(Top Banner Ad)
scattering
B2
Danh từ B2 Vật lý, Thống kê, Toán học, Tổng quát

scattering

UK: /ˈskætərɪŋ/ • US: /ˈskætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân tán sự rải rác sự tán xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of dispersing or spreading something in a random or irregular way.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình phân tán hoặc rải một cái gì đó một cách ngẫu nhiên hoặc không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scattering of light by the particles in the air creates a beautiful sunset."

    "Sự tán xạ ánh sáng bởi các hạt trong không khí tạo ra một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."

  • "The scattering of votes among several candidates made it difficult to predict the outcome."

    "Việc phiếu bầu bị phân tán giữa nhiều ứng cử viên khiến cho việc dự đoán kết quả trở nên khó khăn."

  • "The scattering of debris after the explosion was widespread."

    "Sự phân tán mảnh vỡ sau vụ nổ rất rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter Rải rắc, phân tán, làm cho tản ra
Noun scatter Sự rải rắc, sự phân tán (ít dùng hơn 'scattering' ở dạng danh từ)
Noun scattering Sự rải rắc, sự phân tán; một số lượng nhỏ các vật thể hoặc người được rải rắc
Adjective scattered Bị rải rắc, tản mác, lưa thưa
Adverb scatteredly Một cách tản mác, rải rắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thống kê, Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
scateren
Old English (possible cognate)
scateran

Từ 'Phân Tán' Cổ Xưa

Từ 'scattering' bắt nguồn từ động từ 'to scatter' trong tiếng Anh. Gốc từ này có thể từ tiếng Anh Trung Cổ 'scateren' và có lẽ liên quan đến những từ có nghĩa 'phân tán' hay 'rải rắc' trong các ngôn ngữ Bắc Âu cổ. Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho vật thể tản ra khắp nơi, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, dù đã mở rộng sang cả những khái niệm trừu tượng hơn.

Usage Note

'Scattering' ám chỉ sự phân tán không đồng đều, không có trật tự rõ ràng. Khác với 'distribution' (phân phối) thường có tính hệ thống hoặc có mục đích.

Prepositions

of by

'Scattering of': chỉ đối tượng bị phân tán (ví dụ: 'scattering of seeds'). 'Scattering by': chỉ tác nhân gây ra sự phân tán (ví dụ: 'scattering by wind').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scattering
  • wide a wide scattering
    (Sự phân tán rộng khắp)
  • random a random scattering
    (Sự phân tán ngẫu nhiên)
  • sparse a sparse scattering
    (Sự phân tán thưa thớt)
  • small a small scattering
    (Một ít, một số lượng nhỏ bị rải rắc)
Verb + scattering
  • observe observe a scattering
    (Quan sát sự phân tán)
  • cause cause scattering
    (Gây ra sự phân tán)
  • prevent prevent scattering
    (Ngăn chặn sự phân tán)
Prepositional phrases
  • a scattering of a scattering of leaves
    (Một ít lá rải rắc)
  • in a scattering appear in a scattering
    (Xuất hiện một cách rải rắc)

Idioms

  • a scattering of something

    Một số lượng nhỏ, ít ỏi các vật thể hoặc người được rải rắc/phân tán

    "There was a scattering of applause after the speech."

    (Có lác đác vài tràng vỗ tay sau bài phát biểu.)

  • the scattering of the flock

    Sự tan tác, phân tán của một nhóm người, cộng đồng (ám chỉ một nhóm bị chia rẽ, phân tán như đàn cừu)

    "The civil war led to the scattering of the population."

    (Cuộc nội chiến đã dẫn đến sự tan tác của dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scattering

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình phân tán hoặc rải một cái gì đó một cách ngẫu nhiên hoặc không đều.

"The scattering of light by the particles in the air creates a beautiful sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind might scatter the leaves across the yard.
Gió có thể thổi tung lá trên khắp sân.
Phủ định
He couldn't scatter the seeds evenly.
Anh ấy đã không thể rải hạt giống đều.
Nghi vấn
Could the birds scatter the crumbs?
Liệu những con chim có thể rải vụn bánh mì không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind had not been so strong, the scattering of seeds would have been less widespread.
Nếu gió không mạnh như vậy, sự phát tán của hạt giống đã không lan rộng đến vậy.
Phủ định
If the protesters had not scattered leaflets, the message might not have reached so many people.
Nếu những người biểu tình không rải tờ rơi, thông điệp có lẽ đã không đến được với nhiều người như vậy.
Nghi vấn
Would the birds have scattered the crumbs if we had left them on the table?
Liệu những con chim có rải vụn bánh mì nếu chúng ta để chúng trên bàn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind scatters the leaves across the yard.
Gió thổi lá bay khắp sân.
Phủ định
The farmer doesn't scatter the seeds evenly.
Người nông dân không rải hạt giống đều.
Nghi vấn
Does the bird scatter the crumbs for its young?
Chim mẹ có rải vụn bánh mì cho con non không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattering".

Sự Rải Rắc Trong Nông Nghiệp và Tôn Giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'scattering' (rải rắc) có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, việc rải rắc hạt giống tượng trưng cho sự khởi đầu, hy vọng và sự sinh sôi nảy nở. Trong các nghi lễ tang lễ, việc rải tro cốt (scattering ashes) là một cách để tưởng nhớ người đã khuất, cho phép họ trở về với thiên nhiên hoặc một địa điểm yêu thích.

Phân Tán Thông Tin và Cộng Đồng

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'scattering' còn được dùng để mô tả sự phân tán của thông tin, tin đồn, hoặc thậm chí là sự di cư của các cộng đồng. Việc 'scattering' thông tin có thể làm cho nó lan rộng nhưng cũng khó kiểm soát hơn. Trong lịch sử, sự 'scattering' của các nhóm dân tộc do xung đột hoặc di cư đã tạo ra các cộng đồng người di cư trên toàn thế giới, mang theo văn hóa và truyền thống của họ.