(Top Banner Ad)
deprivation
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Y học

deprivation

UK: /ˌdeprɪˈveɪʃən/ • US: /ˌdeprɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thốn sự tước đoạt tình trạng thiếu hụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking or being deprived of something.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu thốn, sự tước đoạt, tình trạng bị tước đoạt hoặc không có cái gì đó cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep deprivation can lead to serious health problems."

    "Thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The children suffered from severe food deprivation."

    "Những đứa trẻ phải chịu đựng tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng."

  • "Sensory deprivation can have a profound effect on the mind."

    "Sự thiếu thốn cảm giác có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi, cướp đoạt
Adjective deprived thiếu thốn, thiệt thòi, bị tước đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privare
Latin
deprivare
Late Latin
deprivatio
Old French
depriver
English
deprive
English
deprivation

Nguồn gốc từ 'deprivation'

Từ 'deprivation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'loại bỏ', và từ 'privare' có nghĩa là 'tước đoạt' hoặc 'lấy đi'. Khi kết hợp lại, 'deprivare' mang ý nghĩa 'tước đoạt một cách hoàn toàn'. Sau đó, nó phát triển thành 'deprivatio' trong tiếng Latin muộn và 'depriver' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng hình thành nên 'deprive' và danh từ 'deprivation' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là sự thiếu thốn hoặc sự tước đoạt một điều gì đó thiết yếu.

Usage Note

Deprivation thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn những thứ thiết yếu cho sức khỏe, hạnh phúc hoặc sự phát triển bình thường, như thức ăn, giấc ngủ, tự do, hoặc tình yêu thương. Nó nhấn mạnh đến ảnh hưởng tiêu cực của việc thiếu thốn này lên một cá nhân hoặc một nhóm.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ cái gì bị tước đoạt hoặc thiếu thốn. Ví dụ: 'sleep deprivation' (thiếu ngủ), 'food deprivation' (thiếu ăn), 'deprivation of liberty' (tước đoạt tự do).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deprivation
  • sleep sleep deprivation
    (sự thiếu ngủ)
  • sensory sensory deprivation
    (sự thiếu thốn/cô lập giác quan)
  • economic economic deprivation
    (sự thiếu thốn về kinh tế)
  • social social deprivation
    (sự thiếu thốn về mặt xã hội)
  • prolonged prolonged deprivation
    (sự thiếu thốn kéo dài)
  • extreme extreme deprivation
    (sự thiếu thốn cùng cực)
Verb + deprivation
  • suffer suffer deprivation
    (chịu đựng sự thiếu thốn)
  • experience experience deprivation
    (trải qua sự thiếu thốn)
  • cause cause deprivation
    (gây ra sự thiếu thốn)
  • endure endure deprivation
    (cam chịu sự thiếu thốn)
Deprivation + of + Noun
  • deprivation deprivation of rights
    (sự tước đoạt quyền lợi)
  • deprivation deprivation of liberty
    (sự tước đoạt tự do)
  • deprivation deprivation of food/water
    (sự thiếu thốn lương thực/nước uống)

Idioms

  • sleep deprivation

    tình trạng thiếu ngủ

    "Chronic sleep deprivation can lead to serious health problems."

    (Thiếu ngủ mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • sensory deprivation

    sự cô lập/thiếu thốn kích thích giác quan

    "Some psychological experiments involve periods of sensory deprivation."

    (Một số thí nghiệm tâm lý học liên quan đến các giai đoạn cô lập giác quan.)

  • deprivation of liberty

    sự tước đoạt tự do

    "Unlawful arrest constitutes an act of deprivation of liberty."

    (Việc bắt giữ trái pháp luật cấu thành hành vi tước đoạt tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprivation

noun
Lật mặt

Sự thiếu thốn, sự tước đoạt, tình trạng bị tước đoạt hoặc không có cái gì đó cần thiết.

