(Top Banner Ad)
squalid
C1
adjective C1 Xã hội học, Môi trường

squalid

UK: /ˈskwɒlɪd/ • US: /ˈskwɑːlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tàn bẩn thỉu dơ dáy ổ chuột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely dirty and unpleasant, especially as a result of poverty or neglect.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ bẩn thỉu và khó chịu, đặc biệt là do nghèo đói hoặc sự bỏ bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families in the refugee camp were living in squalid conditions."

    "Nhiều gia đình trong trại tị nạn đang sống trong điều kiện tồi tàn, bẩn thỉu."

  • "The house was squalid and infested with rats."

    "Ngôi nhà tồi tàn và đầy chuột bọ."

  • "The prison cell was small and squalid."

    "Buồng giam nhỏ và tồi tàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squalor tình trạng bẩn thỉu, tồi tàn; sự nghèo đói khốn khổ
Adverb squalidly một cách bẩn thỉu, tồi tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
squalere
Latin
squalidus
English
squalid

Nguồn gốc sự bẩn thỉu và tồi tàn

Từ 'squalid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ tính từ 'squalidus' (có nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, thô ráp) và động từ 'squalere' (có nghĩa là trở nên bẩn thỉu, bị bỏ bê, hoặc xù xì, gồ ghề). Ban đầu, 'squalere' có thể liên quan đến sự bỏ hoang của đất đai hoặc sự tiều tụy của cơ thể. Vì vậy, khi dùng 'squalid', chúng ta không chỉ mô tả sự dơ bẩn mà còn ngụ ý sự tồi tàn, thiếu thốn, không được chăm sóc, thường đi kèm với nghèo đói hoặc điều kiện sống khắc nghiệt.

Usage Note

Từ 'squalid' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'dirty' hay 'unclean'. Nó thường được dùng để miêu tả những điều kiện sống tồi tệ, bẩn thỉu đến mức gây khó chịu về mặt đạo đức và thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh sự suy tàn và thiếu vệ sinh nghiêm trọng.

Prepositions

in into

Squalid thường đi với 'in' để chỉ địa điểm (e.g., 'living in squalid conditions'). 'Into' có thể dùng để miêu tả sự biến đổi trạng thái (e.g., 'descending into squalid poverty').

Collocations (Từ đi kèm)

Squalid + Noun
  • conditions squalid conditions
    (điều kiện sống bẩn thỉu, tồi tàn)
  • poverty squalid poverty
    (cảnh nghèo đói khốn cùng, bẩn thỉu)
  • surroundings squalid surroundings
    (môi trường xung quanh bẩn thỉu, tồi tàn)
  • slums squalid slums
    (khu ổ chuột tồi tàn, dơ bẩn)
  • hovel squalid hovel
    (túp lều tồi tàn, bẩn thỉu)
Verb + (in) squalid (conditions/existence)
  • live live in squalid conditions
    (sống trong điều kiện bẩn thỉu, tồi tàn)
  • escape escape a squalid existence
    (thoát khỏi cuộc sống khốn khổ, tồi tàn)
  • endure endure squalid conditions
    (chịu đựng điều kiện sống bẩn thỉu)

Idioms

  • live in squalid conditions

    sống trong điều kiện bẩn thỉu, tồi tàn (thường do nghèo khó)

    "Many homeless people are forced to live in squalid conditions under bridges and in abandoned buildings."

    (Nhiều người vô gia cư buộc phải sống trong điều kiện bẩn thỉu, tồi tàn dưới gầm cầu và trong các tòa nhà bỏ hoang.)

  • a squalid existence

    một cuộc sống khốn khổ, tồi tàn (ám chỉ sự thiếu thốn, nghèo đói)

    "He often spoke of his desire to escape his squalid existence and find a better future."

    (Anh ấy thường nói về mong muốn thoát khỏi cuộc sống khốn khổ, tồi tàn của mình để tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn.)

  • reduced to squalid circumstances

    bị đẩy vào hoàn cảnh tồi tệ, bẩn thỉu (thường do nghèo đói hoặc khó khăn)

    "After the economic downturn, many families were reduced to squalid circumstances, struggling to survive."

    (Sau suy thoái kinh tế, nhiều gia đình bị đẩy vào hoàn cảnh tồi tệ, bẩn thỉu, chật vật để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squalid

adjective
Lật mặt

Cực kỳ bẩn thỉu và khó chịu, đặc biệt là do nghèo đói hoặc sự bỏ bê.

"Many families in the refugee camp were living in squalid conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenants are going to live in a squalid apartment if they don't find a better place.
Những người thuê nhà sẽ phải sống trong một căn hộ tồi tàn nếu họ không tìm được nơi nào tốt hơn.
Phủ định
The government is not going to allow the squalid conditions to persist in the refugee camp.
Chính phủ sẽ không cho phép các điều kiện tồi tàn tiếp tục tồn tại trong trại tị nạn.
Nghi vấn
Is the city going to address the squalid state of the abandoned buildings?
Thành phố có định giải quyết tình trạng tồi tàn của những tòa nhà bỏ hoang không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees have been living in squalid conditions for months.
Những người tị nạn đã sống trong điều kiện tồi tàn hàng tháng nay.
Phủ định
The authorities haven't been addressing the squalid state of the housing complex.
Chính quyền đã không giải quyết tình trạng tồi tàn của khu nhà ở.
Nghi vấn
Has the organization been working to improve the squalid environment in the slum?
Tổ chức đó có đang nỗ lực cải thiện môi trường tồi tàn trong khu ổ chuột không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This part of town is the most squalid.
Khu vực này của thị trấn là tồi tàn nhất.
Phủ định
This neighborhood isn't as squalid as that one.
Khu phố này không tồi tàn bằng khu phố kia.
Nghi vấn
Is this the least squalid option?
Đây có phải là lựa chọn ít tồi tàn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squalid".

Phản ánh Nghèo đói và Bất bình đẳng xã hội

'Squalid' thường được dùng để mô tả các khu vực hoặc điều kiện sống của những người nghèo khổ, thiếu thốn, như các khu ổ chuột (slums) ở các nước đang phát triển hoặc những khu nhà ở tồi tàn trong lịch sử phương Tây (ví dụ, các khu nhà ở công nhân thời Cách mạng Công nghiệp ở Anh). Việc sử dụng từ này không chỉ mô tả sự dơ bẩn mà còn ngụ ý về sự bất bình đẳng xã hội, sự bỏ bê và thách thức trong việc cung cấp chất lượng cuộc sống cơ bản cho mọi người. Nó gợi lên hình ảnh về những khu dân cư đông đúc, thiếu vệ sinh và cơ sở hạ tầng thiết yếu.

Liên quan đến Sức khỏe cộng đồng và Phát triển đô thị

Các điều kiện 'squalid' có mối liên hệ mật thiết với các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Trong lịch sử, việc sống trong môi trường bẩn thỉu, chật chội là nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng phát của nhiều dịch bệnh như dịch tả, lao và các bệnh truyền nhiễm khác. Do đó, phong trào cải cách vệ sinh và phát triển đô thị ở phương Tây trong thế kỷ 19 và 20 đã tập trung vào việc loại bỏ các khu vực 'squalid' nhằm cải thiện sức khỏe, tuổi thọ cho người dân và nâng cao chất lượng môi trường sống chung.