hôm qua không có một chút mưa nào, vì vậy khu vườn vẫn khô. |
| Nghi vấn | Did the chef add a sprinkling of herbs to the soup before serving it? |
Đầu bếp có thêm một chút thảo mộc vào súp trước khi phục vụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinkling".
