deprivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of lacking or being deprived of something.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu thốn, sự tước đoạt, tình trạng bị tước đoạt hoặc không có cái gì đó cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sleep deprivation can lead to serious health problems."
"Thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The children suffered from severe food deprivation."
"Những đứa trẻ phải chịu đựng tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng."
-
"Sensory deprivation can have a profound effect on the mind."
"Sự thiếu thốn cảm giác có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deprivation thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn những thứ thiết yếu cho sức khỏe, hạnh phúc hoặc sự phát triển bình thường, như thức ăn, giấc ngủ, tự do, hoặc tình yêu thương. Nó nhấn mạnh đến ảnh hưởng tiêu cực của việc thiếu thốn này lên một cá nhân hoặc một nhóm.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ cái gì bị tước đoạt hoặc thiếu thốn. Ví dụ: 'sleep deprivation' (thiếu ngủ), 'food deprivation' (thiếu ăn), 'deprivation of liberty' (tước đoạt tự do).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleep sleep deprivation (sự thiếu ngủ)
-
sensory sensory deprivation (sự thiếu thốn/cô lập giác quan)
-
economic economic deprivation (sự thiếu thốn về kinh tế)
-
social social deprivation (sự thiếu thốn về mặt xã hội)
-
prolonged prolonged deprivation (sự thiếu thốn kéo dài)
-
extreme extreme deprivation (sự thiếu thốn cùng cực)
-
suffer suffer deprivation (chịu đựng sự thiếu thốn)
-
experience experience deprivation (trải qua sự thiếu thốn)
-
cause cause deprivation (gây ra sự thiếu thốn)
-
endure endure deprivation (cam chịu sự thiếu thốn)
-
deprivation deprivation of rights (sự tước đoạt quyền lợi)
-
deprivation deprivation of liberty (sự tước đoạt tự do)
-
deprivation deprivation of food/water (sự thiếu thốn lương thực/nước uống)
Idioms
-
sleep deprivation
tình trạng thiếu ngủ
"Chronic sleep deprivation can lead to serious health problems."
(Thiếu ngủ mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
-
sensory deprivation
sự cô lập/thiếu thốn kích thích giác quan
"Some psychological experiments involve periods of sensory deprivation."
(Một số thí nghiệm tâm lý học liên quan đến các giai đoạn cô lập giác quan.)
-
deprivation of liberty
sự tước đoạt tự do
"Unlawful arrest constitutes an act of deprivation of liberty."
(Việc bắt giữ trái pháp luật cấu thành hành vi tước đoạt tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deprivation
nounSự thiếu thốn, sự tước đoạt, tình trạng bị tước đoạt hoặc không có cái gì đó cần thiết.
"Sleep deprivation can lead to serious health problems."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children in the orphanage, who experienced severe deprivation, needed extra care. |
Những đứa trẻ trong trại trẻ mồ côi, những người đã trải qua sự thiếu thốn nghiêm trọng, cần được chăm sóc đặc biệt. |
| Phủ định | The study, which did not account for early childhood deprivation, produced skewed results. |
Nghiên cứu, cái mà không tính đến sự thiếu thốn thời thơ ấu, đã tạo ra kết quả sai lệch. |
| Nghi vấn | Is this the region where deprivation has led to widespread social unrest? |
Đây có phải là khu vực nơi sự thiếu thốn đã dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children suffered from severe sleep deprivation. |
Những đứa trẻ phải chịu đựng tình trạng thiếu ngủ nghiêm trọng. |
| Phủ định | He didn't experience any deprivation during his childhood. |
Anh ấy không trải qua bất kỳ sự thiếu thốn nào trong suốt thời thơ ấu của mình. |
| Nghi vấn | Does sleep deprivation affect cognitive function? |
Thiếu ngủ có ảnh hưởng đến chức năng nhận thức không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had experienced such severe deprivation as children, they would have understood the value of every meal. |
Nếu họ đã trải qua sự thiếu thốn nghiêm trọng như vậy khi còn nhỏ, họ đã hiểu được giá trị của mỗi bữa ăn. |
| Phủ định | If the country had not suffered economic deprivation, the government wouldn't have needed to implement austerity measures. |
Nếu đất nước không phải chịu đựng sự thiếu hụt kinh tế, chính phủ đã không cần phải thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng. |
| Nghi vấn | Would people have rioted if they had faced prolonged food deprivation? |
Liệu mọi người có nổi loạn nếu họ phải đối mặt với sự thiếu thốn lương thực kéo dài không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child experiences prolonged sleep deprivation, they become irritable. |
Nếu một đứa trẻ trải qua tình trạng thiếu ngủ kéo dài, chúng sẽ trở nên cáu kỉnh. |
| Phủ định | When a plant suffers nutrient deprivation, it doesn't grow properly. |
Khi một cái cây bị thiếu hụt chất dinh dưỡng, nó không phát triển đúng cách. |
| Nghi vấn | If a person suffers from sensory deprivation, do they hallucinate? |
Nếu một người bị thiếu hụt cảm giác, họ có bị ảo giác không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children suffered severe deprivation, didn't they? |
Những đứa trẻ phải chịu đựng sự thiếu thốn nghiêm trọng, phải không? |
| Phủ định | There isn't any deprivation in their life, is there? |
Không có sự thiếu thốn nào trong cuộc sống của họ, phải không? |
| Nghi vấn | Deprivation affects many people, doesn't it? |
Sự thiếu thốn ảnh hưởng đến nhiều người, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His deprivation of sleep made him irritable. |
Việc thiếu ngủ khiến anh ấy trở nên cáu kỉnh. |
| Phủ định | The child did not suffer from deprivation despite living in poverty. |
Đứa trẻ không bị thiếu thốn mặc dù sống trong nghèo khó. |
| Nghi vấn | Does the deprivation of essential nutrients affect children's development? |
Việc thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu có ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have suffered significant deprivation due to the ongoing economic crisis. |
Những đứa trẻ đã phải chịu đựng sự thiếu thốn đáng kể do cuộc khủng hoảng kinh tế đang diễn ra. |
| Phủ định | The government hasn't addressed the issue of social deprivation effectively. |
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề thiếu thốn xã hội một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the prolonged period of deprivation affected their cognitive development? |
Liệu giai đoạn thiếu thốn kéo dài có ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprivation".
