(Top Banner Ad)
squandering
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Kinh tế, Quản lý tài chính, Hành vi

squandering

UK: /ˈskwɒndərɪŋ/ • US: /ˈskwɑːndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí phung phí tiêu xài hoang phí đốt tiền phí phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste (something, especially money or time) in a reckless and foolish manner.

Vietnamese Meaning

Lãng phí (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) một cách liều lĩnh và ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of squandering millions on pointless consultants."

    "Công ty bị cáo buộc lãng phí hàng triệu đô la vào những nhà tư vấn vô nghĩa."

  • "He's squandering his chances of playing professional football."

    "Anh ấy đang lãng phí cơ hội chơi bóng đá chuyên nghiệp của mình."

  • "Don't squander your money on things you don't need."

    "Đừng lãng phí tiền của bạn vào những thứ bạn không cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squander lãng phí, phung phí (tiền bạc, thời gian, cơ hội một cách thiếu suy nghĩ)
Noun squanderer người lãng phí, người phung phí
Noun/Gerund squandering sự lãng phí, hành động phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý tài chính, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh (Thế kỷ 16)
squander
Tiếng Anh Hiện Đại
squandering

Nguồn gốc bí ẩn của 'squander'

Từ 'squander' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1530, mang nghĩa 'phân tán rộng rãi' hoặc 'lãng phí'. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến một từ phương ngữ tiếng Anh hoặc một từ tiếng Đức Hạ (Low German) có nghĩa tương tự 'phân tán' hay 'vứt bỏ'. Dù nguồn gốc chưa rõ ràng, ý nghĩa 'phung phí một cách thiếu suy nghĩ' đã được giữ vững cho đến ngày nay.

Usage Note

Squander nhấn mạnh sự phung phí, tiêu xài hoang phí một cách thiếu suy nghĩ, dẫn đến việc mất mát những thứ có giá trị. Khác với 'waste' (lãng phí) mang nghĩa chung chung hơn, squander thường ám chỉ sự tiêu dùng quá mức và vô ích. So với 'dissipate' (tiêu tan, làm tiêu hao) thì 'squander' có ý chủ động và trách nhiệm cá nhân hơn trong việc gây ra sự lãng phí.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ đối tượng bị lãng phí. Ví dụ: squandering money on gambling.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squandering
  • wasteful wasteful squandering
    (sự lãng phí hoang phí)
  • reckless reckless squandering
    (sự phung phí vô trách nhiệm/liều lĩnh)
Verb + squandering (as noun/object)
  • prevent prevent squandering
    (ngăn chặn sự lãng phí)
  • accuse of accuse of squandering
    (buộc tội lãng phí)
Squandering (gerund) + Noun (object)
  • resources squandering resources
    (lãng phí tài nguyên)
  • time squandering time
    (lãng phí thời gian)
  • opportunities squandering opportunities
    (bỏ lỡ/lãng phí cơ hội)
  • fortune squandering a fortune
    (phung phí tài sản)
  • funds squandering public funds
    (lãng phí công quỹ)

Idioms

  • squandering one's youth

    phung phí tuổi trẻ

    "He regrets squandering his youth on trivial pursuits instead of building a career."

    (Anh ấy hối hận vì đã phung phí tuổi trẻ vào những thú vui tầm thường thay vì xây dựng sự nghiệp.)

  • squandering a gift/talent

    bỏ phí/lãng phí một món quà/tài năng

    "It would be a shame to see her squandering her immense talent for painting."

    (Thật đáng tiếc khi thấy cô ấy lãng phí tài năng hội họa to lớn của mình.)

  • squander a golden opportunity

    bỏ lỡ một cơ hội vàng

    "The team squandered a golden opportunity to win the championship in the final minutes."

    (Đội bóng đã bỏ lỡ một cơ hội vàng để giành chức vô địch trong những phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squandering

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Lãng phí (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) một cách liều lĩnh và ngu ngốc.

"The company was accused of squandering millions on pointless consultants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would squander it on expensive gadgets.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ lãng phí nó vào những món đồ đắt tiền.
Phủ định
If she didn't squander her talent, she could become a famous artist.
Nếu cô ấy không lãng phí tài năng của mình, cô ấy có thể trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
Nghi vấn
Would he squander his inheritance if he won the lottery?
Liệu anh ấy có lãng phí tài sản thừa kế của mình nếu anh ấy trúng xổ số không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inheritance was squandered on frivolous luxuries.
Sự thừa kế đã bị lãng phí vào những thú vui xa xỉ phù phiếm.
Phủ định
The company's resources were not squandered during the economic crisis.
Các nguồn lực của công ty đã không bị lãng phí trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Was the opportunity to invest in the startup squandered by the board?
Cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp có bị ban quản trị lãng phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squandering".

Ngụ ngôn 'Người Con Hoang Đàng' (The Prodigal Son)

Trong Kitô giáo, câu chuyện ngụ ngôn về 'Người Con Hoang Đàng' là một ví dụ kinh điển về sự lãng phí và hối cải. Người con trai út đã yêu cầu phần tài sản thừa kế của mình, sau đó rời nhà và 'phung phí tất cả' (squandered it all) vào cuộc sống xa hoa. Câu chuyện này nhấn mạnh bài học về sự tha thứ, lòng trắc ẩn và hậu quả của việc lãng phí tài sản cũng như các nguồn lực khác.

Văn hóa tiết kiệm và chống lãng phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước có truyền thống Thanh giáo, việc tiết kiệm tiền bạc, thời gian và tài nguyên được coi là một đức tính quan trọng. Hành vi 'squandering' (phung phí) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự thiếu trách nhiệm, thiếu tầm nhìn và không tôn trọng những gì mình đang có. Các phong trào 'zero-waste' hay 'minimalism' (tối giản) hiện đại cũng phản ánh giá trị này, khuyến khích con người sống có ý thức và tránh lãng phí.