"Sleep deprivation can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children in the orphanage, who experienced severe deprivation, needed extra care.
Những đứa trẻ trong trại trẻ mồ côi, những người đã trải qua sự thiếu thốn nghiêm trọng, cần được chăm sóc đặc biệt.
Phủ định
The study, which did not account for early childhood deprivation, produced skewed results.
Nghiên cứu, cái mà không tính đến sự thiếu thốn thời thơ ấu, đã tạo ra kết quả sai lệch.
Nghi vấn
Is this the region where deprivation has led to widespread social unrest?
Đây có phải là khu vực nơi sự thiếu thốn đã dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children suffered from severe sleep deprivation.
Những đứa trẻ phải chịu đựng tình trạng thiếu ngủ nghiêm trọng.
Phủ định
He didn't experience any deprivation during his childhood.
Anh ấy không trải qua bất kỳ sự thiếu thốn nào trong suốt thời thơ ấu của mình.
Nghi vấn
Does sleep deprivation affect cognitive function?
Thiếu ngủ có ảnh hưởng đến chức năng nhận thức không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had experienced such severe deprivation as children, they would have understood the value of every meal.
Nếu họ đã trải qua sự thiếu thốn nghiêm trọng như vậy khi còn nhỏ, họ đã hiểu được giá trị của mỗi bữa ăn.
Phủ định
If the country had not suffered economic deprivation, the government wouldn't have needed to implement austerity measures.
Nếu đất nước không phải chịu đựng sự thiếu hụt kinh tế, chính phủ đã không cần phải thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng.
Nghi vấn
Would people have rioted if they had faced prolonged food deprivation?
Liệu mọi người có nổi loạn nếu họ phải đối mặt với sự thiếu thốn lương thực kéo dài không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child experiences prolonged sleep deprivation, they become irritable.
Nếu một đứa trẻ trải qua tình trạng thiếu ngủ kéo dài, chúng sẽ trở nên cáu kỉnh.
Phủ định
When a plant suffers nutrient deprivation, it doesn't grow properly.
Khi một cái cây bị thiếu hụt chất dinh dưỡng, nó không phát triển đúng cách.
Nghi vấn
If a person suffers from sensory deprivation, do they hallucinate?
Nếu một người bị thiếu hụt cảm giác, họ có bị ảo giác không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children suffered severe deprivation, didn't they?
Những đứa trẻ phải chịu đựng sự thiếu thốn nghiêm trọng, phải không?
Phủ định
There isn't any deprivation in their life, is there?
Không có sự thiếu thốn nào trong cuộc sống của họ, phải không?
Nghi vấn
Deprivation affects many people, doesn't it?
Sự thiếu thốn ảnh hưởng đến nhiều người, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His deprivation of sleep made him irritable.
Việc thiếu ngủ khiến anh ấy trở nên cáu kỉnh.
Phủ định
The child did not suffer from deprivation despite living in poverty.
Đứa trẻ không bị thiếu thốn mặc dù sống trong nghèo khó.
Nghi vấn
Does the deprivation of essential nutrients affect children's development?
Việc thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu có ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have suffered significant deprivation due to the ongoing economic crisis.
Những đứa trẻ đã phải chịu đựng sự thiếu thốn đáng kể do cuộc khủng hoảng kinh tế đang diễn ra.
Phủ định
The government hasn't addressed the issue of social deprivation effectively.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề thiếu thốn xã hội một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the prolonged period of deprivation affected their cognitive development?
Liệu giai đoạn thiếu thốn kéo dài có ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprivation".

Thiếu ngủ (Sleep Deprivation)

Trong xã hội hiện đại, thiếu ngủ (sleep deprivation) đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Áp lực công việc, học tập và lối sống bận rộn khiến nhiều người không ngủ đủ giấc, dẫn đến suy giảm năng suất, giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến tâm trạng và tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch.

Sự tước đoạt xã hội và kinh tế

Khái niệm 'deprivation' thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc xã hội, chẳng hạn như thiếu giáo dục, cơ hội việc làm, nhà ở hoặc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Đây là một vấn đề trung tâm trong nghiên cứu về bất bình đẳng xã hội và phát triển kinh tế, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển của hàng triệu người trên thế giới.