(Top Banner Ad)
spyglass
B2
noun B2 Hàng hải, Lịch sử

spyglass

UK: /ˈspaɪˌɡlɑːs/ • US: /ˈspaɪˌɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính viễn vọng nhỏ ống nhòm hải tặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small telescope, especially one used by sailors.

Vietnamese Meaning

Một loại kính viễn vọng nhỏ, đặc biệt là loại được sử dụng bởi các thủy thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain used his spyglass to scan the horizon for approaching ships."

    "Thuyền trưởng dùng kính viễn vọng của mình để quan sát đường chân trời tìm kiếm những con tàu đang đến gần."

  • "He peered through the spyglass, searching for land."

    "Anh ta nhìn qua kính viễn vọng, tìm kiếm đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spy Gián điệp, người theo dõi; hành động do thám.
Verb spy Do thám, theo dõi; nhìn thấy hoặc phát hiện ra.
Noun spying Sự do thám, sự theo dõi bí mật.
Noun glass Kính, thủy tinh; ly, cốc thủy tinh.
Adjective glassy Trong suốt như kính, bóng loáng; vô cảm (về ánh mắt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
espier
Old English
glæs
English
spy + glass → spyglass

Nguồn gốc của "Spyglass"

Từ "spyglass" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: "spy" (theo dõi, quan sát) và "glass" (thủy tinh, kính). Từ "spy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "espier", mang nghĩa là nhìn hoặc quan sát kỹ lưỡng, thường là một cách lén lút. Còn "glass" thì đến từ tiếng Anh cổ "glæs". Khi ghép lại, "spyglass" miêu tả chính xác công dụng của nó: một dụng cụ bằng kính dùng để quan sát những thứ ở xa, giống như hành động "do thám" hoặc "theo dõi" từ khoảng cách xa vậy.

Usage Note

Từ 'spyglass' gợi nhớ đến thời đại của những chuyến đi biển lớn và hải tặc. Nó thường nhỏ gọn hơn các loại kính viễn vọng khác, dễ dàng mang theo trên tàu. Nên phân biệt với telescope (kính viễn vọng) nói chung, spyglass thường mang tính lịch sử và gắn liền với biển cả hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spyglass
  • look look through a spyglass
    (nhìn qua ống nhòm)
  • peer peer through a spyglass
    (nhìn chăm chú qua ống nhòm)
  • raise raise a spyglass
    (giơ ống nhòm lên)
  • use use a spyglass
    (sử dụng ống nhòm)
Adjective + spyglass
  • powerful a powerful spyglass
    (một ống nhòm mạnh)
  • antique an antique spyglass
    (một ống nhòm cổ)
  • brass a brass spyglass
    (một ống nhòm bằng đồng thau)
Noun + spyglass
  • captain's a captain's spyglass
    (ống nhòm của thuyền trưởng)

Idioms

  • look through a spyglass

    Nhìn qua ống nhòm (sử dụng ống nhòm để quan sát một cách vật lý).

    "The sailor looked through his spyglass to spot land on the horizon."

    (Người thủy thủ nhìn qua ống nhòm của mình để phát hiện đất liền ở phía chân trời.)

  • turn a spyglass on something/someone

    Tập trung sự chú ý, quan sát kỹ lưỡng một vật hoặc một người (có thể mang nghĩa bóng về việc điều tra, xem xét).

    "The journalist turned his spyglass on the mayor's new policy, looking for hidden flaws."

    (Nhà báo tập trung 'ống nhòm' vào chính sách mới của thị trưởng, tìm kiếm những lỗi tiềm ẩn.)

  • keep a spyglass handy

    Luôn chuẩn bị sẵn ống nhòm (hoặc luôn sẵn sàng quan sát, theo dõi mọi thứ).

    "An astute investor always keeps a spyglass handy for emerging market trends."

    (Một nhà đầu tư sắc sảo luôn giữ 'ống nhòm' sẵn sàng để nắm bắt các xu hướng thị trường mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spyglass

noun
Lật mặt

Một loại kính viễn vọng nhỏ, đặc biệt là loại được sử dụng bởi các thủy thủ.

"The captain used his spyglass to scan the horizon for approaching ships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old pirate, whose spyglass helped him find treasure, was very rich.
Tên cướp biển già, người mà chiếc kính viễn vọng của ông ta đã giúp ông ta tìm thấy kho báu, rất giàu có.
Phủ định
The captain didn't use the spyglass, which was broken, to spot the island.
Thuyền trưởng đã không sử dụng kính viễn vọng, cái mà đã bị hỏng, để phát hiện ra hòn đảo.
Nghi vấn
Is that the spyglass which you used to see the approaching ships?
Đó có phải là chiếc kính viễn vọng mà bạn đã sử dụng để nhìn thấy những con tàu đang đến gần không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must use a spyglass to see the ship on the horizon.
Anh ấy phải dùng ống nhòm để nhìn thấy con tàu ở đường chân trời.
Phủ định
She shouldn't need a spyglass to read the sign; it's quite large.
Cô ấy không nên cần đến ống nhòm để đọc tấm biển; nó khá lớn.
Nghi vấn
Could we have used a spyglass to identify the distant birds?
Chúng ta có thể đã sử dụng ống nhòm để nhận dạng những con chim ở đằng xa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirate captain had one essential item: a spyglass.
Thuyền trưởng cướp biển có một vật dụng thiết yếu: một kính viễn vọng.
Phủ định
He didn't bring the most important thing for navigating the seas: a spyglass.
Anh ấy đã không mang theo thứ quan trọng nhất để điều hướng biển cả: một kính viễn vọng.
Nghi vấn
Was there anything more valuable to a sailor than this: a spyglass?
Có thứ gì giá trị hơn đối với một thủy thủ hơn thứ này: một kính viễn vọng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a pirate, I would use a spyglass to find treasure.
Nếu tôi là một tên cướp biển, tôi sẽ sử dụng kính viễn vọng để tìm kho báu.
Phủ định
If I didn't have a spyglass, I wouldn't be able to see ships on the horizon.
Nếu tôi không có kính viễn vọng, tôi sẽ không thể nhìn thấy những con tàu ở đường chân trời.
Nghi vấn
Would you buy a spyglass if you found a treasure map?
Bạn có mua một cái kính viễn vọng nếu bạn tìm thấy bản đồ kho báu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spyglass".

Biểu tượng của cướp biển và hàng hải

Ống nhòm (spyglass) thường gắn liền với hình ảnh cướp biển trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh và sách truyện phiêu lưu. Nó là một vật dụng không thể thiếu của thuyền trưởng hoặc người đi biển để phát hiện tàu thuyền, đất liền hoặc nguy hiểm từ xa. Ngoài ra, ống nhòm còn là biểu tượng của sự khám phá, phiêu lưu và tầm nhìn xa trông rộng trong các câu chuyện lịch sử và giả tưởng.

Tiền thân của kính viễn vọng hiện đại

Ống nhòm là một dạng kính viễn vọng nhỏ gọn và cầm tay, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ quan sát từ xa. Mặc dù ngày nay có nhiều thiết bị hiện đại hơn, spyglass vẫn giữ vai trò lịch sử quan trọng trong hàng hải, quân sự và thám hiểm, là minh chứng cho sự khao khát hiểu biết và khám phá thế giới của con người thông qua thị giác.