(Top Banner Ad)
telescope
B2
danh từ B2 Khoa học, Thiên văn học

telescope

UK: /ˈtelɪskəʊp/ • US: /ˈtelɪskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

kính thiên văn rút gọn nén lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An optical instrument designed to make distant objects appear nearer, containing an arrangement of lenses or mirrors that enables the eye to see an enlarged image.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ quang học được thiết kế để làm cho các vật thể ở xa trông gần hơn, chứa một sự sắp xếp các thấu kính hoặc gương cho phép mắt nhìn thấy một hình ảnh phóng to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronomer used a powerful telescope to study distant galaxies."

    "Nhà thiên văn học đã sử dụng một kính thiên văn mạnh mẽ để nghiên cứu các thiên hà ở xa."

  • "She peered through the telescope at the craters on the Moon."

    "Cô ấy nhìn qua kính thiên văn vào các miệng núi lửa trên Mặt Trăng."

  • "The timeline of events was telescoped to fit within the presentation."

    "Dòng thời gian của các sự kiện đã được rút gọn để phù hợp với bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telescopy Kính viễn vọng học
Adjective telescopic Thuộc về kính viễn vọng; có thể thu gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele (far)
Greek
skopeō (to view)

Nguồn gốc của 'Telescope'

Từ 'telescope' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tele' có nghĩa là 'xa', và 'skopeō' có nghĩa là 'nhìn'. Vì vậy, 'telescope' có nghĩa đen là 'nhìn xa', một cái tên hoàn toàn phù hợp cho dụng cụ này!

Usage Note

Telescope dùng để chỉ các công cụ quan sát thiên văn. Có nhiều loại kính thiên văn khác nhau, mỗi loại được thiết kế để quan sát các loại bức xạ khác nhau (ví dụ: kính thiên văn vô tuyến, kính thiên văn quang học).

Prepositions

with through

with: dùng để chỉ việc sử dụng kính thiên văn để quan sát (ví dụ: observe with a telescope). through: dùng để chỉ việc nhìn xuyên qua kính thiên văn (ví dụ: look through a telescope).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telescope
  • powerful telescope
    (kính viễn vọng mạnh mẽ)
  • large telescope
    (kính viễn vọng lớn)
  • modern telescope
    (kính viễn vọng hiện đại)
Verb + telescope
  • use a telescope
    (sử dụng kính viễn vọng)
  • look through a telescope
    (nhìn qua kính viễn vọng)
  • focus a telescope
    (điều chỉnh tiêu cự kính viễn vọng)

Idioms

  • telescope something into something

    dồn nén, thu gọn cái gì vào cái gì

    "The director tried to telescope the play into two hours."

    (Đạo diễn cố gắng dồn nén vở kịch vào hai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telescope

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ quang học được thiết kế để làm cho các vật thể ở xa trông gần hơn, chứa một sự sắp xếp các thấu kính hoặc gương cho phép mắt nhìn thấy một hình ảnh phóng to.

"The astronomer used a powerful telescope to study distant galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telescope".

Kính viễn vọng và Thiên văn học

Kính viễn vọng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thiên văn học. Nhờ có kính viễn vọng, con người có thể quan sát các thiên thể ở xa và khám phá vũ trụ rộng lớn.